HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026- CỤM HÒA BÌNH CỜ TIÊU CHUẨN NỮ 14-15Son güncelleme23.10.2026 05:33:15, Oluşturan/Son Yükleme: PHU THO CHESS FEDERATION
| Turnuva seçimi | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 10-11, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Parametreler | Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Takım görünümü | LSO, PDB, PHB, PTH, TKB, TLS, TNS, XKB, XLS, XM, XMD, XMH, XMV, XTL, XYT, YTH |
| Listeler | Sporcuların başlangıç sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, Tüm gruplar için Alfabetik liste |
| Eşlendirmeler/Sonuçlar |
| İstatistikler, Turnuva Programı |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
Federasyona ait oyuncuların görünümü
| No. | | İsim | ID | FED | Rtg | Kulüp/Şehir | İsim |
| 27 | | Đinh Gia Huy | 66 | PTH | 0 | Phường Tân Hòa | Danh sách Tổng hợp |
| 49 | | Nguyễn Hoàng Nhật Anh | 67 | PTH | 0 | Phường Tân Hòa | Danh sách Tổng hợp |
| 69 | | Phạm Thảo Nguyên | 24 | PTH | 0 | Phường Tân Hòa | Danh sách Tổng hợp |
| 74 | | Quách Thanh Trúc | 25 | PTH | 0 | Phường Tân Hòa | Danh sách Tổng hợp |
| 6 | | Đinh Gia Huy | 5 | PTH | 0 | Phường Tân Hòa | Nam 16-18 |
| 12 | | Nguyễn Hoàng Nhật Anh | 6 | PTH | 0 | Phường Tân Hòa | Nam 16-18 |
| 9 | | Phạm Thảo Nguyên | 5 | PTH | 0 | Phường Tân Hòa | Nữ 16-18 |
| 10 | | Quách Thanh Trúc | 6 | PTH | 0 | Phường Tân Hòa | Nữ 16-18 |
|
|
|
|