Logged on: Gast
Servertime 05.11.2026 18:18:04
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu Giải đấu
Giải vô địch AUT
Kho ảnh
Hỏi đáp
Đăng ký trực tuyến
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:
2026年全国国际象棋棋协大师赛(重庆站) 男子候补棋协大师组
Cập nhật ngày: 26.10.2026 03:27:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
Tìm theo tên đấu thủ
Tìm
Bốc thăm/Kết quả
2. Ván ngày 2026/10/24 lúc 11:00
Bàn
Số
White
Điểm
Kết quả
Điểm
Black
Số
1
1
周治宏
1
1 - 0
1
何乾隆
43
2
45
翁巴伦
1
½ - ½
1
罗源
8
3
9
张若星
1
1 - 0
1
文耀晨
44
4
54
谭皓文
1
0 - 1
1
蒋颜泽
18
5
56
姜皓文
1
½ - ½
1
尹铭宇
20
6
25
杨宸睿
1
½ - ½
1
王俊逸
53
7
60
陈学诚
1
½ - ½
1
邓岳洋
26
8
62
郭旷宇
1
1 - 0
1
龙奕安
28
9
29
康远韬
1
1 - 0
1
卢梓鸿
55
10
33
罗珺彦
1
½ - ½
1
张嘉乐
61
11
72
王奕同
1
0 - 1
1
王子元
34
12
74
肖铮
1
0 - 1
1
姜舒博
36
13
37
李乐临
1
1 - 0
1
邓彦廷
63
14
39
章宇墨
1
½ - ½
1
陈俊昊
71
15
41
甘雨阳
1
1 - 0
1
赵衍鑫
80
16
88
王书朗
1
0 - 1
½
傅华璋
2
17
7
何昊洋
½
½ - ½
½
黄梓睿
65
18
52
唐琦皓
½
0 - 1
½
张宸皓
14
19
15
魏可豪
½
0 - 1
½
陈梓睿
57
20
64
向沿旗
½
1 - 0
½
郭厚汝
16
21
17
彭子航
½
1 - 0
½
秦浩骞
69
22
19
张恒奕
½
1 - 0
½
刘骐鸣
67
23
23
刘宇宸
½
1 - 0
½
付承诺
77
24
27
刘德昊
½
1 - 0
½
谭致远
73
25
31
罗云
½
½ - ½
½
唐梓艺
85
26
66
陈泽元
½
1 - 0
½
冷芃飞
32
27
35
杨浩
½
1 - 0
½
杨本瑞
81
28
82
唐锦博
½
½ - ½
½
蒙桐宇
40
29
90
白一辰
½
½ - ½
½
曾浩轩
42
30
92
彭梓宸
½
0 - 1
½
刘邦源
46
31
47
徐启瑞
½
½ - ½
½
李明灏
99
32
96
翁艾伦
½
½ - ½
½
王峙睿
48
33
49
谢宇宸
½
1 - 0
½
杨弘毅
97
34
98
黎宥喆
½
½ - ½
½
盛熙中
50
35
100
胡译竣
½
0 - 1
0
赵耕乐
4
36
3
姜汶昊
0
½ - ½
0
刘粤涵
75
37
5
蒲德骏
0
1 - 0
0
朱俊宇
79
38
68
陈泉锡
0
0 - 1
0
李芷锐
6
39
70
廖品皓
0
½ - ½
0
曾宥博
10
40
11
鲍熹原
0
½ - ½
0
杨智尧
83
41
76
石一凡
0
1 - 0
0
王瀚欧
12
42
13
梁子煊
0
0 - 1
0
于子洋
87
43
21
冯晨希
0
½ - ½
0
王定裕
89
44
78
侯明逸
0
0 - 1
0
汤子宸
22
45
84
邓子扬
0
+ - -
0
陈悦
24
46
86
朱柯昊
0
1 - 0
0
胡梓浚
30
47
91
唐健宁
0
½ - ½
0
罗浩越
38
48
93
张梨培
0
0 - 1
0
张锦岩
51
49
58
冯予澄
0
0 - 1
0
何其远
95
50
94
郭书源
0
0 - 1
0
蒋俊林
59
Máy chủ Chess-Tournaments-Results
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
Điều khoản sử dụng