Logged on: Gast
Servertime 05.11.2026 06:02:20
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu Giải đấu
Giải vô địch AUT
Kho ảnh
Hỏi đáp
Đăng ký trực tuyến
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:
2026年全国国际象棋棋协大师赛(重庆站) 男子一级棋士A组
Cập nhật ngày: 26.10.2026 03:45:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
Tìm theo tên đấu thủ
Tìm
Bốc thăm/Kết quả
7. Ván ngày 2026/10/25 lúc 14:00
Bàn
Số
White
Điểm
Kết quả
Điểm
Black
Số
1
79
徐嘉豪
5½
0 - 1
6
王伟鑫
57
2
18
柴聿生
5
1 - 0
5
汪宸宇
80
3
78
陈柯廷
5
1 - 0
5
李承泽
32
4
16
黄喆
4½
1 - 0
4½
刘禄涵
54
5
35
吴昱泽
4½
0 - 1
4½
饶知
77
6
115
刘牧淳
4½
1 - 0
4½
李嘉睿
36
7
98
张艺瀚
4½
½ - ½
4½
段明洋
50
8
19
郑喻恒
4
½ - ½
4½
肖孟元
97
9
3
文桦
4
0 - 1
4
谭凯文
69
10
22
崔以润
4
0 - 1
4
杨子珺
90
11
27
颜晨希
4
1 - 0
4
范宇骐
95
12
37
杨文玮
4
1 - 0
4
陈楷泽
75
13
41
鲍熹初
4
0 - 1
4
傅甘翊弘
103
14
70
滕岐睿
4
½ - ½
4
陈敬然
46
15
114
杨竣植
4
½ - ½
4
刘雨恒
60
16
76
黄钰博
4
½ - ½
4
张恩维
63
17
11
陈端章
3½
0 - 1
3½
吴云浩
48
18
68
谢朱曈
3½
0 - 1
3½
冯一城
13
19
14
梁洋铭辉
3½
1 - 0
3½
凌佳楠
52
20
101
李弈鸣
3½
1 - 0
3½
冉灵旭
17
21
25
陈科聿
3½
½ - ½
3½
王俊智
94
22
33
谭思凡
3½
0 - 1
3½
李平乐
117
23
39
王呈宇
3½
1 - 0
3½
王彦翔
102
24
106
王奕航
3½
1 - 0
3½
李籽乐
42
25
1
黄海峰
3
1 - 0
3
刘陌北
67
26
2
赵晟辰
3
1 - 0
3
赵悠然
74
27
10
唐君贤
3
0 - 1
3
何彦坤
73
28
91
杨涵硕
3
1 - 0
3
伏逸飞
23
29
72
廖嵘丞
3
0 - 1
3
袁行安
29
30
82
黄茁语
3
0 - 1
3
胡海山
30
31
99
徐珺琛
3
1 - 0
3
邓骁奕
34
32
118
贺伍子兮
3
0 - 1
3
范知乐
44
33
45
李茂
3
1 - 0
3
仲梓豪
92
34
109
叶宸瑜
3
1 - 0
3
晏一宁
58
35
59
骆然兮
3
1 - 0
3
黄铄
111
36
62
胡夏霖
3
0 - 1
3
金文麒
93
37
81
陈巍瓒
2½
0 - 1
2½
郭定成
21
38
112
刘涛
2½
1 - 0
2½
罗梓轩
26
39
84
黄艺天
2½
½ - ½
2½
蔡成栋
38
40
51
李梒予
2½
0 - 1
2½
莫琰皓
89
41
64
李启瑞
2½
½ - ½
2½
李濛溪
100
42
66
朱耘克
2½
0 - 1
2½
何抒洋
105
43
12
何泓孜
2
1 - 0
2½
杨沐野
107
44
4
杜浚铭
2
½ - ½
2
黄弈寻
56
45
85
刘瑞桐
2
½ - ½
2
周忠镐
5
46
104
赵鹏程
2
0 - 1
2
王俊博
7
47
108
李研择
2
1 - 0
2
何家贤
20
48
113
曹子厚
2
0 - 1
2
汪珈呈
28
49
49
查沛宏
2
½ - ½
2
苏煌轩
87
50
55
秦俊博
2
0 - 1
2
张秉心
116
51
6
张晋铭
1½
½ - ½
1½
蒲思霖
40
52
8
马梓皓
1½
0 - 1
1½
贺昱程
61
53
31
罗晨源
1½
0 - 1
1½
宋嘉懿
83
54
47
万昱谦
1½
1 - 0
1
杜鲲吉
15
55
24
田峰源
1
1 - 0
1
陈奕丞
88
56
53
田睿辰
1
½ - ½
1
周俊辰
110
57
96
裴阅霖
1
0 - 1
1
赖思杰
86
58
71
向麒茗
½
1
miễn đấu
59
9
赵帅斌
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
60
43
胡海川
2
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
61
65
刘珈豪
2½
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Máy chủ Chess-Tournaments-Results
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Điều khoản sử dụng