Logged on: Gast
Servertime 06.11.2026 13:37:00
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu Giải đấu
Giải vô địch AUT
Kho ảnh
Hỏi đáp
Đăng ký trực tuyến
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:
2026年全国国际象棋棋协大师赛(重庆站) 女子一级棋士组
Cập nhật ngày: 26.10.2026 03:25:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
Tìm theo tên đấu thủ
Tìm
Bốc thăm/Kết quả
2. Ván ngày 2026/10/24 lúc 11:00
Bàn
Số
White
Điểm
Kết quả
Điểm
Black
Số
1
42
崔译文
1
0 - 1
1
邱越畹
2
2
3
杨瑾瑜
1
0 - 1
1
余佑言
41
3
44
李晨希
1
0 - 1
1
黎雯瑄
4
4
11
向欣桓
1
½ - ½
1
张景怡
47
5
17
卢苇杭
1
1 - 0
1
杜凌月
49
6
19
盛怀槿
1
½ - ½
1
刘芮西
59
7
50
邓宇萱
1
0 - 1
1
王紫恬
20
8
23
张宇航
1
½ - ½
1
罗梨稞
61
9
56
陈梓溪
1
0 - 1
1
邹薇榕
24
10
31
张悦君
1
0 - 1
1
张筱雅
67
11
62
李金熹
1
1 - 0
1
焦子桐
34
12
64
缪珝晰
1
0 - 1
1
汤谨禾
39
13
40
王姝淇
1
½ - ½
1
刘轩灵
69
14
66
王玥婷
1
½ - ½
½
刘子熙
12
15
1
马苏拉
½
½ - ½
½
何艾玛
43
16
9
赵美茵
½
1 - 0
½
向子妤
35
17
46
李奕霏
½
1 - 0
½
李彦晓
14
18
48
易柯妤
½
1 - 0
½
周芷萱
18
19
21
刘星妤
½
0 - 1
½
沈钰羲
63
20
52
赵咨雯
½
1 - 0
½
周沿君
26
21
29
袁凯蓁
½
½ - ½
½
韩沐辰
55
22
60
马昀溪
½
1 - 0
0
周慕童
6
23
5
廖婧妤
0
1 - 0
0
盛怀逸
32
24
7
杨若研
0
1 - 0
0
杨未晞
37
25
33
雍羽悦
0
½ - ½
0
姬慧芝
8
26
36
王贝若
0
½ - ½
0
陈玥汐
10
27
13
吴怡萱
0
0 - 1
0
王晨熙
45
28
15
黄子芯
0
1 - 0
0
印楒媛
51
29
38
贾天妮
0
1 - 0
0
夏泠然
16
30
54
吕铭臻
0
0 - 1
0
唐婉宁
22
31
25
吴楠
0
1 - 0
0
何昱霏
53
32
27
施琳琅
0
1 - 0
0
黎芷田
57
33
58
梁蕴
0
0 - 1
0
李沐旸
28
34
68
奚梦凌
0
0 - 1
0
王艾雯
30
35
65
刘尚妮
0
1
miễn đấu
Máy chủ Chess-Tournaments-Results
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
Điều khoản sử dụng