Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026年全国国际象棋棋协大师赛(重庆站) 女子一级棋士组

Cập nhật ngày: 26.10.2026 03:25:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/24 lúc 11:00

BànSốWhiteĐiểm Kết quảĐiểm BlackSố
142崔译文1 0 - 11 邱越畹2
23杨瑾瑜1 0 - 11 余佑言41
344李晨希1 0 - 11 黎雯瑄4
411向欣桓1 ½ - ½1 张景怡47
517卢苇杭1 1 - 01 杜凌月49
619盛怀槿1 ½ - ½1 刘芮西59
750邓宇萱1 0 - 11 王紫恬20
823张宇航1 ½ - ½1 罗梨稞61
956陈梓溪1 0 - 11 邹薇榕24
1031张悦君1 0 - 11 张筱雅67
1162李金熹1 1 - 01 焦子桐34
1264缪珝晰1 0 - 11 汤谨禾39
1340王姝淇1 ½ - ½1 刘轩灵69
1466王玥婷1 ½ - ½½ 刘子熙12
151马苏拉½ ½ - ½½ 何艾玛43
169赵美茵½ 1 - 0½ 向子妤35
1746李奕霏½ 1 - 0½ 李彦晓14
1848易柯妤½ 1 - 0½ 周芷萱18
1921刘星妤½ 0 - 1½ 沈钰羲63
2052赵咨雯½ 1 - 0½ 周沿君26
2129袁凯蓁½ ½ - ½½ 韩沐辰55
2260马昀溪½ 1 - 00 周慕童6
235廖婧妤0 1 - 00 盛怀逸32
247杨若研0 1 - 00 杨未晞37
2533雍羽悦0 ½ - ½0 姬慧芝8
2636王贝若0 ½ - ½0 陈玥汐10
2713吴怡萱0 0 - 10 王晨熙45
2815黄子芯0 1 - 00 印楒媛51
2938贾天妮0 1 - 00 夏泠然16
3054吕铭臻0 0 - 10 唐婉宁22
3125吴楠0 1 - 00 何昱霏53
3227施琳琅0 1 - 00 黎芷田57
3358梁蕴0 0 - 10 李沐旸28
3468奚梦凌0 0 - 10 王艾雯30
3565刘尚妮0 1 miễn đấu