HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026- CỤM HÒA BÌNH CỜ TIÊU CHUẨN NỮ 10-11

Poslední aktualizace23.10.2026 05:32:51, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Výběr turnajeDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 10-11, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaLSO, PDB, PHB, PTH, TKB, TLS, TNS, XKB, XLS, XM, XMD, XMH, XMV, XTL, XYT, YTH
SeznamyStartovní listina hráčů, Abecední seznam hráčů, Alphabetical list all groups
Nasazení/Výsledky
Statistika federací, partií a titulů, Herní plán
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes

Nasazení/Výsledky

1. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
11Xã Yên TrịBùi Bảo KimNguyễn Kim KhánhPhường Hòa Bình6
22Xã Yên TrịBùi Bảo NgọcNguyễn Bảo TrúcXã Tân Lạc5
33Xã Tân LạcBùi Khánh LinhDương Tuệ AnhPhường Hòa Bình4
2. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
16Phường Hòa BìnhNguyễn Kim KhánhDương Tuệ AnhPhường Hòa Bình4
25Xã Tân LạcNguyễn Bảo TrúcBùi Khánh LinhXã Tân Lạc3
31Xã Yên TrịBùi Bảo KimBùi Bảo NgọcXã Yên Trị2
3. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
12Xã Yên TrịBùi Bảo NgọcNguyễn Kim KhánhPhường Hòa Bình6
23Xã Tân LạcBùi Khánh LinhBùi Bảo KimXã Yên Trị1
34Phường Hòa BìnhDương Tuệ AnhNguyễn Bảo TrúcXã Tân Lạc5
4. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
16Phường Hòa BìnhNguyễn Kim KhánhNguyễn Bảo TrúcXã Tân Lạc5
21Xã Yên TrịBùi Bảo KimDương Tuệ AnhPhường Hòa Bình4
32Xã Yên TrịBùi Bảo NgọcBùi Khánh LinhXã Tân Lạc3
5. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
13Xã Tân LạcBùi Khánh LinhNguyễn Kim KhánhPhường Hòa Bình6
24Phường Hòa BìnhDương Tuệ AnhBùi Bảo NgọcXã Yên Trị2
35Xã Tân LạcNguyễn Bảo TrúcBùi Bảo KimXã Yên Trị1