HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM HÒA BÌNH NAM TIÊU CHUẨN 16-18Last update 23.10.2026 05:32:02, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION
| Tournament selection | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 10-11, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | LSO, PDB, PHB, PTH, TKB, TLS, TNS, XKB, XLS, XM, XMD, XMH, XMV, XTL, XYT, YTH |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Board Pairings | Rd.1/7 , not paired |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Rank after Round 0
| Rk. | SNo | Name | Typ | sex | FED | Rtg | Club/City | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
| 1 | 1 | Bùi, Đức Hoàn | U18 | | XTL | 0 | Xã Tân Lạc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Bùi, Khánh Duy | U16 | | LSO | 0 | Xã Lương Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Bùi, Quốc Yên | U16 | | TNS | 0 | Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt Ng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Bùi, Tiến Đạt | U16 | | YTH | 0 | Xã Yên Thủy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Bùi, Vũ Trường Đăng | U16 | | TKB | 0 | Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt Ki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Đinh, Gia Huy | U16 | | PTH | 0 | Phường Tân Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Hà, Huy Tùng | U16 | | XLS | 0 | Xã Lạc Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Lại, Trí Thức | U18 | | TLS | 0 | Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt L� | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Nguyễn, Đức Hiếu | U16 | | TLS | 0 | Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt L� | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Nguyễn, Đức Hiếu | U16 | | PHB | 0 | Phường Hòa Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn, Đức Mạnh | U18 | | PHB | 0 | Phường Hòa Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Nguyễn, Hoàng Nhật Anh | U16 | | PTH | 0 | Phường Tân Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Nguyễn, Khang Minh | U16 | | PHB | 0 | Phường Hòa Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Nguyễn, Tiến Dũng | U16 | | XMD | 0 | Xã Mường Động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Nguyễn, Tiến Mạnh | U18 | | PHB | 0 | Phường Hòa Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Nguyễn, Việt Hoàng | U16 | | XMD | 0 | Xã Mường Động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Phạm, Thiên Bảo Minh | U16 | | XKB | 0 | Xã Kim Bôi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Trần, Đức Hiếu | U18 | | XTL | 0 | Xã Tân Lạc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Trần, Gia Huy | U18 | | LSO | 0 | Xã Lương Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Vũ, Anh Tuấn | U16 | | XLS | 0 | Xã Lạc Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Vương, Anh Quân | U16 | | PHB | 0 | Phường Hòa Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Annotation: Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tie Break3: Fide Tie-Break Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Tie Break5: Most black Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|