HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM HÒA BÌNH NAM TIÊU CHUẨN 14-15

Last update 23.10.2026 05:31:15, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Tournament selectionDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 10-11, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamLSO, PDB, PHB, PTH, TKB, TLS, TNS, XKB, XLS, XM, XMD, XMH, XMV, XTL, XYT, YTH
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Board PairingsRd.1/7 , not paired
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Rank after Round 0

Rk.SNoNameFEDRtgClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
11Bùi Hoàng Gia BảoXMV0Xã Mường Vang0000000
22Bùi Thành TiếnPHB0Phường Hòa Bình0000000
33Bùi Việt AnhTNS0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt Ng0000000
44Bùi Việt HoàngXYT0Xã Yên Trị0000000
55Bùi Vũ Hoàng PhúcPHB0Phường Hòa Bình0000000
66Đặng Dương QuânXTL0Xã Tân Lạc0000000
77Nguyễn Hoàng NhậtTLS0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt L�0000000
88Nguyễn Hữu ChứcXMD0Xã Mường Động0000000
99Nguyễn Thế Anh QuânXTL0Xã Tân Lạc0000000
1010Nguyễn Việt AnhXYT0Xã Yên Trị0000000
1111Quách Hoàng NhânTNS0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt Ng0000000

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)