HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM HÒA BÌNH NAM TIÊU CHUẨN 12-13

Last update 22.10.2026 17:14:48, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Tournament selectionDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 10-11, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamLSO, PDB, PHB, PTH, TKB, TLS, TNS, XKB, XLS, XM, XMD, XMH, XMV, XTL, XYT, YTH
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Rank after Round 0

Rk.SNoNameFEDRtgClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
11Bùi Hoàng LộcXMD0Xã Mường Động0000000
22Bùi Quyết TiếnTNS0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt Ng0000000
33Bùi Thế VinhTNS0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt Ng0000000
44Bùi Trọng TínXMV0Xã Mường Vang0000000
55Đặng Minh HuyXTL0Xã Tân Lạc0000000
66Đinh Lường Bảo HânPDB0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt Đ0000000
77Đinh Quốc BảoXYT0Xã Yên Trị0000000
88Hoàng Trọng BảoXTL0Xã Tân Lạc0000000
99Hồ Văn HảiPHB0Phường Hòa Bình0000000
1010Nguyễn Duy KhánhTLS0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt L�0000000
1111Phạm Đăng KhoaXMD0Xã Mường Động0000000
1212Trần Trung KỳPHB0Phường Hòa Bình0000000
1313Vì Bình MinhXMH0Xã Mai Hạ0000000
1414Xa Hoàng HảiPDB0Trường Phổ Thông Dtnt Thcs&thpt Đ0000000

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)