HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026- CỤM HÒA BÌNH CỜ TIÊU CHUẨN NAM 10-11

Poslední aktualizace23.10.2026 05:29:08, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Výběr turnajeDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 10-11, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaLSO, PDB, PHB, PTH, TKB, TLS, TNS, XKB, XLS, XM, XMD, XMH, XMV, XTL, XYT, YTH
SeznamyStartovní listina hráčů, Abecední seznam hráčů, Alphabetical list all groups
Nasazení/Výsledky
Statistika federací, partií a titulů, Herní plán
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes

Nasazení/Výsledky

1. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
12Xã Yên TrịKiều Minh QuânPhan Sơn TúPhường Hòa Bình7
23Xã Tân LạcNgô Minh QuânNguyễn Ngọc Duy HiếuXã Mường Động6
34Phường Hòa BìnhNguyễn Công Nhật BảoNguyễn Huy PhúcXã Tân Lạc5
41Xã Yên TrịBùi Nguyễn Thanh Hiếu0volno-1
2. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
16Xã Mường ĐộngNguyễn Ngọc Duy HiếuNguyễn Công Nhật BảoPhường Hòa Bình4
27Phường Hòa BìnhPhan Sơn TúNgô Minh QuânXã Tân Lạc3
31Xã Yên TrịBùi Nguyễn Thanh HiếuKiều Minh QuânXã Yên Trị2
45Xã Tân LạcNguyễn Huy Phúc0volno-1
3. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
13Xã Tân LạcNgô Minh QuânBùi Nguyễn Thanh HiếuXã Yên Trị1
24Phường Hòa BìnhNguyễn Công Nhật BảoPhan Sơn TúPhường Hòa Bình7
35Xã Tân LạcNguyễn Huy PhúcNguyễn Ngọc Duy HiếuXã Mường Động6
42Xã Yên TrịKiều Minh Quân0volno-1
4. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
17Phường Hòa BìnhPhan Sơn TúNguyễn Huy PhúcXã Tân Lạc5
21Xã Yên TrịBùi Nguyễn Thanh HiếuNguyễn Công Nhật BảoPhường Hòa Bình4
32Xã Yên TrịKiều Minh QuânNgô Minh QuânXã Tân Lạc3
46Xã Mường ĐộngNguyễn Ngọc Duy Hiếu0volno-1
5. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
14Phường Hòa BìnhNguyễn Công Nhật BảoKiều Minh QuânXã Yên Trị2
25Xã Tân LạcNguyễn Huy PhúcBùi Nguyễn Thanh HiếuXã Yên Trị1
36Xã Mường ĐộngNguyễn Ngọc Duy HiếuPhan Sơn TúPhường Hòa Bình7
43Xã Tân LạcNgô Minh Quân0volno-1
6. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
11Xã Yên TrịBùi Nguyễn Thanh HiếuNguyễn Ngọc Duy HiếuXã Mường Động6
22Xã Yên TrịKiều Minh QuânNguyễn Huy PhúcXã Tân Lạc5
33Xã Tân LạcNgô Minh QuânNguyễn Công Nhật BảoPhường Hòa Bình4
47Phường Hòa BìnhPhan Sơn Tú0volno-1
7. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
15Xã Tân LạcNguyễn Huy PhúcNgô Minh QuânXã Tân Lạc3
26Xã Mường ĐộngNguyễn Ngọc Duy HiếuKiều Minh QuânXã Yên Trị2
37Phường Hòa BìnhPhan Sơn TúBùi Nguyễn Thanh HiếuXã Yên Trị1
44Phường Hòa BìnhNguyễn Công Nhật Bảo0volno-1