Jogos Escolares de Três Lagoas 2026
Categoria SUB-9 - 27/10/2026 - LOCAL: LIONS CLUBE - 18H00MIN (HORÁRIO LOCAL)
Categoria SUB-11 - 28/10/2026 - LOCAL: LIONS CLUBE - 18H00MIN (HORÁRIO LOCAL)Jogos Escolares de Três Lagoas 2026 - JETS - SUB-11 MASCULINO Cập nhật ngày: 29.10.2026 01:52:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos
| Giải/ Nội dung | SUB-9 MASCULINO, SUB-9 FEMININO, SUB-11 MASCULINO, SUB-11 FEMININO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BRA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểmSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | Tên | Rtg | Đội | Điểm | % | HS1 | HS2 | Rp | Ván cờ |
| 1 | ENZO GALVÃO PICCIANI, | 0 | ANGLO | 4,5 | 90,0 | 4,5 | 14 | 1766 | 5 |
| 2 | VICTOR HUGO DE ALMEIDA COSTA, | 0 | SESI | 4 | 100,0 | 5 | 15,5 | 2200 | 4 |
| 3 | DIELGUE PAS LIMA, | 0 | ELAINE DE SÁ | 4 | 80,0 | 4 | 13 | 1640 | 5 |
| 4 | MIGUEL PARO MENDONÇA MIURA, | 0 | MAPLE BEAR | 4 | 80,0 | 4 | 11,5 | 1640 | 5 |
| 5 | LUIGI AUGUSTO YAMASAKI VOLPATO, | 0 | ANGLO | 3,5 | 70,0 | 3,5 | 14 | 1549 | 5 |
| 6 | FELIPE VELOSO SALES, | 0 | OBJETIVO | 3,5 | 70,0 | 3,5 | 12,5 | 1549 | 5 |
| 7 | HEITOR DOS SANTOS GOMES ALVES, | 0 | MAPLE BEAR | 3 | 60,0 | 3 | 14 | 1472 | 5 |
| 8 | ALYSSON GABRIEL DOS ANJOS ROCHA, | 0 | OBJETIVO | 3 | 60,0 | 3 | 13,5 | 1472 | 5 |
| 9 | THOMAZ MAGALHÃES RUAS, | 0 | JOÃO TOMES | 3 | 60,0 | 3 | 12,5 | 1472 | 5 |
| 10 | JOILSON GONÇALVES SOARES, | 0 | PRESIDENTE MÉDICI | 3 | 60,0 | 3 | 12 | 1472 | 5 |
| 11 | THÉO KAUFFMAN RODRIGUES, | 0 | ELAINE DE SÁ | 3 | 60,0 | 3 | 11,5 | 1472 | 5 |
| 12 | FELIPE SOUZA SHIRABE, | 0 | GENERAL NELSON CUSTÓDIO | 3 | 60,0 | 3 | 10 | 1472 | 5 |
| 13 | PAULO CESÁR GARCIA DO CARMO, | 0 | OBJETIVO | 2,5 | 62,5 | 3,5 | 12 | 1495 | 4 |
| 14 | MARCO ANTÔNIO MENDES DO AMARAL, | 0 | PRESIDENTE MÉDICI | 2,5 | 50,0 | 2,5 | 12,5 | 1400 | 5 |
| 15 | GUILHERME XAGAS, | 0 | SESI | 2,5 | 50,0 | 2,5 | 10,5 | 1400 | 5 |
| 16 | MAIR MARQUES SANCHES GIMENEZ, | 0 | JOMAP | 2 | 50,0 | 3 | 14 | 1400 | 4 |
| 17 | NICOLLAS GOMES DE FARIAS, | 0 | ELAINE DE SÁ | 2 | 40,0 | 2 | 11 | 1328 | 5 |
| 18 | ABIEL JOSE RODRIGUES DE LIMA, | 0 | PROETI | 2 | 40,0 | 2 | 10,5 | 1328 | 5 |
| 19 | ENZO RANIERY MANRIQUE SILVA, | 0 | PRESIDENTE MÉDICI | 2 | 40,0 | 2 | 10 | 1328 | 5 |
| 20 | EMANUEL COSTA SANTANA, | 0 | PRESIDENTE MÉDICI | 2 | 40,0 | 2 | 10 | 1328 | 5 |
|
|
|
|