Jogos Escolares de Três Lagoas 2026

Categoria SUB-9 - 27/10/2026 - LOCAL: LIONS CLUBE - 18H00MIN (HORÁRIO LOCAL)

Categoria SUB-11 - 28/10/2026 - LOCAL: LIONS CLUBE - 18H00MIN (HORÁRIO LOCAL)

Jogos Escolares de Três Lagoas 2026 - JETS - SUB-11 MASCULINO

Cập nhật ngày: 29.10.2026 01:52:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Giải/ Nội dungSUB-9 MASCULINO, SUB-9 FEMININO, SUB-11 MASCULINO, SUB-11 FEMININO
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiBRA
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. EUFROSINA (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtg12345ĐiểmVán cờRtgØ
1GABRIEL AUGUSTO ALVES FERRACINI ,0-0000010
3LUIZ OTÁVIO MORAES DE SOUZA MELO,001000151000
  2. MARIA DE LOURDES (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtg12345ĐiểmVán cờRtgØ
1GUSTAVO FRANCISCO DA SILVA LIMA,001000151000
2CAUÂ VINICIUS GIMENES SANTANA,000001151000
3MIGUEL SANTOS DO PRADO MOREIRA,000000051000
  3. GENERAL NELSON CUSTÓDIO (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtg12345ĐiểmVán cờRtgØ
2FELIPE SOUZA SHIRABE,010101351000
3BRYAN ALMEIDA DA SILVA,0-0000010
  4. ANGLO (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtg12345ĐiểmVán cờRtgØ
1LUIGI AUGUSTO YAMASAKI VOLPATO,01½1103,551000
2ENZO GALVÃO PICCIANI,01½1114,551000
  5. OBJETIVO (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtg12345ĐiểmVán cờRtgØ
1PAULO CESÁR GARCIA DO CARMO,0+0½113,551000
3ALYSSON GABRIEL DOS ANJOS ROCHA,001110351000
4FELIPE VELOSO SALES,011½013,551000
  6. MAPLE BEAR (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtg12345ĐiểmVán cờRtgØ
1EDSON DANIEL SHINZATO CAPUCHO,0-0000010
2HEITOR DOS SANTOS GOMES ALVES,011001351000
3MIGUEL PARO MENDONÇA MIURA,001111451000
  7. JOMAP (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtg12345ĐiểmVán cờRtgØ
1MAIR MARQUES SANCHES GIMENEZ,0+0110351000
  8. JOÃO TOMES (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtg12345ĐiểmVán cờRtgØ
2THOMAZ MAGALHÃES RUAS,011001351000
  9. SESI (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtg12345ĐiểmVán cờRtgØ
1VICTOR HUGO DE ALMEIDA COSTA,011111541000
3GUILHERME XAGAS,001½012,551000
4NICOLAS RAFAEL FIUZA SANTOS,000100151000
  10. PRESIDENTE MÉDICI (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtg12345ĐiểmVán cờRtgØ
1EMANUEL COSTA SANTANA,001001251000
2JOILSON GONÇALVES SOARES,010011351000
3MARCO ANTÔNIO MENDES DO AMARAL,011½002,551000
4ENZO RANIERY MANRIQUE SILVA,010010251000
  11. PROETI (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtg12345ĐiểmVán cờRtgØ
1GUSTAVO GUIMENES DE OLIVEIRA,000011251000
2ARTHUR YAGO RODRIGUES DE QUELUZ,000110251000
3KEMUEL VALIEJUS DOS REIS,0+1000251000
4ABIEL JOSE RODRIGUES DE LIMA,010010251000
  12. ELAINE DE SÁ (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtg12345ĐiểmVán cờRtgØ
1THÉO KAUFFMAN RODRIGUES,010110351000
2DIELGUE PAS LIMA,011101451000
3NICOLLAS GOMES DE FARIAS,000110251000