Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 22.10.2026 17:26:21, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CYR, DBR, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GVI, HBA, HDR, HLI, HPU, HTD, HTG, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LCO, LCY, LD3, LDI, LDP, LDT, LDX, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LV4, MDC, MLI, N2B, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDL, NGD, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PCD, PCN, PCP, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THD, TIT, TLI, TPE, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VGN, XAN, XHO, XLS, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Startrangliste

Nr.NameLandsexTypGrVerein/Ort
1Dương, NamPBCB17Phan Bội Châu – Phan Thiết
2Đào, Đức QuangBTXB17Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt
3Đồng, Anh KhoaDTBB17Dtntthpt Bình Thuận
4Hoàng, Lâm Nhật NamDTRB17Thpt Đức Trọng
5Huỳnh, Đăng HuyPCPB17Phan Chu Trinh - Phan Thiết
6Kỳ, Kính Thiện NhânDMLB17Thpt Đắk Mil
7Lê, Cao ThắngCYRB17Clb Đà Lạt Yersin Chess
8Lê, HoàngCPTB17Clb Cv Phường Phan Thiết
9Lê, Minh TrọngPCPB17Phan Chu Trinh - Phan Thiết
10Lê, Sỹ TàiPVDB17Thpt Phạm Văn Đồng
11Lù, Hoàng LợiDTRB17Thpt Đức Trọng
12Mai, Đức NamPVDB17Thpt Phạm Văn Đồng
13Nguyễn, Bảo KhangPCPB17Phan Chu Trinh - Phan Thiết
14Nguyễn, Doãn ÝCHDB17Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo
15Nguyễn, Đình Anh KhôiNKLB17Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn
16Nguyễn, Đình KhánhBLMB17Thpt Bảo Lâm
17Nguyễn, Hoàng ThịnhLOHB17Trường Thpt Lộc Thành
18Nguyễn, Hoàng VũPVDB17Thpt Phạm Văn Đồng
19Nguyễn, Khánh ĐăngLPTB17Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết
20Nguyễn, Lê Sinh PhúCPTB17Clb Cv Phường Phan Thiết
21Nguyễn, Ngọc Nam TháiCTLB17Thpt Chuyên Thăng Long
22Nguyễn, Phương NamBTXB17Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt
23Nguyễn, Quang HuyBTXB17Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt
24Nguyễn, Quốc NamCYRB17Clb Đà Lạt Yersin Chess
25Nguyễn, Quốc Xuân TườngNKLB17Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn
26Nguyễn, Tiến MạnhBTXB17Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt
27Nguyễn, Văn TrườngNCTB17Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh
28Nguyễn, Vân TrườngPBCB17Phan Bội Châu – Phan Thiết
29Nguyễn, Việt TiếnNCTB17Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh
30Nguyễn, Võ Gia HuyPCPB17Phan Chu Trinh - Phan Thiết
31Phạm, Đăng KhoaBTXB17Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt
32Phạm, Gia Minh QuânCHDB17Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo
33Phạm, Gia TườngLPTB17Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết
34Phạm, Quốc ThịnhTULB17Thpt Trần Phú – Đà Lạt
35Phạm, Văn ĐứcCAHB17Chu Văn An-Hiệp Thạnh
36Phan, Thanh ThuậnCHDB17Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo
37Tsuzuki, Nhật AnhYIRB17Trường Yersin Đà Lạt
38Trần, Đình NghĩaPVDB17Thpt Phạm Văn Đồng
39Trần, Hoàng GiápDLHB17Thpt Đức Linh
40Trần, Hoàng Phước TríCTLB17Thpt Chuyên Thăng Long
41Trần, Lê Quang KhảiTULB17Thpt Trần Phú – Đà Lạt
42Trần, Minh KhôiCPTB17Clb Cv Phường Phan Thiết
43Trần, Phan Gia MinhDMLB17Thpt Đắk Mil
44Trần, Thăng LongLOHB17Trường Thpt Lộc Thành
45Trần, Văn TháiDTBB17Dtntthpt Bình Thuận
46Vũ, Nguyễn Quốc ToảnBLMB17Thpt Bảo Lâm
47Vũ, Quang KhôiBLMB17Thpt Bảo Lâm
48Vũ, Quốc AnCAHB17Chu Văn An-Hiệp Thạnh
49Vũ, Trọng Uy KhoaDMLB17Thpt Đắk Mil
50Vy, Hoàng Hải PhongPVDB17Thpt Phạm Văn Đồng