Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Ostatnia aktualizacja strony31.10.2026 01:34:19, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Lista startowa
| Nr | Nazwisko | Fed | sex | typ | Gr | Klub/miasto |
| 1 | Dương, Nam | PBC | | B17 | | Phan Bội Châu – Phan Thiết |
| 2 | Đào, Đức Quang | BTX | | B17 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 3 | Đậu Xuân Dương, | CYR | | | | CLB Đà Lạt Yersin chess |
| 4 | Đồng, Anh Khoa | DTB | | B17 | | Dtntthpt Bình Thuận |
| 5 | Hoàng, Lâm Nhật Nam | DTR | | B17 | | Thpt Đức Trọng |
| 6 | Huỳnh, Đăng Huy | PCP | | B17 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 7 | Kỳ, Kính Thiện Nhân | DML | | B17 | | Thpt Đắk Mil |
| 8 | Lê, Cao Thắng | CYR | | B17 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 9 | Lê, Hoàng | CPT | | B17 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 10 | Lê, Minh Trọng | PCP | | B17 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 11 | Lê, Sỹ Tài | PVD | | B17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 12 | Lù, Hoàng Lợi | DTR | | B17 | | Thpt Đức Trọng |
| 13 | Mai, Đức Nam | PVD | | B17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 14 | Nguyễn, Bảo Khang | PCP | | B17 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 15 | Nguyễn, Doãn Ý | CHD | | B17 | | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo |
| 16 | Nguyễn, Đình Anh Khôi | NKL | | B17 | | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn |
| 17 | Nguyễn, Đình Khánh | BLM | | B17 | | Thpt Bảo Lâm |
| 18 | Nguyễn, Hoàng Thịnh | LOH | | B17 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 19 | Nguyễn, Hoàng Vũ | PVD | | B17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 20 | Nguyễn, Khánh Đăng | LPT | | B17 | | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết |
| 21 | Nguyễn, Lê Sinh Phú | CPT | | B17 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 22 | Nguyễn, Ngọc Nam Thái | CTL | | B17 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 23 | Nguyễn, Phương Nam | BTX | | B17 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 24 | Nguyễn, Quang Huy | BTX | | B17 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 25 | Nguyễn, Quốc Nam | CYR | | B17 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 26 | Nguyễn, Quốc Xuân Tường | NKL | | B17 | | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn |
| 27 | Nguyễn, Tiến Mạnh | BTX | | B17 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 28 | Nguyễn, Văn Trường | NCT | | B17 | | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh |
| 29 | Nguyễn, Vân Trường | PBC | | B17 | | Phan Bội Châu – Phan Thiết |
| 30 | Nguyễn, Việt Tiến | NCT | | B17 | | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh |
| 31 | Nguyễn, Võ Gia Huy | PCP | | B17 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 32 | Phạm, Đăng Khoa | BTX | | B17 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 33 | Phạm, Gia Minh Quân | CHD | | B17 | | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo |
| 34 | Phạm, Gia Tường | LPT | | B17 | | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết |
| 35 | Phạm, Quốc Thịnh | TUL | | B17 | | Thpt Trần Phú – Đà Lạt |
| 36 | Phạm, Văn Đức | CAH | | B17 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 37 | Phan, Thanh Thuận | CHD | | B17 | | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo |
| 38 | Tsuzuki, Nhật Anh | YIR | | B17 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 39 | Trần, Đình Nghĩa | PVD | | B17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 40 | Trần, Hoàng Giáp | DLH | | B17 | | Thpt Đức Linh |
| 41 | Trần, Hoàng Phước Trí | CTL | | B17 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 42 | Trần, Lê Quang Khải | TUL | | B17 | | Thpt Trần Phú – Đà Lạt |
| 43 | Trần, Minh Khôi | CPT | | B17 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 44 | Trần, Phan Gia Minh | DML | | B17 | | Thpt Đắk Mil |
| 45 | Trần, Thăng Long | LOH | | B17 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 46 | Trần, Văn Thái | DTB | | B17 | | Dtntthpt Bình Thuận |
| 47 | Vũ, Nguyễn Quốc Toản | BLM | | B17 | | Thpt Bảo Lâm |
| 48 | Vũ, Quang Khôi | BLM | | B17 | | Thpt Bảo Lâm |
| 49 | Vũ, Quốc An | CAH | | B17 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 50 | Vũ, Trọng Uy Khoa | DML | | B17 | | Thpt Đắk Mil |
| 51 | Vy, Hoàng Hải Phong | PVD | | B17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
|
|
|
|