Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi

Sidst opdateret 30.10.2026 08:27:00, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess

TurneringsvalgCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameter valg vis turneringsdetaljer, vis flag , Link med turneringskalender
Oversigt over holdAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListerStart rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema
Placerings krydstabel efter runde 5, Start rangering krydstabel
Bræt parringerRu. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5, Ru. 6/9 , ikke parret
Rang liste efterRu. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5
Top fem spillere, Total statistik, medalje statistik
Excel og udskriftEksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes
Søg efter spiller Søg

Start rangering krydstabel

Nr.NavnFED1 rd.2 rd.3 rd.4 rd.5 rd.6 rd.Pts.Rk. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Dương NamPBC 26w1 24b0 33w1 18b0 21w1 22w318012,5320
2Đào Đức QuangBTX 27b1 25w0 15b0 7w0 30b1 11w23609,5232
3Đậu Xuân DươngCYR 28w0 32b1 17w0 31b0 37w1 21b233011,5221
4Đồng Anh KhoaDTB 29b0 47w1 19b1 23w0 24b0 48w230012231
5Hoàng Lâm Nhật NamDTR 30w1 28b0 21w1 22w0 19b0 38b229012,5220
6Huỳnh Đăng HuyPCP 31b1 29w0 38b1 24w1 35b1 34w45012433
7Kỳ Kính Thiện NhânDML 32w1 33b½ 46w0 2b1 20w0 45b2,523013221
8Lê Cao ThắngCYR 33b0 31w0 45b0 36w1 43b0 30w141011130
9Lê HoàngCPT 34w0 36b1 31w1 28b0 33w0 51b228014,5221
10Lê Minh TrọngPCP 35b0 38w0 36b1 27w1 39b0 43w23709231
11Lê Sỹ TàiPVD 36w1 34b0 50w0 37b1 31w0 2b231012221
12Lù Hoàng LợiDTR 37b½ 41w0 47b0 30w0 38w0 44b0,547010,5020
13Mai Đức NamPVD 38w1 35b0 51w½ 49w0 45b0 32b1,540010,5120
14Nguyễn Bảo KhangPCP 39b0 43w1 49b0 48w0 47b0 36b142011130
15Nguyễn Doãn ÝCHD 40w1 42b0 2w1 50b0 51w1 29b316013320
16Nguyễn Đình Anh KhôiNKL 41b0 -0 -0 -0 -0 -0048011010
17Nguyễn Đình KhánhBLM 42w0 44b1 3b1 25w0 48b½ 47w2,524012,5232
18Nguyễn Hoàng ThịnhLOH 43b1 39w1 29b0 1w1 49b1 46w46012432
19Nguyễn Hoàng VũPVD 44w1 46b0 4w0 38b1 5w1 31b320010321
20Nguyễn Khánh ĐăngLPT 45b½ 37w1 22b0 47w1 7b1 33w3,510011331
21Nguyễn Lê Sinh PhúCPT 46w0 48b1 5b0 43w1 1b0 3w232011,5231
22Nguyễn Ngọc Nam TháiCTL 47b½ 45w1 20w1 5b1 42w0 1b3,59013,5321
23Nguyễn Phương NamBTX 48w1 51b1 34w0 4b1 50w0 35b317012,5322
24Nguyễn Quang HuyBTX 49b1 1w1 35w0 6b0 4w1 39b314013321
25Nguyễn Quốc NamCYR 50w1 2b1 42w0 17b1 34w0 49b313015,5322
26Nguyễn Quốc Xuân TườngNKL 1b0 -0 -0 -0 -0 -004909010
27Nguyễn Tiến MạnhBTX 2w0 50b0 44w1 10b0 32w0 37b144010120
28Nguyễn Văn TrườngNCT 3b1 5w1 41b0 9w1 29b1 50w47012432
29Nguyễn Vân TrườngPBC 4w1 6b1 18w1 42b0 28w0 15w312017321
30Nguyễn Việt TiếnNCT 5b0 49w0 43b0 12b1 2w0 8b14509131
31Nguyễn Võ Gia HuyPCP 6w0 8b1 9b0 3w1 11b1 19w319010332
32Phạm Đăng KhoaBTX 7b0 3w0 48b0 44w1 27b1 13w23808231
33Phạm Gia Minh QuânCHD 8w1 7w½ 1b0 45w1 9b1 20b3,511010321
34Phạm Gia TườngLPT 9b1 11w1 23b1 41w0 25b1 6b44013433
35Phạm Quốc ThịnhTUL 10w1 13w1 24b1 46b0 6w0 23w315013321
36Phạm Văn ĐứcCAH 11b0 9w0 10w0 8b0 44b1 14w14607131
37Phan Thanh ThuậnCHD 12w½ 20b0 39b½ 11w0 3b0 27w143010,5030
38Tsuzuki Nhật AnhYIR 13b0 10b1 6w0 19w0 12b1 5w235010,5232
39Trần Đình NghĩaPVD 14w1 18b0 37w½ 51b½ 10w1 24w32208,5220
40Trần Hoàng GiápDLH 15b0 -0 -0 -0 -0 -005009010
41Trần Hoàng Phước TríCTL 16w1 12b1 28w1 34b1 46w1 42b51014522
42Trần Lê Quang KhảiTUL 17b1 15w1 25b1 29w1 22b1 41w52012,5533
43Trần Minh KhôiCPT 18w0 14b0 30w1 21b0 8w1 10b23908220
44Trần Phan Gia MinhDML 19b0 17w0 27b0 32b0 36w0 12w05108,5030
45Trần Thăng LongLOH 20w½ 22b0 8w1 33b0 13w1 7w2,525012220
46Trần Văn TháiDTB 21b1 19w1 7b1 35w1 41b0 18b43013,5432
47Vũ Nguyễn Quốc ToảnBLM 22w½ 4b0 12w1 20b0 14w1 17b2,526010220
48Vũ Quang KhôiBLM 23b0 21w0 32w1 14b1 17w½ 4b2,52709,5221
49Vũ Quốc AnCAH 24w0 30b1 14w1 13b1 18w0 25w32109,5322
50Vũ Trọng Uy KhoaDML 25b0 27w1 11b1 15w1 23b1 28b48011432
51Vy Hoàng Hải PhongPVD -1 23w0 13b½ 39w½ 15b0 9w234011120

Notat:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)