Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi

NationVietnam ( VIE )
SpelplatsNhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt
Antal ronder9
TurneringstypSchweizer
Rankingberäkning -
Datum2026/10/30
Rating-Ø / Average age1000 / 16
LottningsprogramSwiss-Manager av Heinz Herzog, Swiss-Manager turneringsfil

Senast uppdaterad30.10.2026 11:43:21, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Val av turneringCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Val av parametrar dölj turneringsinformation, visa flaggor , Länka turnering i turneringskalender
Översikt för lagAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListorStartlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema
Korstabell efter 9 ronder, Korstabell, efter startnummer
BordsresultatRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , ej inlottad
Ställning efterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik
Excel/Skriv utExportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes
Sök spelare Sök

Korstabell, efter startnummer

Nr.NamnNation1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPoängPlac. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Dương NamPBC 26w1 24b0 33w1 18b0 21w1 22w0 31b1 25b0 23w1518042,5541
2Đào Đức QuangBTX 27b1 25w0 15b0 7w0 30b1 11w0 36b1 31w½ 47b03,536035353
3Đậu Xuân DươngCYR 28w0 32b1 17w0 31b0 37w1 21b0 38w1 7w0 36b1434033442
4Đồng Anh KhoaDTB 29b0 47w1 19b1 23w0 24b0 48w1 43b0 39w1 11b1520037552
5Hoàng Lâm Nhật NamDTR 30w1 28b0 21w1 22w0 19b0 38b1 29w0 51b0 48w1431036,5441
6Huỳnh Đăng HuyPCP 31b1 29w0 38b1 24w1 35b1 34w0 33b½ 28w1 21b05,512044,5553
7Kỳ Kính Thiện NhânDML 32w1 33b½ 46w0 2b1 20w0 45b0 51w1 3b1 17w04,525039442
8Lê Cao ThắngCYR 33b0 31w0 45b0 36w1 43b0 30w0 27b1 12b0 38w1341033,5351
9Lê HoàngCPT 34w0 36b1 31w1 28b0 33w0 51b0 37w1 48b1 49w1521035,5542
10Lê Minh TrọngPCP 35b0 38w0 36b1 27w1 39b0 43w0 30b0 14w½ 13b13,538029,5352
11Lê Sỹ TàiPVD 36w1 34b0 50w0 37b1 31w0 2b1 32w1 29b0 4w0430036,5442
12Lù Hoàng LợiDTR 37b½ 41w0 47b0 30w0 38w0 44b1 13b1 8w1 31b14,527030,5453
13Mai Đức NamPVD 38w1 35b0 51w½ 49w0 45b0 32b0 12w0 44b1 10w02,545032,5241
14Nguyễn Bảo KhangPCP 39b0 43w1 49b0 48w0 47b0 36b0 44w1 10b½ 27w13,539029350
15Nguyễn Doãn ÝCHD 40w1 42b0 2w1 50b0 51w1 29b1 25w1 34b0 43w167044641
16Nguyễn Đình Anh KhôiNKL 41b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0049029,5010
17Nguyễn Đình KhánhBLM 42w0 44b1 3b1 25w0 48b½ 47w1 45w0 20b1 7b15,515039,5554
18Nguyễn Hoàng ThịnhLOH 43b1 39w1 29b0 1w1 49b1 46w1 41b0 42w0 33b0516046,5552
19Nguyễn Hoàng VũPVD 44w1 46b0 4w0 38b1 5w1 31b1 35w0 43b0 51w1522035542
20Nguyễn Khánh ĐăngLPT 45b½ 37w1 22b0 47w1 7b1 33w0 46b0 17w0 30w14,524042441
21Nguyễn Lê Sinh PhúCPT 46w0 48b1 5b0 43w1 1b0 3w1 39w1 49b1 6w1611037,5642
22Nguyễn Ngọc Nam TháiCTL 47b½ 45w1 20w1 5b1 42w0 1b1 50b1 41w½ 34w064049543
23Nguyễn Phương NamBTX 48w1 51b1 34w0 4b1 50w0 35b0 49w0 32b1 1b0428040453
24Nguyễn Quang HuyBTX 49b1 1w1 35w0 6b0 4w1 39b1 28w½ 45b½ 50w½5,514041,5442
25Nguyễn Quốc NamCYR 50w1 2b1 42w0 17b1 34w0 49b1 15b0 1w1 29w166046643
26Nguyễn Quốc Xuân TườngNKL 1b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0051026010
27Nguyễn Tiến MạnhBTX 2w0 50b0 44w1 10b0 32w0 37b0 8w0 38b1 14b0246127251
28Nguyễn Văn TrườngNCT 3b1 5w1 41b0 9w1 29b1 50w0 24b½ 6b0 45w04,523045452
29Nguyễn Vân TrườngPBC 4w1 6b1 18w1 42b0 28w0 15w0 5b1 11w1 25b0517043542
30Nguyễn Việt TiếnNCT 5b0 49w0 43b0 12b1 2w0 8b1 10w1 47w½ 20b03,537033,5352
31Nguyễn Võ Gia HuyPCP 6w0 8b1 9b0 3w1 11b1 19w0 1w0 2b½ 12w03,535036,5342
32Phạm Đăng KhoaBTX 7b0 3w0 48b0 44w1 27b1 13w1 11b0 23w0 39b0344028351
33Phạm Gia Minh QuânCHD 8w1 7w½ 1b0 45w1 9b1 20b1 6w½ 46b0 18w169041,5542
34Phạm Gia TườngLPT 9b1 11w1 23b1 41w0 25b1 6b1 42w1 15w1 22b182048855
35Phạm Quốc ThịnhTUL 10w1 13w1 24b1 46b0 6w0 23w1 19b1 50b1 41w068043,5643
36Phạm Văn ĐứcCAH 11b0 9w0 10w0 8b0 44b1 14w1 2w0 37b1 3w0343029,5342
37Phan Thanh ThuậnCHD 12w½ 20b0 39b½ 11w0 3b0 27w1 9b0 36w0 44w1342031240
38Tsuzuki Nhật AnhYIR 13b0 10b1 6w0 19w0 12b1 5w0 3b0 27w0 8b0247032252
39Trần Đình NghĩaPVD 14w1 18b0 37w½ 51b½ 10w1 24w0 21b0 4b0 32w1433035340
40Trần Hoàng GiápDLH 15b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0050027010
41Trần Hoàng Phước TríCTL 16w1 12b1 28w1 34b1 46w1 42b1 18w1 22b½ 35b18,51047854
42Trần Lê Quang KhảiTUL 17b1 15w1 25b1 29w1 22b1 41w0 34b0 18b1 46w173051754
43Trần Minh KhôiCPT 18w0 14b0 30w1 21b0 8w1 10b1 4w1 19w1 15b0519037,5541
44Trần Phan Gia MinhDML 19b0 17w0 27b0 32b0 36w0 12w0 14b0 13w0 37b0048030050
45Trần Thăng LongLOH 20w½ 22b0 8w1 33b0 13w1 7w1 17b1 24w½ 28b1610039,5542
46Trần Văn TháiDTB 21b1 19w1 7b1 35w1 41b0 18b0 20w1 33w1 42b065048652
47Vũ Nguyễn Quốc ToảnBLM 22w½ 4b0 12w1 20b0 14w1 17b0 48w½ 30b½ 2w14,526036340
48Vũ Quang KhôiBLM 23b0 21w0 32w1 14b1 17w½ 4b0 47b½ 9w0 5b0340037,5251
49Vũ Quốc AnCAH 24w0 30b1 14w1 13b1 18w0 25w0 23b1 21w0 9b0429038,5443
50Vũ Trọng Uy KhoaDML 25b0 27w1 11b1 15w1 23b1 28b1 22w0 35w0 24b½5,513042553
51Vy Hoàng Hải PhongPVD -1 23w0 13b½ 39w½ 15b0 9w1 7b0 5w1 19b0432036,5340

Anmärkning:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)