Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Cập nhật ngày: 30.10.2026 05:55:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lamdong chess
| Giải/ Nội dung | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | Trần Lê Quang Khải | TUL | 21b1 | 19w1 | 6b1 | 5w1 | 4b | 4 | 0 | 8 | 4 | 2 | 2 |
| 2 | Trần Hoàng Phước Trí | CTL | 47w1 | 46b1 | 8w1 | 7b1 | 3w | 4 | 0 | 7,5 | 4 | 2 | 2 |
| 3 | Trần Văn Thái | DTB | 24b1 | 27w1 | 15b1 | 9w1 | 2b | 4 | 0 | 7,5 | 4 | 2 | 2 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | CTL | 34b½ | 33w1 | 16w1 | 20b1 | 1w | 3,5 | 0 | 6 | 3 | 2 | 1 |
| 5 | Nguyễn Vân Trường | PBC | 22w1 | 10b1 | 12w1 | 1b0 | 8w | 3 | 0 | 10 | 3 | 2 | 1 |
| 6 | Nguyễn Quốc Nam | CYR | 13w1 | 36b1 | 1w0 | 21b1 | 7w | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 2 |
| 7 | Phạm Gia Tường | LPT | 23b1 | 26w1 | 11b1 | 2w0 | 6b | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 2 |
| 8 | Nguyễn Văn Trường | NCT | 37b1 | 20w1 | 2b0 | 23w1 | 5b | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 |
| 9 | Phạm Quốc Thịnh | TUL | 32w1 | 35w1 | 18b1 | 3b0 | 10w | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 |
| 10 | Huỳnh Đăng Huy | PCP | 29b1 | 5w0 | 38b1 | 18w1 | 9b | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 2 |
| 11 | Nguyễn Phương Nam | BTX | 30w1 | 28b1 | 7w0 | 22b1 | 13w | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 2 |
| 12 | Nguyễn Hoàng Thịnh | LOH | 44b1 | 31w1 | 5b0 | 25w1 | 14b | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 13 | Vũ Trọng Uy Khoa | DML | 6b0 | 43w1 | 26b1 | 19w1 | 11b | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 14 | Vũ Quốc An | CAH | 18w0 | 41b1 | 39w1 | 35b1 | 12w | 3 | 0 | 4,5 | 3 | 2 | 2 |
| 15 | Kỳ Kính Thiện Nhân | DML | 45w1 | 17b½ | 3w0 | 36b1 | 16w | 2,5 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 16 | Nguyễn Khánh Đăng | LPT | 33b½ | 40w1 | 4b0 | 34w1 | 15b | 2,5 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 0 |
| 17 | Phạm Gia Minh Quân | CHD | 42w1 | 15w½ | 25b0 | 33w1 | 23b | 2,5 | 0 | 6 | 2 | 1 | 0 |
| 18 | Nguyễn Quang Huy | BTX | 14b1 | 25w1 | 9w0 | 10b0 | 22w | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 19 | Nguyễn Doãn Ý | CHD | 50w1 | 1b0 | 36w1 | 13b0 | 28w | 2 | 0 | 8,5 | 2 | 2 | 0 |
| 20 | Hoàng Lâm Nhật Nam | DTR | 41w1 | 8b0 | 24w1 | 4w0 | 27b | 2 | 0 | 8,5 | 2 | 1 | 0 |
| 21 | Nguyễn Đình Khánh | BLM | 1w0 | 51b1 | 37b1 | 6w0 | 30b | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 2 |
| 22 | Đồng Anh Khoa | DTB | 5b0 | 34w1 | 27b1 | 11w0 | 18b | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 23 | Lê Hoàng | CPT | 7w0 | 48b1 | 29w1 | 8b0 | 17w | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 24 | Nguyễn Lê Sinh Phú | CPT | 3w0 | 30b1 | 20b0 | 44w1 | 25b | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 25 | Dương Nam | PBC | 49w1 | 18b0 | 17w1 | 12b0 | 24w | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 0 |
| 26 | Lê Sỹ Tài | PVD | 48w1 | 7b0 | 13w0 | 40b1 | 29w | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 27 | Nguyễn Hoàng Vũ | PVD | 51w1 | 3b0 | 22w0 | 38b1 | 20w | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 28 | Vy Hoàng Hải Phong | PVD | -1 | 11w0 | 35b½ | 31w½ | 19b | 2 | 0 | 6,5 | 1 | 1 | 0 |
| 29 | Nguyễn Võ Gia Huy | PCP | 10w0 | 42b1 | 23b0 | 37w1 | 26b | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 30 | Vũ Quang Khôi | BLM | 11b0 | 24w0 | 45w1 | 39b1 | 21w | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 31 | Trần Đình Nghĩa | PVD | 39w1 | 12b0 | 40w½ | 28b½ | 32w | 2 | 0 | 5,5 | 1 | 2 | 0 |
| 32 | Lê Minh Trọng | PCP | 9b0 | 38w0 | 48b1 | 43w1 | 31b | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 33 | Trần Thăng Long | LOH | 16w½ | 4b0 | 42w1 | 17b0 | 35w | 1,5 | 0 | 8,5 | 1 | 2 | 0 |
| 34 | Vũ Nguyễn Quốc Toản | BLM | 4w½ | 22b0 | 46w1 | 16b0 | 39w | 1,5 | 0 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 35 | Mai Đức Nam | PVD | 38w1 | 9b0 | 28w½ | 14w0 | 33b | 1,5 | 0 | 7,5 | 1 | 1 | 0 |
| 36 | Đào Đức Quang | BTX | 43b1 | 6w0 | 19b0 | 15w0 | 41b | 1 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 1 |
| 37 | Đậu Xuân Dương | CYR | 8w0 | 45b1 | 21w0 | 29b0 | 40w | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 38 | Tsuzuki Nhật Anh | YIR | 35b0 | 32b1 | 10w0 | 27w0 | 46b | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 39 | Nguyễn Bảo Khang | PCP | 31b0 | 44w1 | 14b0 | 30w0 | 34b | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 40 | Phan Thanh Thuận | CHD | 46w½ | 16b0 | 31b½ | 26w0 | 37b | 1 | 0 | 6,5 | 0 | 2 | 0 |
| 41 | Nguyễn Việt Tiến | NCT | 20b0 | 14w0 | 44b0 | 46b1 | 36w | 1 | 0 | 6 | 1 | 3 | 1 |
| 42 | Lê Cao Thắng | CYR | 17b0 | 29w0 | 33b0 | 48w1 | 44b | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| 43 | Nguyễn Tiến Mạnh | BTX | 36w0 | 13b0 | 51w1 | 32b0 | 45w | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| 44 | Trần Minh Khôi | CPT | 12w0 | 39b0 | 41w1 | 24b0 | 42w | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| 45 | Phạm Đăng Khoa | BTX | 15b0 | 37w0 | 30b0 | 51w1 | 43b | 1 | 0 | 5,5 | 1 | 2 | 0 |
| 46 | Lù Hoàng Lợi | DTR | 40b½ | 2w0 | 34b0 | 41w0 | 38w | 0,5 | 0 | 6,5 | 0 | 2 | 0 |
| 47 | Nguyễn Đình Anh Khôi | NKL | 2b0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 7,5 | 0 | 1 | 0 |
| 48 | Phạm Văn Đức | CAH | 26b0 | 23w0 | 32w0 | 42b0 | 51b | 0 | 0 | 6 | 0 | 2 | 0 |
| 49 | Nguyễn Quốc Xuân Tường | NKL | 25b0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 5,5 | 0 | 1 | 0 |
| 50 | Trần Hoàng Giáp | DLH | 19b0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 5,5 | 0 | 1 | 0 |
| 51 | Trần Phan Gia Minh | DML | 27b0 | 21w0 | 43b0 | 45b0 | 48w | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Most black Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|