Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi

FöderationVietnam ( VIE )
OrtNhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt
Rundenanzahl9
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Datum30.10.2026
Eloschnitt / Altersschnitt1000 / 16
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz Herzog, Swiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 01:34:19, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endtabelle nach 9 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Endtabelle nach 9 Runden

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Trần Hoàng Phước TríCTL 49w1 26s1 23w1 2s1 5w1 3s1 16w1 4s½ 8s18,5047854
2Phạm Gia TườngLPT 21s1 31w1 28s1 1w0 6s1 12s1 3w1 7w1 4s18048855
3Trần Lê Quang KhảiTUL 15s1 7w1 6s1 17w1 4s1 1w0 2s0 16s1 5w17051754
4Nguyễn Ngọc Nam TháiCTL 25s½ 10w1 27w1 30s1 3w0 18s1 13s1 1w½ 2w06048,5543
5Trần Văn TháiDTB 11s1 22w1 24s1 8w1 1s0 16s0 27w1 9w1 3s06048652
6Nguyễn Quốc NamCYR 13w1 37s1 3w0 15s1 2w0 29s1 7s0 18w1 17w16046643
7Nguyễn Doãn ÝCHD 50w1 3s0 37w1 13s0 32w1 17s1 6w1 2s0 19w16044641
8Phạm Quốc ThịnhTUL 38w1 45w1 14s1 5s0 12w0 28w1 22s1 13s1 1w06043,5643
9Phạm Gia Minh QuânCHD 41w1 24w½ 18s0 10w1 21s1 27s1 12w½ 5s0 16w16041542
10Trần Thăng LongLOH 27w½ 4s0 41w1 9s0 45w1 24w1 15s1 14w½ 23s16039542
11Nguyễn Lê Sinh PhúCPT 5w0 40s1 30s0 19w1 18s0 34w1 33w1 29s1 12w16037,5642
12Huỳnh Đăng HuyPCP 36s1 17w0 47s1 14w1 8s1 2w0 9s½ 23w1 11s05,5044,5553
13Vũ Trọng Uy KhoaDML 6s0 46w1 31s1 7w1 28s1 23s1 4w0 8w0 14s½5,5042553
14Nguyễn Quang HuyBTX 29s1 18w1 8w0 12s0 20w1 33s1 23w½ 10s½ 13w½5,5041,5442
15Nguyễn Đình KhánhBLM 3w0 48s1 34s1 6w0 40s½ 25w1 10w0 27s1 24s15,5039554
16Nguyễn Hoàng ThịnhLOH 19s1 33w1 17s0 18w1 29s1 5w1 1s0 3w0 9s05046,5552
17Nguyễn Vân TrườngPBC 20w1 12s1 16w1 3s0 23w0 7w0 30s1 31w1 6s05043542
18Dương NamPBC 51w1 14s0 9w1 16s0 11w1 4w0 36s1 6s0 28w15042,5541
19Trần Minh KhôiCPT 16w0 39s0 35w1 11s0 41w1 38s1 20w1 22w1 7s05038541
20Đồng Anh KhoaDTB 17s0 25w1 22s1 28w0 14s0 40w1 19s0 33w1 31s15037552
21Lê HoàngCPT 2w0 43s1 36w1 23s0 9w0 32s0 42w1 40s1 29w15035,5542
22Nguyễn Hoàng VũPVD 48w1 5s0 20w0 47s1 30w1 36s1 8w0 19s0 32w15035542
23Nguyễn Văn TrườngNCT 34s1 30w1 1s0 21w1 17s1 13w0 14s½ 12s0 10w04,5045452
24Kỳ Kính Thiện NhânDML 44w1 9s½ 5w0 37s1 27w0 10s0 32w1 34s1 15w04,5038,5442
25Vũ Nguyễn Quốc ToảnBLM 4w½ 20s0 26w1 27s0 39w1 15s0 40w½ 35s½ 37w14,5036340
26Lù Hoàng LợiDTR 42s½ 1w0 25s0 35w0 47w0 48s1 45s1 41w1 36s14,5031453
27Nguyễn Khánh ĐăngLPT 10s½ 42w1 4s0 25w1 24s1 9w0 5s0 15w0 35w½4042,5341
28Nguyễn Phương NamBTX 40w1 32s1 2w0 20s1 13w0 8s0 29w0 44s1 18s04040453
29Vũ Quốc AnCAH 14w0 35s1 39w1 45s1 16w0 6w0 28s1 11w0 21s04039443
30Hoàng Lâm Nhật NamDTR 35w1 23s0 11w1 4w0 22s0 47s1 17w0 32s0 40w14037441
31Lê Sỹ TàiPVD 43w1 2s0 13w0 42s1 36w0 37s1 44w1 17s0 20w04036,5442
32Vy Hoàng Hải PhongPVD -1 28w0 45s½ 33w½ 7s0 21w1 24s0 30w1 22s04036,5340
33Trần Đình NghĩaPVD 39w1 16s0 42w½ 32s½ 38w1 14w0 11s0 20s0 44w14035340
34Đậu Xuân DươngCYR 23w0 44s1 15w0 36s0 42w1 11s0 47w1 24w0 43s14033442
35Nguyễn Việt TiếnNCT 30s0 29w0 19s0 26s1 37w0 41s1 38w1 25w½ 27s½4033352
36Nguyễn Võ Gia HuyPCP 12w0 41s1 21s0 34w1 31s1 22w0 18w0 37s½ 26w03,5036,5342
37Đào Đức QuangBTX 46s1 6w0 7s0 24w0 35s1 31w0 43s1 36w½ 25s03,5035,5353
38Lê Minh TrọngPCP 8s0 47w0 43s1 46w1 33s0 19w0 35s0 39w½ 45s13,5030352
39Nguyễn Bảo KhangPCP 33s0 19w1 29s0 40w0 25s0 43s0 48w1 38s½ 46w13,5029350
40Vũ Quang KhôiBLM 28s0 11w0 44w1 39s1 15w½ 20s0 25s½ 21w0 30s03037,5251
41Lê Cao ThắngCYR 9s0 36w0 10s0 43w1 19s0 35w0 46s1 26s0 47w13034351
42Phan Thanh ThuậnCHD 26w½ 27s0 33s½ 31w0 34s0 46w1 21s0 43w0 48w13030,5240
43Phạm Văn ĐứcCAH 31s0 21w0 38w0 41s0 48s1 39w1 37w0 42s1 34w03029,5342
44Phạm Đăng KhoaBTX 24s0 34w0 40s0 48w1 46s1 45w1 31s0 28w0 33s03028351
45Mai Đức NamPVD 47w1 8s0 32w½ 29w0 10s0 44s0 26w0 48s1 38w02,5032,5241
46Nguyễn Tiến MạnhBTX 37w0 13s0 48w1 38s0 44w0 42s0 41w0 47s1 39s02127251
47Tsuzuki Nhật AnhYIR 45s0 38s1 12w0 22w0 26s1 30w0 34s0 46w0 41s02032252
48Trần Phan Gia MinhDML 22s0 15w0 46s0 44s0 43w0 26w0 39s0 45w0 42s00030050
49Nguyễn Đình Anh KhôiNKL 1s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00029,5010
50Trần Hoàng GiápDLH 7s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00027010
51Nguyễn Quốc Xuân TườngNKL 18s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00026010

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)