Σημείωση: Για να ελαττωθεί ο φόρτος του διακομιστή από τον ημερήσιο έλεγχο όλων των συνδέσμων από μηχανές αναζήτησης όπως Google, Yahoo κλπ., όλοι οι σύνδεσμοι για τουρνουά παλαιότερα των 2 εβδομάδων (ημ. λήξης) εμφανίζονται πατώντας το προσεχές πλήκτρο:


προβολή στοιχείων τουρνουά
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi

Τελευταία ενημέρωση31.10.2026 01:34:19, Δημιουργός/Τελευταία ενημέρωση: Lamdong chess

Επισκόπηση παικτών για TS2

Α/ΑΌνομαΧΩΡ123456789Βαθ.Κατ.Όμιλος
90Nguyễn Xuân HùngTS21000101003102Cờ chớp Nam 8
19Đặng Thanh QuânTS2010100110481Cờ chớp Nam 9
109Nguyễn Xuân HùngTS2011000011493Cờ nhanh Nam 8
22Đặng Thanh QuânTS210001½1014,587Cờ nhanh Nam 9

Αποτελέσματα του πιο πρόσφατου γύρου για TS2

Γύ.Σκ.Α/ΑΌνομαΤυπ.Ομ.ΧΩΡΒαθ. ΑποτέλεσμαΒαθ. ΌνομαΤυπ.Ομ.ΧΩΡΑ/Α
9427Đặng Hữu NhậtB08NQC3 1 - 03 Nguyễn Xuân HùngB08TS290
92997Phạm Nguyễn Đăng KhoaB09LB34 1 - 04 Đặng Thanh QuânB09TS219
954109Nguyễn Xuân HùngB08TS23 1 - 03 Ngô Đức NhânB08LQL57
950165Võ Diệp Hoàng KhôiB09CAX4 0 - 13½ Đặng Thanh QuânB09TS222

Στοιχεία παίκτη για TS2

Γύ.Α/ΑΌνομαΧΩΡΒαθ.Αποτ.
Nguyễn Xuân Hùng 0 TS2 Rp:1275 Βαθ. 3
129Hồ Trọng NguyênLNA4s 1
221Hoàng Anh NguyênHPU5w 0
339Lê Thiện TâmTV15s 0
433Lê Minh TúLCY5w 0
531La Kiến VănTTH3s 1
624Hoàng Thế VinhDVL4s 0
736Lê Tiến AnATE2w 1
851Nguyễn Đặng Minh KhangLCY4w 0
97Đặng Hữu NhậtNQC4s 0
Đặng Thanh Quân 0 TS2 Rp:1357 Βαθ. 4
184Nguyễn Quang MinhN2B7s 0
292Nguyễn Trương An PhúDTL2w 1
388Nguyễn Thiên AnPOI5s 0
4102Phạm Vàng Hiếu NhânLTK4w 1
596Phạm Minh KhảiNBD7s 0
686Nguyễn Thành HưngLDT4w 0
780Nguyễn Phúc LâmDVL2,5s 1
889Nguyễn Trần Duy LongDPU3w 1
997Phạm Nguyễn Đăng KhoaLB35s 0
Nguyễn Xuân Hùng 0 TS2 Rp:1357 Βαθ. 4
133Hồ Minh KhangTBL5w 0
234Hồ Trọng NguyênLNA4w 1
348Lê Thành TâmNGD4s 1
436Huỳnh Quốc ThịnhTA25w 0
546Lê Quốc Thiên BảoNQC6s 0
623Hà Vũ Minh KhôiDR15s 0
717Đỗ Đức KiênLTK4w 0
8139Trần Văn Phúc LộcKDO2s 1
957Ngô Đức NhânLQL3w 1
Đặng Thanh Quân 0 TS2 Rp:1400 Βαθ. 4,5
1109Nguyễn Quang DuyTPE0s 1
2105Nguyễn Phúc Gia KhánhTBL5,5w 0
3117Nguyễn Thanh PhongCPT6s 0
4113Nguyễn Tiến LâmCLY4s 0
5116Nguyễn Thành NhânTTN2,5w 1
6133Phạm Trần Bảo KhangN2B3w ½
7126Nguyễn Vũ UyTA14,5s 1
878Nguyễn Đình Phước ĐạiLD35,5w 0
9165Võ Diệp Hoàng KhôiCAX4s 1