Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi اخر تحديث31.10.2026 01:34:19, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
| اختيار بطولة | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| معايير | مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام
, Link tournament to the tournament calendar |
| Overview for team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| قوائم | ترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب |
| جدول الترتيب النهائي بعد 9 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية |
| ازواج الرقع | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج |
| قائمة الترتيب بعد | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 |
| اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics |
| أكسيل و طباعة | تصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes |
Player overview for TPE
| رقم البداية | اسم اللاعب | اتحاد | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | نقاط | ترتيب | Group |
| 84 | Nguyễn Tuấn Khải | TPE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 134 | Cờ chớp Nam 7 |
| 86 | Nguyễn Thanh Phong | TPE | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 123 | Cờ chớp Nam 7 |
| 98 | Phạm Đức Thinh | TPE | ½ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 131 | Cờ chớp Nam 7 |
| 30 | Huỳnh Vũ Uy | TPE | 1 | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7,5 | 4 | Cờ chớp Nam 8 |
| 32 | Lại Minh Khôi | TPE | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 97 | Cờ chớp Nam 8 |
| 56 | Nguyễn Đức Bảo Long | TPE | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | 0 | 1 | 2,5 | 112 | Cờ chớp Nam 8 |
| 88 | Nguyễn Văn Phong | TPE | ½ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3,5 | 94 | Cờ chớp Nam 8 |
| 116 | Trương Tuấn Khang | TPE | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 105 | Cờ chớp Nam 8 |
| 4 | Bùi Khang Minh Trí | TPE | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6 | 20 | Cờ chớp Nam 9 |
| 58 | Nguyễn Đình Cương | TPE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 129 | Cờ chớp Nam 9 |
| 65 | Nguyễn Kim Minh Quân | TPE | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 112 | Cờ chớp Nam 9 |
| 82 | Nguyễn Quang Duy | TPE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 125 | Cờ chớp Nam 9 |
| 5 | Dương Hiển Thiện Hiếu | TPE | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 125 | Cờ chớp Nam 10 |
| 103 | Nguyễn Trọng Nghĩa | TPE | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 132 | Cờ chớp Nam 10 |
| 106 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên | TPE | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 137 | Cờ chớp Nam 10 |
| 4 | Đào Lê Minh Anh | TPE | 0 | 0 | 0 | ½ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3,5 | 48 | Cờ chớp Nữ 8 |
| 11 | Đỗ Ngọc Thảo Vân | TPE | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 66 | Cờ chớp Nữ 10 |
| 74 | Phạm Đức Thịnh | TPE | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 137 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 101 | Nguyễn Tuấn Khải | TPE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 159 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 103 | Nguyễn Thanh Phong | TPE | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 143 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 37 | Huỳnh Vũ Uy | TPE | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 39 | Lại Minh Khôi | TPE | 0 | 0 | 0 | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4,5 | 79 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 70 | Nguyễn Đức Bảo Long | TPE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 153 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 107 | Nguyễn Văn Phong | TPE | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5 | 60 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 143 | Trương Tuấn Khang | TPE | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1,5 | 141 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 6 | Bùi Khang Minh Trí | TPE | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | ½ | 5,5 | 36 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 76 | Nguyễn Đình Cương | TPE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 173 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 87 | Nguyễn Kim Minh Quân | TPE | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | 2,5 | 143 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 109 | Nguyễn Quang Duy | TPE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 171 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 9 | Dương Hiển Thiện Hiếu | TPE | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ½ | 1 | 0 | 1 | 3,5 | 141 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 124 | Nguyễn Trọng Nghĩa | TPE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 183 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 128 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên | TPE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 178 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 5 | Đào Lê Minh Anh | TPE | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | ½ | 1 | 3,5 | 52 | Cờ nhanh Nữ 8 |
| 17 | Đỗ Ngọc Thảo Vân | TPE | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 77 | Cờ nhanh Nữ 10 |
Results of the last round for TPE
Player details for TPE
| ج . | رقم البداية | اسم اللاعب | اتحاد | نقاط | نتيجة |
| Nguyễn Tuấn Khải 0 TPE Rp:600 نقاط 0 |
| 1 | 16 | Đinh Nhật Quang | MLI | 5 | s 0 | | 2 | 12 | Đàm Trương Minh Khôi | LGK | 5 | w 0 | | 3 | 26 | Hoàng Tăng Hưng | PCN | 0 | - 0K | | 4 | 27 | Hồ Đắc Nguyên Anh | MLI | 1 | s 0 | | 5 | 24 | Hoàng Minh Trung | PCN | 1 | w 0 | | 6 | 21 | Đỗ Tiến Thành | LQL | 0 | - 0K | | 7 | 93 | Nguyễn Vũ Gia Huy | XHO | 0 | - 0K | | 8 | 93 | Nguyễn Vũ Gia Huy | XHO | 0 | - 0K | | 9 | 93 | Nguyễn Vũ Gia Huy | XHO | 0 | - 0K | | Nguyễn Thanh Phong 0 TPE Rp:1207 نقاط 1 |
| 1 | 18 | Đinh Xuân Trường | LMC | 4 | s 0 | | 2 | 20 | Đỗ Đăng Khoa | LV4 | 6 | w 0 | | 3 | 42 | Mai Thế Thiên Phúc | CAT | 0 | s 1 | | 4 | 14 | Đặng Hữu Huy | NQC | 4 | w 0 | | 5 | 22 | Hắc Ngọc Nguyên Khôi | MLI | 1 | - 0K | | 6 | 27 | Hồ Đắc Nguyên Anh | MLI | 1 | - 0K | | 7 | 63 | Nguyễn Hoàng Trung Hưng | LTK | 1 | - 0K | | 8 | 37 | Lê Nguyễn Công Hoàng | AHI | 1 | - 0K | | 9 | 63 | Nguyễn Hoàng Trung Hưng | LTK | 1 | - 0K | | Phạm Đức Thinh 0 TPE Rp:1078 نقاط 0,5 |
| 1 | 30 | Kiều Lê Khánh Toàn | N2B | 5 | s ½ | | 2 | 75 | Nguyễn Nhật Minh Khang | TV1 | 4,5 | w 0 | | 3 | 22 | Hắc Ngọc Nguyên Khôi | MLI | 1 | s 0 | | 4 | 4 | Bùi Đức Trí | XHO | 3 | w 0 | | 5 | 53 | Nguyễn Đình Phúc Lâm | CFC | 0,5 | - 0K | | 6 | 53 | Nguyễn Đình Phúc Lâm | CFC | 0,5 | - 0K | | 7 | 21 | Đỗ Tiến Thành | LQL | 0 | - 0K | | 8 | 21 | Đỗ Tiến Thành | LQL | 0 | - 0K | | 9 | 21 | Đỗ Tiến Thành | LQL | 0 | - 0K | | Huỳnh Vũ Uy 0 TPE Rp:1673 نقاط 7,5 |
| 1 | 91 | Phạm Bá Kỳ Thiên | CPT | 4 | s 1 | | 2 | 103 | Từ Nguyễn Khánh Nguyên | DVL | 4,5 | w ½ | | 3 | 57 | Nguyễn Đức Cường | MLI | 3,5 | s 1 | | 4 | 109 | Trần Tuấn Anh | LTK | 6 | w 1 | | 5 | 105 | Trần Hải Đăng | N2B | 7 | s 0 | | 6 | 71 | Nguyễn Nghiêm Lâm Phong | DTL | 3,5 | w 1 | | 7 | 23 | Hoàng Nguyễn Minh Trí | TTD | 5 | s 1 | | 8 | 21 | Hoàng Anh Nguyên | HPU | 5 | w 1 | | 9 | 10 | Đinh Hoàng Minh | LDP | 6 | s 1 | | Lại Minh Khôi 0 TPE Rp:1275 نقاط 3 |
| 1 | 93 | Phạm Phú Khang | TVL | 3 | s 1 | | 2 | 105 | Trần Hải Đăng | N2B | 7 | w 0 | | 3 | 75 | Nguyễn Phúc Nguyên | N2B | 3 | s 1 | | 4 | 89 | Nguyễn Võ Gia Bảo | LDT | 6 | w 0 | | 5 | 92 | Phạm Khôi Vỹ | NTL | 5 | s 0 | | 6 | 79 | Nguyễn Quang Vũ | N2B | 5 | w 0 | | 7 | 78 | Nguyễn Quang Huy | CLY | 2 | s 1 | | 8 | 103 | Từ Nguyễn Khánh Nguyên | DVL | 4,5 | w 0 | | 9 | 102 | Tống Nguyễn Minh Nhân | DTD | 4 | s 0 | | Nguyễn Đức Bảo Long 0 TPE Rp:1149 نقاط 2,5 |
| 1 | 117 | Võ Hạo Nhiên | YIR | 2 | s 0 | | 2 | 121 | Vũ Tấn Phúc | DTD | 0 | w 1 | | 3 | 101 | Tống Duy An | TTH | 4 | s 0 | | 4 | 115 | Trịnh Trần Chí Hiếu | MDC | 5 | w 0 | | 5 | 113 | Trịnh Hoàng Thiên | YIR | 2 | s ½ | | 6 | 3 | Cao Khánh Thiên | XHO | 2 | w 0 | | 7 | 88 | Nguyễn Văn Phong | TPE | 3,5 | s 0 | | 8 | 119 | Võ Trung Kiên | TTD | 3,5 | w 0 | | 9 | - | راحة | - | - | - 1 |
| Nguyễn Văn Phong 0 TPE Rp:1320 نقاط 3,5 |
| 1 | 27 | Hồ Huỳnh Nhật Minh | LTK | 5 | s ½ | | 2 | 117 | Võ Hạo Nhiên | YIR | 2 | w 0 | | 3 | 118 | Võ Tấn Phong | NTL | 5,5 | s 0 | | 4 | 7 | Đặng Hữu Nhật | NQC | 4 | w 0 | | 5 | 77 | Nguyễn Quang Huy | MLI | 4,5 | s 0 | | 6 | 4 | Chu Trần Bảo Khang | NTL | 2 | s 1 | | 7 | 56 | Nguyễn Đức Bảo Long | TPE | 2,5 | w 1 | | 8 | 52 | Nguyễn Đăng Quang | DVL | 4 | s 0 | | 9 | 6 | Đặng Hoàng Thịnh | TTD | 2,5 | w 1 | | Trương Tuấn Khang 0 TPE Rp:1275 نقاط 3 |
| 1 | 55 | Nguyễn Đình Vinh | QLA | 0 | s 1 | | 2 | 43 | Nông Quang Nhật | NBD | 6 | w 0 | | 3 | 61 | Nguyễn Hoàng Bảo | LDP | 5 | s 0 | | 4 | 63 | Nguyễn Hoàng Minh Tuấn | HLI | 3 | w 1 | | 5 | 49 | Nguyễn Bình An | KDO | 5 | s 0 | | 6 | 53 | Nguyễn Đình An Phúc | LCY | 4 | w 0 | | 7 | 41 | Lộc Đoàn Vĩnh Hy | XHO | 3 | s 0 | | 8 | 19 | Hà Xuân Thiện Nhân | LGK | 4 | w 0 | | 9 | 80 | Nguyễn Tấn Minh | ATE | 2 | s 1 | | Bùi Khang Minh Trí 0 TPE Rp:1525 نقاط 6 |
| 1 | 69 | Nguyễn Minh Đức | DVL | 5 | w 1 | | 2 | 71 | Nguyễn Minh Quân | NDL | 6 | s 0 | | 3 | 55 | Nguyễn Duy Gia Bảo | NBL | 5 | w 1 | | 4 | 73 | Nguyễn Ngọc Gia Lâm | TVL | 7 | s 0 | | 5 | 47 | Lê Nhật Khang | LCY | 5 | w 1 | | 6 | 98 | Phạm Quốc Uy | TBL | 5 | w 1 | | 7 | 56 | Nguyễn Duy Khánh Hưng | PNG | 4 | s 1 | | 8 | 53 | Nguyễn Chính Đại Quang | LCO | 6 | w 0 | | 9 | 99 | Phạm Trần Bảo Khang | N2B | 5,5 | s 1 | | Nguyễn Đình Cương 0 TPE Rp:600 نقاط 0 |
| 1 | 123 | Trương Minh Dũng | CAX | 6 | w 0 | | 2 | 105 | Phan Ngọc Gia Hy | CLY | 3 | s 0 | | 3 | 95 | Phạm Đức Thái Bảo | PCN | 0 | - 0K | | 4 | 95 | Phạm Đức Thái Bảo | PCN | 0 | - 0K | | 5 | - | لم يزوج | - | - | - 0 |
| 6 | - | لم يزوج | - | - | - 0 |
| 7 | - | لم يزوج | - | - | - 0 |
| 8 | - | لم يزوج | - | - | - 0 |
| 9 | - | لم يزوج | - | - | - 0 |
| Nguyễn Kim Minh Quân 0 TPE Rp:1275 نقاط 3 |
| 1 | 130 | Vũ Hoàng Long | NBL | 4,5 | s 0 | | 2 | 124 | Trương Quang Gia Bảo | YIR | 1 | w 0 | | 3 | 104 | Phan Minh Nhật | VGN | 3 | s 0 | | 4 | 106 | Phan Quân | XHO | 2 | w 1 | | 5 | 128 | Vũ Đăng Khoa | DTH | 6 | s 0 | | 6 | 102 | Phạm Vàng Hiếu Nhân | LTK | 4 | w 0 | | 7 | 3 | Bùi Hoàng Nguyên | LNA | 3,5 | w 0 | | 8 | 112 | Trần Hải Đăng | KDO | 1 | s 1 | | 9 | 92 | Nguyễn Trương An Phú | DTL | 2 | s 1 | | Nguyễn Quang Duy 0 TPE Rp:600 نقاط 0 |
| 1 | 17 | Đặng Phước Minh Khang | NTL | 6 | w 0 | | 2 | 9 | Chế Minh Quân | TBL | 6 | s 0 | | 3 | 11 | Dương Ngọc Tấn | DTL | 4 | w 0 | | 4 | 5 | Bùi Lê Quang Anh | KDO | 0 | - 0K | | 5 | - | لم يزوج | - | - | - 0 |
| 6 | - | لم يزوج | - | - | - 0 |
| 7 | - | لم يزوج | - | - | - 0 |
| 8 | - | لم يزوج | - | - | - 0 |
| 9 | - | لم يزوج | - | - | - 0 |
| Dương Hiển Thiện Hiếu 0 TPE Rp:1313 نقاط 3 |
| 1 | 81 | Nguyễn Hữu Bảo Chân | NTL | 4 | s 0 | | 2 | 85 | Nguyễn Lê Tuấn Kiệt | VGN | 3 | w 0 | | 3 | 107 | Nguyễn Việt Bách | KDO | 0 | - 0K | | 4 | 94 | Nguyễn Ngọc Hoàng Thiên | CLY | 4 | s 1 | | 5 | 96 | Nguyễn Quang Khang | NBD | 4,5 | w 0 | | 6 | 103 | Nguyễn Trọng Nghĩa | TPE | 3 | s 1 | | 7 | 76 | Nguyễn Hoàng Khánh Đăng | DVL | 4 | w 1 | | 8 | 136 | Trần Nguyễn Quang Phúc | LT1 | 4,5 | s 0 | | 9 | 113 | Phạm Đăng Khôi | NBL | 4 | w 0 | | Nguyễn Trọng Nghĩa 0 TPE Rp:1275 نقاط 3 |
| 1 | 27 | Lăng Trần Đông Quân | POI | 3,5 | w 0 | | 2 | 21 | Hoàng Lê Minh Hải | TTD | 6 | s 0 | | 3 | 152 | Vũ Tùng Dương | LDP | 3 | s 0 | | 4 | 26 | Huỳnh Quang Bình | TCJ | 1 | w 1 | | 5 | 6 | Dương Minh Hóa | TTD | 4,5 | s 0 | | 6 | 5 | Dương Hiển Thiện Hiếu | TPE | 3 | w 0 | | 7 | 51 | Nông Gia Khiêm | PCN | 1,5 | s 1 | | 8 | 60 | Nguyễn Duy Hoàng | XLS | 2 | w 1 | | 9 | 34 | Lê Hiếu | MLI | 4 | s 0 | | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên 0 TPE Rp:1180 نقاط 2 |
| 1 | 30 | Lê Đình Lộc | LDT | 3 | s 0 | | 2 | 25 | Hồ Phúc An | XHO | 3 | s 0 | | 3 | 2 | Bùi Gia Thiện Nhân | LGK | 2 | w 1 | | 4 | 18 | Hà Quốc Bảo | TTH | 5 | w 0 | | 5 | 14 | Đoàn Hồng Phúc | CAX | 6 | s 0 | | 6 | 26 | Huỳnh Quang Bình | TCJ | 1 | w 1 | | 7 | 42 | Lê Quốc Huy | ATE | 3 | s 0 | | 8 | 62 | Nguyễn Đăng Khoa | MDC | 3 | w 0 | | 9 | 85 | Nguyễn Lê Tuấn Kiệt | VGN | 3 | s 0 | | Đào Lê Minh Anh 0 TPE Rp:1320 نقاط 3,5 |
| 1 | 36 | Nguyễn Phạm Gia Như | LTK | 7 | s 0 | | 2 | 34 | Nguyễn Ngọc Như Ý | TTH | 3 | w 0 | | 3 | 54 | Phan Khánh Linh | POI | 6 | s 0 | | 4 | 42 | Nguyễn Thị Nhã Uyên | LTK | 3,5 | w ½ | | 5 | 45 | Nguyễn Trà My | TTH | 2,5 | s 1 | | 6 | 14 | Hồ Ngọc Thư | MLI | 4,5 | w 0 | | 7 | 39 | Nguyễn Quỳnh Phương | LQL | 1 | s 1 | | 8 | 32 | Nguyễn Ngọc Anh | POI | 3,5 | w 0 | | 9 | 15 | Huỳnh Thái Thiên An | XHO | 2 | w 1 | | Đỗ Ngọc Thảo Vân 0 TPE Rp:1180 نقاط 2 |
| 1 | 46 | Nguyễn Thị Trà My | THD | 5 | w 0 | | 2 | 40 | Nguyễn Nhật Uyên Thư | CAX | 4 | s 1 | | 3 | 50 | Phạm Đặng Thùy Nhiên | LCY | 4 | w 0 | | 4 | 52 | Phạm Linh Ngân | THD | 4 | s 0 | | 5 | 30 | Nguyễn Hoàng Châu | DTD | 4 | w 0 | | 6 | 36 | Nguyễn Ngọc Cẩm Tiên | TVL | 2 | s 0 | عرض القائمة كاملة
|
|
|
|