Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:
Turnuva detaylarını göster
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Son güncelleme31.10.2026 01:34:19, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess
için sporcu görünümü TLI
| Bşl.No. | İsim | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Puan | Sıra | Grup |
| 47 | Nguyễn Vân Anh | TLI | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 33 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 57 | Nguyễn Vân Anh | TLI | ½ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5,5 | 20 | Cờ nhanh Nữ 12 |
için son turun sonuçları TLI
| Tur | Masa | No. | İsim | Tip | Gr | FED | Puan | Sonuç | Puan | İsim | Tip | Gr | FED | No. |
| 9 | 16 | 47 | Nguyễn Vân Anh | G12 | | TLI | 4 | 0 - 1 | 4 | Nông Hoàng Yến | G12 | | TDC | 25 |
| 9 | 6 | 51 | Nguyễn Thanh Hương Giang | G12 | | AHI | 5½ | 1 - 0 | 5½ | Nguyễn Vân Anh | G12 | | TLI | 57 |
için sporcu detayları TLI
| Tur | Bşl.No. | İsim | FED | Puan | Sonuç |
| Nguyễn Vân Anh 0 TLI Rp:1357 Puan 4 |
| 1 | 15 | Lê Hồng Khánh Anh | LSO | 3 | w 1 | | 2 | 18 | Lê Ngọc Phương Ngân | LDP | 6,5 | w 0 | | 3 | 14 | Lê Hoàng Kim Châu | NLH | 4 | s 1 | | 4 | 3 | Cù Thái Ngọc Hân | TTD | 5 | s 1 | | 5 | 7 | Đinh Vũ Trâm Anh | HLI | 7 | w 0 | | 6 | 16 | Lê Huyền Trân | CPT | 5 | w 0 | | 7 | 9 | Đỗ Thanh Tâm | PNG | 4,5 | s 1 | | 8 | 13 | Lê Bảo Ngọc | QDL | 6 | s 0 | | 9 | 25 | Nông Hoàng Yến | TDC | 5 | w 0 | | Nguyễn Vân Anh 0 TLI Rp:1480 Puan 5,5 |
| 1 | 18 | Lê Hồng Khánh Anh | LSO | 4,5 | w ½ | | 2 | 30 | Nông Phan Khả Hân | NDL | 5,5 | s 0 | | 3 | 32 | Ngô Tường An | LDP | 6 | w 0 | | 4 | 75 | Võ Ngọc Bình Minh | BRU | 4 | w 1 | | 5 | 33 | Nguyễn Bùi Ngọc Trân | HV1 | 4 | s 1 | | 6 | 6 | Đặng Nguyễn Trâm Anh | HDR | 4 | s 1 | | 7 | 10 | Đỗ Thanh Tâm | PNG | 5,5 | w 1 | | 8 | 9 | Đỗ Phạm Ngọc Ánh | LB3 | 5 | w 1 | | 9 | 51 | Nguyễn Thanh Hương Giang | AHI | 6,5 | s 0 |
|
|
|
|