Bilješka: Kako bi smanjili rad servera dnevnim unosom svih linkova na tražilice poput Google-a, Yahoo-a i Co-a, svi linkovi za turnire starije od dva tjedna (vrijeme završetka turnira) prikazati će se nakon klika na sljedeću tipku:
pokaži podatke o turniru
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Zadnja izmjena31.10.2026 01:34:19, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Pregled igrača za THD
| SNo | Ime | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Bod. | Mj. | Skupina |
| 59 | Nguyễn Hoàng An | THD | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7 | 8 | Cờ chớp Nam 7 |
| 62 | Nguyễn Hoàng Phát | THD | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 23 | Cờ chớp Nam 7 |
| 117 | Thế Như Hoàng Vũ | THD | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 26 | Cờ chớp Nam 7 |
| 38 | Nguyễn Thị Huyền My | THD | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 19 | CỜ CHỚP NỮ 6 |
| 51 | Phạm Bảo Quỳnh Nhi | THD | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 8 | Cờ chớp Nữ 8 |
| 46 | Nguyễn Thị Trà My | THD | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5 | 20 | Cờ chớp Nữ 10 |
| 52 | Phạm Linh Ngân | THD | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 39 | Cờ chớp Nữ 10 |
| 59 | Trần Anh Thư | THD | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6 | 10 | Cờ chớp Nữ 10 |
| 76 | Nguyễn Hoàng An | THD | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7 | 8 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 79 | Nguyễn Hoàng Phát | THD | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 6 | 24 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 136 | Thế Như Hoàng Vũ | THD | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7 | 10 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 42 | Nguyễn Thị Huyền My | THD | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 23 | CỜ NHANH NỮ 6 |
| 56 | Phạm Bảo Quỳnh Nhi | THD | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | ½ | 5 | 30 | Cờ nhanh Nữ 8 |
| 60 | Nguyễn Thị Trà My | THD | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 | 12 | Cờ nhanh Nữ 10 |
| 68 | Phạm Linh Ngân | THD | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 5,5 | 21 | Cờ nhanh Nữ 10 |
| 75 | Trần Anh Thư | THD | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | ½ | 5,5 | 24 | Cờ nhanh Nữ 10 |
Rezultati posljednjeg kola za THD
| Kolo | Bo. | Br. | Ime | Vrsta | Gr | FED | Pts. | Rezultat | Pts. | Ime | Vrsta | Gr | FED | Br. |
| 9 | 9 | 102 | Phạm Nguyễn Gia Khang | B07 | | N2B | 6 | 0 - 1 | 6 | Nguyễn Hoàng An | B07 | | THD | 59 |
| 9 | 18 | 38 | Lê Trọng Duy | B07 | | DTL | 5 | 0 - 1 | 5 | Thế Như Hoàng Vũ | B07 | | THD | 117 |
| 9 | 19 | 62 | Nguyễn Hoàng Phát | B07 | | THD | 5 | 1 - 0 | 6 | Nguyễn An Bình | B07 | | ATE | 43 |
| 9 | 9 | 38 | Nguyễn Thị Huyền My | G06 | | THD | 5 | 0 - 1 | 5 | Trần Phan Khánh Ngọc | | | TXT | 53 |
| 9 | 2 | 51 | Phạm Bảo Quỳnh Nhi | G08 | | THD | 6 | 0 - 1 | 7 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | 17 |
| 9 | 7 | 46 | Nguyễn Thị Trà My | G10 | | THD | 5 | 0 - 1 | 5 | Bùi Phương Dung | G10 | | LTK | 2 |
| 9 | 11 | 37 | Nguyễn Ngọc Khánh Quỳnh | G10 | | LCY | 5 | 0 - 1 | 5 | Trần Anh Thư | G10 | | THD | 59 |
| 9 | 20 | 41 | Nguyễn Như Hoài An | G10 | | LNA | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm Linh Ngân | G10 | | THD | 52 |
| 9 | 6 | 42 | Lê Anh Minh | B07 | | POI | 6 | 1 - 0 | 6 | Nguyễn Hoàng Phát | B07 | | THD | 79 |
| 9 | 8 | 68 | Nguyễn Đình Phong | B07 | | LT1 | 6 | 0 - 1 | 6 | Thế Như Hoàng Vũ | B07 | | THD | 136 |
| 9 | 9 | 76 | Nguyễn Hoàng An | B07 | | THD | 6 | 1 - 0 | 6 | Trần Huy Đặng Khoa | B07 | | NB2 | 140 |
| 9 | 14 | 22 | Lê Thị Ngọc Thảo | G08 | | NBL | 4½ | ½ - ½ | 4½ | Phạm Bảo Quỳnh Nhi | G08 | | THD | 56 |
| 9 | 7 | 68 | Phạm Linh Ngân | G10 | | THD | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Trần Thị Phương Linh | G10 | | LAM | 81 |
| 9 | 10 | 75 | Trần Anh Thư | G10 | | THD | 5 | ½ - ½ | 5 | Đỗ Lê Phương Nhung | G10 | | LD3 | 15 |
| 9 | 11 | 60 | Nguyễn Thị Trà My | G10 | | THD | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Đình Yến Quỳnh | G10 | | MLI | 37 |
| 9 | 14 | 42 | Nguyễn Thị Huyền My | G06 | | THD | 4 | 1 - 0 | 4 | Đặng Châu Hà Phương | G06 | | LDT | 5 |
Podaci o igračima za THD
| Kolo | SNo | Ime | FED | Bod. | Rez. |
| Nguyễn Hoàng An 0 THD Rp:1620 Bod. 7 |
| 1 | 127 | Trịnh Dương Tuấn Kiệt | CFC | 4,5 | s 1 | | 2 | 129 | Trương Lê Quân | TV1 | 5 | w 1 | | 3 | 28 | Hồ Quang Hải | NTL | 5 | s 1 | | 4 | 103 | Phạm Quang Hải | DTD | 6 | w 0 | | 5 | 16 | Đinh Nhật Quang | MLI | 5 | s 1 | | 6 | 20 | Đỗ Đăng Khoa | LV4 | 6 | w 1 | | 7 | 2 | Bùi Bảo Khang | CPT | 6 | s 1 | | 8 | 46 | Nguyễn Chí Thanh | LCO | 7,5 | w 0 | | 9 | 102 | Phạm Nguyễn Gia Khang | N2B | 6 | s 1 | | Nguyễn Hoàng Phát 0 THD Rp:1525 Bod. 6 |
| 1 | 130 | Văn Minh Quân | LDT | 5 | w 1 | | 2 | 138 | Phạm Trần Đức Phức | TXT | 3,5 | s 1 | | 3 | 13 | Đặng Châu Trung Kiên | LDT | 7 | w 0 | | 4 | 11 | Doãn Hoàng Bách | NBL | 3 | s 1 | | 5 | 19 | Đoàn Lương Thế Bảo | CPT | 6 | w 0 | | 6 | 15 | Đặng Lê Khang | DTL | 6 | s 1 | | 7 | 118 | Trần Công Trọng | N2B | 6,5 | w 0 | | 8 | 137 | Chư Hoàng Quân | TXA | 4 | s 1 | | 9 | 43 | Nguyễn An Bình | ATE | 6 | w 1 | | Thế Như Hoàng Vũ 0 THD Rp:1525 Bod. 6 |
| 1 | 49 | Nguyễn Đặng Minh Khôi | CPT | 7 | w 0 | | 2 | 41 | Mã Hùng Anh | CAX | 3 | s 1 | | 3 | 47 | Nguyễn Chung Nhật Nam | LMC | 4 | w 1 | | 4 | 52 | Nguyễn Đình Phong | LT1 | 5 | s 0 | | 5 | 39 | Lương Thanh Tùng | HLI | 4 | w 1 | | 6 | 43 | Nguyễn An Bình | ATE | 6 | s 1 | | 7 | 33 | Lê Đông Quân | MLI | 6 | w 0 | | 8 | 44 | Nguyễn Bá Hoàng Long | DLC | 4 | w 1 | | 9 | 38 | Lê Trọng Duy | DTL | 5 | s 1 | | Nguyễn Thị Huyền My 0 THD Rp:1443 Bod. 5 |
| 1 | 13 | Lê Huyền Thảo Nguyên | TTD | 4 | s 1 | | 2 | 23 | Nguyễn Bảo Nhiên | LDP | 7,5 | w 0 | | 3 | 7 | Hoàng Minh Đan | TTD | 3 | s 1 | | 4 | 17 | Lê Thị Ngọc Nhi | NBL | 5,5 | w 0 | | 5 | 5 | Đinh Dương Cát Tường | DTD | 4 | s 0 | | 6 | 19 | Lý Mai Abigail | NTL | 3 | w 1 | | 7 | 9 | Hồ Ngọc Linh San | KDO | 4 | s 1 | | 8 | 49 | Trần Ngọc Thảo Nguyên | LTK | 5 | w 1 | | 9 | 53 | Trần Phan Khánh Ngọc | TXT | 6 | w 0 | | Phạm Bảo Quỳnh Nhi 0 THD Rp:1525 Bod. 6 |
| 1 | 19 | Lê Nguyễn Minh Trang | LCY | 8 | s 0 | | 2 | 25 | Nguyễn Đỗ Trúc Linh | NQC | 3,5 | w 1 | | 3 | 13 | Hoàng Lê Trâm Anh | DTD | 4 | s 1 | | 4 | 9 | Đinh Hoàng An Nhiên | NTL | 4 | w 1 | | 5 | 21 | Ngô Minh Khuê | DTD | 4,5 | s 1 | | 6 | 7 | Đặng Nguyễn Thiên Lý | LB3 | 5 | w 0 | | 7 | 31 | Nguyễn Ngọc An Hy | LTK | 5 | s 1 | | 8 | 3 | Chu Quỳnh Mai | LDT | 6 | w 1 | | 9 | 17 | Lê Gia Hân | LDT | 8 | w 0 | | Nguyễn Thị Trà My 0 THD Rp:1443 Bod. 5 |
| 1 | 11 | Đỗ Ngọc Thảo Vân | TPE | 2 | s 1 | | 2 | 5 | Đặng Bảo Ngọc | N2B | 5 | w 1 | | 3 | 7 | Đặng Thu Hiền | NBK | 6 | s 1 | | 4 | 17 | Hồ Võ Bảo Ngân | CAX | 7 | w 0 | | 5 | 21 | Lê Ngọc Thiên Phú | NTL | 6 | s 0 | | 6 | 1 | Bùi Ngọc Thủy Nguyên | NTL | 5 | w 1 | | 7 | 25 | Nguyễn An Nhiên | MLI | 7 | s 0 | | 8 | 69 | Vương Thị Thanh Mai | NBD | 5 | w 1 | | 9 | 2 | Bùi Phương Dung | LTK | 6 | w 0 | | Phạm Linh Ngân 0 THD Rp:1357 Bod. 4 |
| 1 | 17 | Hồ Võ Bảo Ngân | CAX | 7 | s 0 | | 2 | 15 | Hồ Lê Gia Hiếu | KDO | 4 | w 0 | | 3 | 23 | Ngô Lê Hương Giang | TV1 | 4 | s 1 | | 4 | 11 | Đỗ Ngọc Thảo Vân | TPE | 2 | w 1 | | 5 | 33 | Nguyễn Huỳnh Anh Sa | NQC | 4 | s 1 | | 6 | 3 | Cao Vũ Hà My | LQL | 5 | w 0 | | 7 | 19 | Lê Huỳnh Khánh Băng | TXA | 4 | s 1 | | 8 | 7 | Đặng Thu Hiền | NBK | 6 | w 0 | | 9 | 41 | Nguyễn Như Hoài An | LNA | 5 | s 0 | | Trần Anh Thư 0 THD Rp:1525 Bod. 6 |
| 1 | 24 | Nguyễn An Bình | POI | 8 | w 0 | | 2 | 28 | Nguyễn Hà Anh | DTL | 5 | s 1 | | 3 | 30 | Nguyễn Hoàng Châu | DTD | 4 | w 1 | | 4 | 38 | Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | TVL | 3 | s 1 | | 5 | 26 | Nguyễn Bảo Ngân | AHI | 6 | w 1 | | 6 | 64 | Trần Võ Bảo Nhi | MLI | 6 | s 0 | | 7 | 7 | Đặng Thu Hiền | NBK | 6 | w 1 | | 8 | 25 | Nguyễn An Nhiên | MLI | 7 | w 0 | | 9 | 37 | Nguyễn Ngọc Khánh Quỳnh | LCY | 5 | s 1 | | Nguyễn Hoàng An 0 THD Rp:1620 Bod. 7 |
| 1 | 155 | Vũ Hoàng Bảo Minh | LDV | 3 | w 1 | | 2 | 3 | Bùi Đăng An | CLY | 4 | s 1 | | 3 | 127 | Phan Bình Minh | CFC | 3,5 | w 1 | | 4 | 123 | Phạm Trần Đức Phúc | TXT | 4 | s 1 | | 5 | 121 | Phạm Quang Hải | DTD | 8 | w 0 | | 6 | 114 | Nguyễn Xuân Phúc | LCY | 6 | s 1 | | 7 | 102 | Nguyễn Thái Lâm | LTK | 7 | w 1 | | 8 | 83 | Nguyễn Kiến Văn | DLC | 8 | s 0 | | 9 | 140 | Trần Huy Đặng Khoa | NB2 | 6 | w 1 | | Nguyễn Hoàng Phát 0 THD Rp:1525 Bod. 6 |
| 1 | 158 | Vũ Phong | NBL | 5 | s 1 | | 2 | 8 | Cao Nhật Nam | TTD | 5 | w 1 | | 3 | 140 | Trần Huy Đặng Khoa | NB2 | 6 | s 0 | | 4 | 159 | Vương Phúc Hưng | DTD | 4,5 | w 1 | | 5 | 152 | Văn Minh Quân | LDT | 4,5 | s 1 | | 6 | 150 | Trương Lê Quân | TV1 | 4 | w 1 | | 7 | 16 | Đặng Châu Trung Kiên | LDT | 7 | s 0 | | 8 | 114 | Nguyễn Xuân Phúc | LCY | 6 | w 1 | | 9 | 42 | Lê Anh Minh | POI | 7 | s 0 | | Thế Như Hoàng Vũ 0 THD Rp:1620 Bod. 7 |
| 1 | 57 | Nguyễn Anh Kiên | HAT | 1 | w 1 | | 2 | 55 | Ngô Minh Khang | TTH | 5 | s 0 | | 3 | 41 | Lâm Nhật Quang | MLI | 7 | w 0 | | 4 | 61 | Nguyễn Bảo Khang | DT3 | 2 | s 1 | | 5 | 50 | Lê Trọng Duy | DTL | 5 | s 1 | | 6 | 62 | Nguyễn Chí Thanh | LCO | 6 | w 1 | | 7 | 82 | Nguyễn Hữu Gia Phúc | KDO | 5 | s 1 | | 8 | 72 | Nguyễn Đức Khải Phong | ATE | 6 | w 1 | | 9 | 68 | Nguyễn Đình Phong | LT1 | 6 | s 1 | | Phạm Bảo Quỳnh Nhi 0 THD Rp:1443 Bod. 5 |
| 1 | 20 | Lê Ngọc Khánh Quỳnh | LDT | 6 | s 0 | | 2 | 30 | Nguyễn Hoàng Ngọc An | TVL | 4 | w 1 | | 3 | 14 | Hoàng Giang | N2B | 5 | s 0 | | 4 | 17 | Huỳnh Thái Thiên An | XHO | 3,5 | s 1 | | 5 | 25 | Nguyễn Bảo Châu | DTD | 4 | w ½ | | 6 | 5 | Đào Lê Minh Anh | TPE | 3,5 | s 1 | | 7 | 3 | Châu Ngọc Bảo An | KDO | 4,5 | w 0 | | 8 | 41 | Nguyễn Phúc An Nhiên | LQL | 4,5 | w 1 | | 9 | 22 | Lê Thị Ngọc Thảo | NBL | 5 | s ½ | | Nguyễn Thị Trà My 0 THD Rp:1525 Bod. 6 |
| 1 | 15 | Đỗ Lê Phương Nhung | LD3 | 5,5 | w 1 | | 2 | 9 | Đặng Hàn Băng | LDT | 6 | s 1 | | 3 | 1 | Bùi Gia Thiện Nhân | LGK | 5 | w 1 | | 4 | 12 | Đinh Bảo Quyên | DTL | 5 | w 1 | | 5 | 4 | Bùi Phương Dung | LTK | 6 | s 1 | | 6 | 83 | Trần Võ Bảo Nhi | MLI | 9 | s 0 | | 7 | 85 | Triệu An Nhiên | TBL | 7 | w 0 | | 8 | 27 | Lê Ngọc Thiên Phú | NTL | 6 | s 0 | | 9 | 37 | Nguyễn Đình Yến Quỳnh | MLI | 5 | w 1 | | Phạm Linh Ngân 0 THD Rp:1480 Bod. 5,5 |
| 1 | 23 | Hồ Ngọc Thiên Nga | DTD | 4 | w 1 | | 2 | 19 | Hậu Trần Bảo An | LCY | 3 | s 1 | | 3 | 27 | Lê Ngọc Thiên Phú | NTL | 6 | w 0 | | 4 | 9 | Đặng Hàn Băng | LDT | 6 | s 1 | | 5 | 15 | Đỗ Lê Phương Nhung | LD3 | 5,5 | w 0 | | 6 | 3 | Bùi Ngọc Thủy Nguyên | NTL | 5 | s 1 | | 7 | 11 | Đặng Thu Hiền | NBK | 4,5 | w ½ | | 8 | 6 | Doãn Ngọc Khả Hân | LQL | 5 | s 1 | | 9 | 81 | Trần Thị Phương Linh | LAM | 6,5 | w 0 | | Trần Anh Thư 0 THD Rp:1480 Bod. 5,5 |
| 1 | 30 | Liêng Jrang K’ Abel | LDG | 0,5 | s 1 | | 2 | 22 | Hồ Lê Gia Hiếu | KDO | 6,5 | w 1 | | 3 | 12 | Đinh Bảo Quyên | DTL | 5 | s 0 | | 4 | 38 | Nguyễn Hà Anh | DTL | 4 | w 1 | | 5 | 27 | Lê Ngọc Thiên Phú | NTL | 6 | w 0 | | 6 | 29 | Lê Nguyễn Anh Thư | LTK | 5,5 | s 0 | | 7 | 45 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | NBD | 3 | w 1 | | 8 | 26 | Lê Kim An | LDT | 4 | s 1 | | 9 | 15 | Đỗ Lê Phương Nhung | LD3 | 5,5 | w ½ | | Nguyễn Thị Huyền My 0 THD Rp:1443 Bod. 5 |
| 1 | 14 | Lê Cát Tuệ Nhã | AHI | 3,5 | w 0 | | 2 | 20 | Lê Trần Minh Thư | PNG | 2,5 | s 1 | | 3 | 8 | Đỗ Mộc Trà | TTD | 5 | w 0 | | 4 | 2 | Bùi Hà Anh | MLI | 5 | s 1 | | 5 | 11 | Hồ Ngọc Linh San | KDO | 4,5 | w 1 | | 6 | 21 | Lương Hồng Linh | LQL | 6,5 | w 0 | | 7 | 19 | Lê Thị Ngọc Nhi | NBL | 6 | s 0 | | 8 | 24 | Nguyễn An Ngọc | TVL | 3 | s 1 | | 9 | 5 | Đặng Châu Hà Phương | LDT | 4 | w 1 |
|
|
|
|