Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Cập nhật ngày: 31.10.2026 01:34:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lamdong chess
Xem kỳ thủ theo THC
| Số | Tên | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Điểm | Hạng | Nhóm |
| 123 | Nguyễn Triệu Phú | THC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 174 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 175 | Trần Xuân Trường | THC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 185 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 129 | Vũ Đức Bình An | THC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 131 | Cờ nhanh Nam 12 |
Kết quả của ván cuối THC
| Ván | Bàn | Số | Tên | Loại | Nhóm | LĐ | Điểm | Kết quả | Điểm | Tên | Loại | Nhóm | LĐ | Số |
| 9 | 93 | 123 | Nguyễn Triệu Phú | B09 | | THC | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 9 | 100 | 175 | Trần Xuân Trường | B10 | | THC | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 9 | 72 | 129 | Vũ Đức Bình An | B12 | | THC | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
Chi tiết kỳ thủ THC
| Ván | Số | Tên | LĐ | Điểm | KQ |
| Nguyễn Triệu Phú 0 THC Rp:600 Điểm 0 |
| 1 | 36 | Hoàng Phan Minh Gia | BUG | 4 | w 0 | | 2 | 30 | Đỗ Đặng Thiên Long | LQL | 2 | s 0 | | 3 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 4 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 5 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 6 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 7 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 8 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 9 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| Trần Xuân Trường 0 THC Điểm 0 |
| 1 | 81 | Nguyễn Đăng Khoa | XHO | 3,5 | s 0 | | 2 | 73 | Nguyễn Cảnh Thông | TXA | 0 | - 0K | | 3 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 4 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 5 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 6 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 7 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 8 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 9 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| Vũ Đức Bình An 0 THC Rp:600 Điểm 0 |
| 1 | 63 | Nguyễn Điềm | XLS | 4 | s 0 | | 2 | 65 | Nguyễn Đình Nam Trung | NDL | 3 | w 0 | | 3 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 4 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 5 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 6 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 7 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 8 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 9 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
|
|
|
|