Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 01:34:19, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess
Spielerübersicht für TDC
| Snr | Name | Land | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt. | Rg. | Gruppe |
| 27 | Lê Đức Thống | TDC | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 5,5 | 22 | Cờ chớp Nam 12 |
| 73 | Nguyễn Trần Đại Phong | TDC | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 7 | 5 | Cờ chớp Nam 12 |
| 16 | La Viễn Minh Nguyên | TDC | ½ | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5,5 | 21 | Cờ chớp Nam 14 |
| 29 | Lê Thiện Nhân | TDC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76 | Cờ chớp Nam 14 |
| 81 | Vương Tất Trung Hiếu | TDC | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | ½ | ½ | 7 | 5 | Cờ chớp Nam 14 |
| 25 | Nông Hoàng Yến | TDC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5 | 23 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 34 | Nguyễn Ngọc Phương Nghi | TDC | 0 | 1 | ½ | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 29 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 2 | Bùi Nguyễn Nhã Linh | TDC | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5,5 | 13 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 9 | Hoàng Ngọc Phương Trinh | TDC | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 5,5 | 16 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 36 | Lê Đức Thống | TDC | 1 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | 1 | 6 | 21 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 98 | Nguyễn Trần Đại Phong | TDC | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 7,5 | 4 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 24 | La Viễn Minh Nguyên | TDC | 0 | 0 | 1 | 1 | ½ | ½ | ½ | 1 | 0 | 4,5 | 44 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 38 | Lê Thiện Nhân | TDC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 101 | Vương Tất Trung Hiếu | TDC | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | ½ | 6,5 | 7 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 12 | Hoàng Quỳnh Chi | TDC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 49 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 29 | Nông Hoàng Yến | TDC | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 16 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 43 | Nguyễn Ngọc Phương Nghi | TDC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ½ | 1 | 0 | 1 | 4,5 | 39 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 2 | Bùi Nguyễn Nhã Linh | TDC | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 10 | Cờ nhanh Nữ 14 |
| 10 | Hoàng Ngọc Phương Trinh | TDC | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 20 | Cờ nhanh Nữ 14 |
Ergebnisse der letzten Runde für TDC
| Rd. | Br. | Nr. | Name | Typ | Gr | FED | Pkt. | Ergebnis | Pkt. | Name | Typ | Gr | FED | Nr. |
| 9 | 6 | 73 | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | 6 | 1 - 0 | 6 | Trần Nhật Minh | B12 | | LV4 | 88 |
| 9 | 8 | 27 | Lê Đức Thống | B12 | | TDC | 5 | ½ - ½ | 5½ | Vũ Thiện Minh | B12 | | LMC | 98 |
| 9 | 1 | 59 | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | 7 | ½ - ½ | 6½ | Vương Tất Trung Hiếu | B14 | | TDC | 81 |
| 9 | 6 | 69 | Trần Quang Vinh | B14 | | Q2B | 5½ | 1 - 0 | 5½ | La Viễn Minh Nguyên | B14 | | TDC | 16 |
| 9 | 42 | 29 | Lê Thiện Nhân | B14 | | TDC | 0 | 0 | | nicht ausgelost | | | | |
| 9 | 16 | 47 | Nguyễn Vân Anh | G12 | | TLI | 4 | 0 - 1 | 4 | Nông Hoàng Yến | G12 | | TDC | 25 |
| 9 | 18 | 61 | Võ Ngọc Bình Minh | G12 | | BRU | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Ngọc Phương Nghi | G12 | | TDC | 34 |
| 9 | 8 | 49 | Võ Ngọc Thiên Thanh | G14 | | XLS | 5 | ½ - ½ | 5 | Hoàng Ngọc Phương Trinh | G14 | | TDC | 9 |
| 9 | 10 | 14 | Lưu Ngọc Phương Vy | G14 | | CPT | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Bùi Nguyễn Nhã Linh | G14 | | TDC | 2 |
| 9 | 3 | 11 | Đặng Quang Đạt | B12 | | BRU | 6½ | 0 - 1 | 6½ | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | 98 |
| 9 | 14 | 84 | Nguyễn Minh Tiến | B12 | | LDX | 5 | 0 - 1 | 5 | Lê Đức Thống | B12 | | TDC | 36 |
| 9 | 6 | 101 | Vương Tất Trung Hiếu | B14 | | TDC | 6 | ½ - ½ | 5½ | Huỳnh Phúc Nhân | B14 | | LSO | 22 |
| 9 | 17 | 89 | Trương Đăng Huy | B14 | | QDL | 4½ | 1 - 0 | 4½ | La Viễn Minh Nguyên | B14 | | TDC | 24 |
| 9 | 51 | 38 | Lê Thiện Nhân | B14 | | TDC | 0 | 0 | | nicht ausgelost | | | | |
| 9 | 9 | 29 | Nông Hoàng Yến | G12 | | TDC | 5 | 1 - 0 | 5 | Lê Bảo Ngọc | G12 | | QDL | 16 |
| 9 | 16 | 12 | Hoàng Quỳnh Chi | G12 | | TDC | 4 | 0 - 1 | 4½ | Nông Phan Khả Hân | G12 | | NDL | 30 |
| 9 | 26 | 43 | Nguyễn Ngọc Phương Nghi | G12 | | TDC | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Tống Kim Khánh Hân | G12 | | PMA | 66 |
| 9 | 7 | 2 | Bùi Nguyễn Nhã Linh | G14 | | TDC | 5 | 1 - 0 | 5 | Triệu Đông Nhi | G14 | | LV4 | 49 |
| 9 | 15 | 10 | Hoàng Ngọc Phương Trinh | G14 | | TDC | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm Bảo Hân | G14 | | LDI | 35 |
Spielerdetails für TDC
| Rd. | Snr | Name | Land | Pkt. | Erg. |
| Lê Đức Thống 0 TDC Rp:1480 Pkt. 5,5 |
| 1 | 76 | Nguyễn Việt Anh | CYR | 6,5 | w 0 | | 2 | 64 | Nguyễn Nhật Anh | LSO | 4 | s 1 | | 3 | 68 | Nguyễn Quốc Nam | HLI | 5 | w 1 | | 4 | 80 | Phạm Minh Nam | QDL | 4 | s 1 | | 5 | 88 | Trần Nhật Minh | LV4 | 6 | w 0 | | 6 | 56 | Nguyễn Hoàng Nhật | HLI | 5 | s 1 | | 7 | 72 | Nguyễn Thế Bảo Long | HV1 | 5 | w 0 | | 8 | 92 | Trương Phước Thịnh | XLS | 4,5 | s 1 | | 9 | 98 | Vũ Thiện Minh | LMC | 6 | w ½ | | Nguyễn Trần Đại Phong 0 TDC Rp:1620 Pkt. 7 |
| 1 | 24 | Lê Anh Kiệt | PNG | 0 | w 1 | | 2 | 34 | Lương Minh Hải | HPU | 4 | s 1 | | 3 | 14 | Đỗ Trung Hiếu | CYR | 5 | w 1 | | 4 | 7 | Đặng Quang Đạt | BRU | 6 | w 1 | | 5 | 97 | Vũ Hoàng Khôi Nguyên | HPU | 6,5 | s 1 | | 6 | 91 | Trần Trường Thịnh | CYR | 7,5 | w 0 | | 7 | 81 | Phạm Nhật Tâm | CPT | 7,5 | s 0 | | 8 | 38 | Ngô Gia Bảo | CAH | 6 | s 1 | | 9 | 88 | Trần Nhật Minh | LV4 | 6 | w 1 | | La Viễn Minh Nguyên 0 TDC Rp:1480 Pkt. 5,5 |
| 1 | 56 | Nguyễn Trọng Toàn | CYR | 6,5 | s ½ | | 2 | 33 | Nguyễn Bảo Khánh Gia | NVB | 5 | w 1 | | 3 | 67 | Trần Kiến Hào | NVB | 4 | s 1 | | 4 | 48 | Nguyễn Quốc Hưng | XLS | 5 | w 1 | | 5 | 12 | Hồ Đắc Chí | HPU | 5,5 | s 0 | | 6 | 1 | Chu Văn Phi Long | BRU | 4 | w 1 | | 7 | 81 | Vương Tất Trung Hiếu | TDC | 7 | s 0 | | 8 | 78 | Võ Phước Hải | TSD | 5,5 | w 1 | | 9 | 69 | Trần Quang Vinh | Q2B | 6,5 | s 0 | | Lê Thiện Nhân 0 TDC Pkt. 0 |
| 1 | 69 | Trần Quang Vinh | Q2B | 6,5 | w 0 | | 2 | 75 | Trương Minh Quân | TTD | 0 | - 0K | | 3 | - | nicht ausgelost | - | - | - 0 |
| 4 | - | nicht ausgelost | - | - | - 0 |
| 5 | 3 | Đậu Thành Trung | NDA | 0 | - 0K | | 6 | - | nicht ausgelost | - | - | - 0 |
| 7 | - | nicht ausgelost | - | - | - 0 |
| 8 | - | nicht ausgelost | - | - | - 0 |
| 9 | - | nicht ausgelost | - | - | - 0 |
| Vương Tất Trung Hiếu 0 TDC Rp:1593 Pkt. 7 |
| 1 | - | spielfrei | - | - | - 1 |
| 2 | 40 | Nguyễn Hoàng Minh Quân | HLI | 3,5 | s 1 | | 3 | 32 | Nguyễn Anh Kỳ | XLS | 5 | w 1 | | 4 | 45 | Nguyễn Ngọc Quang | NDL | 5 | s 0 | | 5 | 28 | Lê Tấn Phúc | XLS | 3 | w 1 | | 6 | 14 | Huỳnh Phúc Nhân | LSO | 6 | s 1 | | 7 | 16 | La Viễn Minh Nguyên | TDC | 5,5 | w 1 | | 8 | 64 | Phan Ngọc Long Châu | QDL | 6,5 | w ½ | | 9 | 59 | Nguyễn Vũ Lam | PCD | 7,5 | s ½ | | Nông Hoàng Yến 0 TDC Rp:1443 Pkt. 5 |
| 1 | 57 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | DMI | 4 | s 1 | | 2 | 49 | Phạm Ngọc Linh Đan | C1L | 6 | w 1 | | 3 | 65 | Vũ Ân Tuệ Như | LSO | 4 | s 0 | | 4 | 53 | Tô Khánh Như | LV4 | 8 | w 0 | | 5 | 63 | Võ Thị Thanh Thảo | CAH | 3,5 | s 0 | | 6 | 61 | Võ Ngọc Bình Minh | BRU | 4 | w 1 | | 7 | 66 | Lê Thị Thanh Tâm | CDT | 4 | s 1 | | 8 | 51 | Phan Ngọc Kim Ngân | HLI | 5 | w 0 | | 9 | 47 | Nguyễn Vân Anh | TLI | 4 | s 1 | | Nguyễn Ngọc Phương Nghi 0 TDC Rp:1443 Pkt. 5 |
| 1 | 2 | Bùi Thanh Hiền | Q2B | 4 | s 0 | | 2 | 10 | Hoàng Bảo Ngọc | XHO | 0,5 | w 1 | | 3 | 6 | Đinh Nguyễn Bảo An | NLH | 4,5 | s ½ | | 4 | 22 | Lê Trần An Nhiên | XLS | 4,5 | w 0 | | 5 | 55 | Trần Lang Hoài An | TSD | 2,5 | s ½ | | 6 | 3 | Cù Thái Ngọc Hân | TTD | 5 | s 0 | | 7 | 58 | Trần Võ Tuệ Nghi | NDL | 3 | w 1 | | 8 | 63 | Võ Thị Thanh Thảo | CAH | 3,5 | w 1 | | 9 | 61 | Võ Ngọc Bình Minh | BRU | 4 | s 1 | | Bùi Nguyễn Nhã Linh 0 TDC Rp:1480 Pkt. 5,5 |
| 1 | 28 | Nguyễn Nhã Khanh | AHI | 3 | s 1 | | 2 | 35 | Phan Ngọc Đan Vy | C1L | 5 | w 1 | | 3 | 39 | Trần Hoàng Bảo Trâm | NDL | 7 | s ½ | | 4 | 5 | Đinh Phương Anh | Q2B | 6 | w 1 | | 5 | 44 | Trần Thị Hương Giang | LDX | 6 | s 0 | | 6 | 36 | Phan Nhật Vi | C1L | 5,5 | w 1 | | 7 | 16 | Ngô Uyên Phương | PCD | 7 | s 0 | | 8 | 50 | Vũ Hoàng Khánh Giang | TSD | 7 | w 0 | | 9 | 14 | Lưu Ngọc Phương Vy | CPT | 4,5 | s 1 | | Hoàng Ngọc Phương Trinh 0 TDC Rp:1480 Pkt. 5,5 |
| 1 | 35 | Phan Ngọc Đan Vy | C1L | 5 | w 0 | | 2 | 24 | Nguyễn Ngọc Khánh Ngân | LNT | 0 | s 1 | | 3 | 33 | Phạm Nguyễn Sông Hương | LB3 | 4 | w 1 | | 4 | 39 | Trần Hoàng Bảo Trâm | NDL | 7 | s 0 | | 5 | 31 | Nguyễn Thị Diệp Vy | DLB | 4 | w 1 | | 6 | 40 | Trần Mai Uyên Thảo | CLA | 5 | s 0 | | 7 | 46 | Triệu Vân Giang | LV4 | 4 | s 1 | | 8 | 34 | Phạm Thị Bích Thanh | CPT | 5 | w 1 | | 9 | 49 | Võ Ngọc Thiên Thanh | XLS | 5,5 | s ½ | | Lê Đức Thống 0 TDC Rp:1525 Pkt. 6 |
| 1 | 102 | Nguyễn Việt Hà | CPT | 4 | s 1 | | 2 | 88 | Nguyễn Nhật Đăng | CLA | 4 | w ½ | | 3 | 98 | Nguyễn Trần Đại Phong | TDC | 7,5 | s 0 | | 4 | 92 | Nguyễn Quốc Nam | HLI | 5 | w 1 | | 5 | 7 | Dương Khả Vỹ | TTP | 5,5 | s 1 | | 6 | 21 | Hoàng Khánh Lam | LMC | 6,5 | w 0 | | 7 | 85 | Nguyễn Minh Trí | CFC | 6 | s ½ | | 8 | 103 | Nguyễn Viết Tiến Minh | XTR | 4 | w 1 | | 9 | 84 | Nguyễn Minh Tiến | LDX | 5 | s 1 | | Nguyễn Trần Đại Phong 0 TDC Rp:1673 Pkt. 7,5 |
| 1 | 32 | Lê Đình Minh Nhật | PCD | 5,5 | w ½ | | 2 | 30 | Lâm Quốc Dũng | BRU | 3,5 | s 1 | | 3 | 36 | Lê Đức Thống | TDC | 6 | w 1 | | 4 | 56 | Nguyễn Bảo Khánh | LSO | 5,5 | s 1 | | 5 | 101 | Nguyễn Việt Anh | CYR | 6 | w 1 | | 6 | 4 | Cao Bảo Khôi | TSD | 7 | s 1 | | 7 | 26 | Huỳnh Lê Trung Hiếu | TTP | 8 | w 0 | | 8 | 73 | Nguyễn Hoàng Nguyên Giáp | LDP | 5,5 | s 1 | | 9 | 11 | Đặng Quang Đạt | BRU | 6,5 | s 1 | | La Viễn Minh Nguyên 0 TDC Rp:1400 Pkt. 4,5 |
| 1 | 74 | Nguyễn Vũ Lam | PCD | 7 | s 0 | | 2 | 78 | Phạm Hồng Phước | CPT | 6 | w 0 | | 3 | 66 | Nguyễn Thái Anh Kiệt | NDL | 4 | s 1 | | 4 | 86 | Trần Tiến Đạt | TTP | 6 | w 1 | | 5 | 92 | Trương Nguyên Kiệt | ATE | 4 | s ½ | | 6 | 44 | Nguyễn Đình Minh | PNG | 4,5 | w ½ | | 7 | 76 | Phạm Hải Châu | LSO | 4,5 | s ½ | | 8 | 73 | Nguyễn Văn Trí | LSB | 4,5 | w 1 | | 9 | 89 | Trương Đăng Huy | QDL | 5,5 | s 0 | | Lê Thiện Nhân 0 TDC Rp:600 Pkt. 0 |
| 1 | 88 | Trần Trung Kiên | DLB | 6 | s 0 | | 2 | 1 | Bế Trọng Khánh | TTP | 3,5 | w 0 | | 3 | - | nicht ausgelost | - | - | - 0 |
| 4 | - | nicht ausgelost | - | - | - 0 |
| 5 | - | nicht ausgelost | - | - | - 0 |
| 6 | - | nicht ausgelost | - | - | - 0 |
| 7 | - | nicht ausgelost | - | - | - 0 |
| 8 | - | nicht ausgelost | - | - | - 0 |
| 9 | - | nicht ausgelost | - | - | - 0 |
| Vương Tất Trung Hiếu 0 TDC Rp:1541 Pkt. 6,5 |
| 1 | - | spielfrei | - | - | - 1 |
| 2 | 58 | Nguyễn Ngọc Quang | NDL | 8 | w 0 | | 3 | 39 | Ngô Chí Hoàng | HTG | 5,5 | s 1 | | 4 | 37 | Lê Tấn Phúc | XLS | 4 | w 1 | | 5 | 41 | Nguyễn Anh Kỳ | XLS | 5 | s 1 | | 6 | 55 | Nguyễn Minh Ân | PC3 | 6 | s 1 | | 7 | 47 | Nguyễn Đức Thủy Lân | PCD | 6 | w 1 | | 8 | 85 | Trần Quân Bảo | CPT | 8 | s 0 | | 9 | 22 | Huỳnh Phúc Nhân | LSO | 6 | w ½ | | Hoàng Quỳnh Chi 0 TDC Rp:1357 Pkt. 4 |
| 1 | 51 | Nguyễn Thanh Hương Giang | AHI | 6,5 | s 0 | | 2 | 45 | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | NTD | 2,5 | w 1 | | 3 | 53 | Nguyễn Trần Anh Thy | DLC | 4 | s 0 | | 4 | 41 | Nguyễn Ngọc Nhã Phương | TSD | 2,5 | w 1 | | 5 | 59 | Phạm Ngọc Kiều Linh | LBL | 4 | s 0 | | 6 | 66 | Tống Kim Khánh Hân | PMA | 3,5 | w 1 | | 7 | 55 | Nguyễn Trần Mỹ An | NVB | 5 | s 1 | | 8 | 54 | Nguyễn Trần Hồng Vy | LV4 | 6 | w 0 | | 9 | 30 | Nông Phan Khả Hân | NDL | 5,5 | w 0 | | Nông Hoàng Yến 0 TDC Rp:1525 Pkt. 6 |
| 1 | 68 | Trần Lang Hoài An | TSD | 4 | w 1 | | 2 | 78 | Võ Yến Nhi | NTD | 3,5 | s 1 | | 3 | 67 | Thế Hà Thảo Nguyên | HLI | 6,5 | w 0 | | 4 | 64 | Phan Tú Anh | AHI | 6 | s 0 | | 5 | 62 | Phan Hoài An | HV1 | 4 | w 1 | | 6 | 54 | Nguyễn Trần Hồng Vy | LV4 | 6 | s 0 | | 7 | 70 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | DMI | 4 | w 1 | | 8 | 59 | Phạm Ngọc Kiều Linh | LBL | 4 | s 1 | | 9 | 16 | Lê Bảo Ngọc | QDL | 5 | w 1 | | Nguyễn Ngọc Phương Nghi 0 TDC Rp:1400 Pkt. 4,5 |
| 1 | 4 | Chề Kim Ánh | HNI | 2,5 | w 1 | | 2 | 1 | Bùi Nguyễn Phương Thảo | LB3 | 4 | w 1 | | 3 | 73 | Trương Lê Kim Ngân | QDL | 5 | s 0 | | 4 | 78 | Võ Yến Nhi | NTD | 3,5 | s 0 | | 5 | 9 | Đỗ Phạm Ngọc Ánh | LB3 | 5 | w 0 | | 6 | 60 | Phạm Ngọc Linh Đan | C1L | 5,5 | s ½ | Komplette Liste anzeigen
|
|
|
|