注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi

最終更新日31.10.2026 01:34:19, Creator/Last Upload: Lamdong chess

の選手一覧表 TCJ

番号Name国名123456789得点ラング部門
64Nguyễn Hữu PhướcTCJ0000000000123Cờ chớp Nam 9
26Huỳnh Quang BìnhTCJ0000100001145Cờ chớp Nam 10
46Lôi Bảo KhanhTCJ0000000000150Cờ chớp Nam 10
31Nguyễn Hồ Quỳnh NhưTCJ000001000167Cờ chớp Nữ 10
32Nguyễn Hồng PhúcTCJ000000000069Cờ chớp Nữ 10
86Nguyễn Hữu PhướcTCJ0000000000161Cờ nhanh Nam 9
38Huỳnh Quang BìnhTCJ0000010001174Cờ nhanh Nam 10
59Lôi Bảo KhanhTCJ0000010102172Cờ nhanh Nam 10
41Nguyễn Hồ Quỳnh NhưTCJ000000000087Cờ nhanh Nữ 10
42Nguyễn Hồng PhúcTCJ000000000090Cờ nhanh Nữ 10

の最終ラウンド結果 TCJ

RBo.番号Nameタイプグループ国名得点 結果得点 Nameタイプグループ国名番号
96261Nguyễn Hoài AnhBPT0 - - -0 Nguyễn Hữu PhướcB09TCJ64
972143Trần Xuân VinhB10QLA1 - - -1 Huỳnh Quang BìnhB10TCJ26
97646Lôi Bảo KhanhB10TCJ0 0 ペアリングに入れず
93331Nguyễn Hồ Quỳnh NhưG10TCJ1 - - -2 Nguyễn Ngọc Cẩm TiênG10TVL36
93632Nguyễn Hồng PhúcG10TCJ0 0 ペアリングに入れず
98686Nguyễn Hữu PhướcB09TCJ0 0 ペアリングに入れず
985188Vũ Quốc ViệtB10LDV2 1 - 02 Lôi Bảo KhanhB10TCJ59
98726Hà Minh TúB10TVL1 - - -1 Huỳnh Quang BìnhB10TCJ38
94741Nguyễn Hồ Quỳnh NhưG10TCJ0 0 ペアリングに入れず
94842Nguyễn Hồng PhúcG10TCJ0 0 ペアリングに入れず

の選手詳細 TCJ

R番号Name国名得点結果
Nguyễn Hữu Phước 0 TCJ Rp:600 得点 0
1129Vũ Đức QuangDTD6,5w 0
2119Trinh Minh Bảo PhúcHPU5s 0
3121Trương Hoàng KhangTTN2,5w 0
493Nguyễn Xuân HảiDTD5s 0
568Nguyễn Lê Bảo NamLDT3,5s 0
6111Trần Đinh Kiến VănDTH4w 0
761Nguyễn Hoài AnhBPT0- 0K
861Nguyễn Hoài AnhBPT0- 0K
961Nguyễn Hoài AnhBPT0- 0K
Huỳnh Quang Bình 0 TCJ Rp:600 得点 1
1102Nguyễn Trần Phúc VinhCPT4w 0
2112Phạm Đại QuangLLD3,5s 0
3124Phan Quang DuyNQC3,5w 0
4103Nguyễn Trọng NghĩaTPE3s 0
5-不戦勝 --- 1
6106Nguyễn Văn Tuấn NguyênTPE2s 0
7138Trần Nhật KhangXHO2w 0
8143Trần Xuân VinhQLA1- 0K
9143Trần Xuân VinhQLA1- 0K
Lôi Bảo Khanh 0 TCJ Rp:600 得点 0
1122Phan Huỳnh Khải MinhCFC5w 0
2138Trần Nhật KhangXHO2s 0
3132Trần Đăng KhôiLGK4,5w 0
4146Võ Tấn TúPCN0- 0K
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0
Nguyễn Hồ Quỳnh Như 0 TCJ Rp:600 得点 1
166Triệu An NhiênTBL6w 0
22Bùi Phương DungLTK6s 0
316Hồ Ngọc Thiên NgaDTD2,5w 0
412Giang Thanh ThảoVGN3s 0
534Nguyễn Mai Hiền AnNBL4,5w 0
6-不戦勝 --- 1
711Đỗ Ngọc Thảo VânTPE2s 0
813Hậu Trần Bảo AnLCY2,5w 0
936Nguyễn Ngọc Cẩm TiênTVL2- 0K
Nguyễn Hồng Phúc 0 TCJ 得点 0
167Trịnh Nhã TrânDTD6s 0
2-ペアリングに入れず --- 0
3-ペアリングに入れず --- 0
4-ペアリングに入れず --- 0
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0
Nguyễn Hữu Phước 0 TCJ Rp:600 得点 0
1173Vũ Nhật Nam KhoaBVD3,5s 0
2169Vũ Đăng KhoaDTH7w 0
3-ペアリングに入れず --- 0
4-ペアリングに入れず --- 0
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0
Huỳnh Quang Bình 0 TCJ Rp:600 得点 1
1132Nguyễn Vũ Anh KhoaDTL5s 0
2128Nguyễn Văn Tuấn NguyênTPE0- 0K
3115Nguyễn Quang KhangNBD4w 0
4127Nguyễn Văn ChíCAX3s 0
5107Nguyễn Minh BảoLNA2,5w 0
626Hà Minh TúTVL1- 1K
777Nguyễn Chung Nhật MinhLMC3,5s 0
882Nguyễn Đăng KhoaMDC2- 0K
926Hà Minh TúTVL1- 0K
Lôi Bảo Khanh 0 TCJ Rp:600 得点 2
1153Tô Gia AnhDTL3,5w 0
2163Trần Hoàng Thiên PhúcDTL3,5s 0
3155Trần Bảo NamTTN2,5s 0
4143Phạm Minh TiếnNQC3w 0
57Cao Thanh NamTTN2,5s 0
6-不戦勝 --- 1
73Bùi Gia BảoLBL3w 0
826Hà Minh TúTVL1- 1K
9188Vũ Quốc ViệtLDV3s 0
Nguyễn Hồ Quỳnh Như 0 TCJ Rp:600 得点 0
186Trịnh Nhã TrânDTD5s 0
282Trần Vân AnhCTQ5w 0
314Đỗ Bảo NgânHNH3s 0
4-ペアリングに入れず --- 0
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0
Nguyễn Hồng Phúc 0 TCJ Rp:600 得点 0
187Văn Thị Bảo ChâuTTN3w 0
289Vòng Bảo AnhLDT5s 0
313Đinh Dương Hương GiangDTD3w 0
4-ペアリングに入れず --- 0
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0