Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Ostatnia aktualizacja strony31.10.2026 01:34:19, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Informacje o zawodniku TA2
| SNr | Nazwisko | Fed | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt | M-sce | Group |
| 36 | Huỳnh Quốc Thịnh | TA2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 59 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 114 | Phạm Tuấn Đan | TA2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 48 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 33 | Đỗ Trịnh Phúc | TA2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 | 62 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 95 | Nguyễn Minh Khang | TA2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 113 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 55 | Lê Tuấn Anh | TA2 | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6,5 | 21 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 72 | Nguyễn Bảo Phúc | TA2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 56 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 118 | Nguyễn Thanh Duy | TA2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 7 | 9 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 28 | Lê Nguyễn An Khánh | TA2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 39 | Cờ nhanh Nữ 10 |
Results of the last round for TA2
| Rd | Szach | Nr | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Pkt | Wynik | Pkt | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Nr |
| 9 | 19 | 36 | Huỳnh Quốc Thịnh | B08 | | TA2 | 5 | 0 - 1 | 5 | Phạm Bá Kỳ Thiên | B08 | | CPT | 110 |
| 9 | 21 | 60 | Ngô Lê Nguyên Khôi | B08 | | CPT | 5 | 1 - 0 | 5 | Phạm Tuấn Đan | B08 | | TA2 | 114 |
| 9 | 42 | 33 | Đỗ Trịnh Phúc | B09 | | TA2 | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Tống Gia Khánh | B09 | | BPT | 114 |
| 9 | 66 | 95 | Nguyễn Minh Khang | B09 | | TA2 | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm Trần Đình Khánh | B09 | | KDO | 134 |
| 9 | 1 | 118 | Nguyễn Thanh Duy | B10 | | TA2 | 7 | 0 - 1 | 7½ | Trần Đại Dương | B10 | | N2B | 157 |
| 9 | 15 | 55 | Lê Tuấn Anh | B10 | | TA2 | 5½ | 1 - 0 | 5½ | Lê Hoàng Nguyên | B10 | | DTD | 48 |
| 9 | 26 | 154 | Thượng Đình Gia Kiệt | B10 | | LCY | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Bảo Phúc | B10 | | TA2 | 72 |
| 9 | 24 | 28 | Lê Nguyễn An Khánh | G10 | | TA2 | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Nhật Uyên Thư | G10 | | CAX | 50 |
Dane zawodnika TA2
| Rd | SNr | Nazwisko | Fed | Pkt | Wyn. |
| Huỳnh Quốc Thịnh 0 TA2 Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 112 | Phạm Phú Khang | TVL | 1 | w 1 | | 2 | 114 | Phạm Tuấn Đan | TA2 | 5 | s 0 | | 3 | 94 | Nguyễn Quang Bảo | LNA | 6 | w 1 | | 4 | 109 | Nguyễn Xuân Hùng | TS2 | 4 | s 1 | | 5 | 108 | Nguyễn Võ Gia Bảo | LDT | 6 | w 0 | | 6 | 103 | Nguyễn Trung Kiên | LGK | 5 | s 0 | | 7 | 82 | Nguyễn Hữu Phúc | HPT | 3 | w 1 | | 8 | 106 | Nguyễn Văn Minh Khang | LQL | 4 | s 1 | | 9 | 110 | Phạm Bá Kỳ Thiên | CPT | 6 | w 0 | | Phạm Tuấn Đan 0 TA2 Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 38 | La Kiến Văn | TTH | 4 | s 1 | | 2 | 36 | Huỳnh Quốc Thịnh | TA2 | 5 | w 1 | | 3 | 16 | Đoàn Thanh Phúc | POI | 5,5 | s 1 | | 4 | 80 | Nguyễn Hưng Long | LMC | 5,5 | w 1 | | 5 | 129 | Trần Huỳnh Vương An | KDO | 5,5 | s 1 | | 6 | 150 | Vũ Thiên | DTD | 7 | w 0 | | 7 | 20 | Giáp Hải Đăng | LTK | 7,5 | s 0 | | 8 | 62 | Nguyễn Bảo Minh | MLI | 6 | w 0 | | 9 | 60 | Ngô Lê Nguyên Khôi | CPT | 6 | s 0 | | Đỗ Trịnh Phúc 0 TA2 Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 120 | Nguyễn Trần Duy Long | DPU | 5,5 | w 1 | | 2 | 118 | Nguyễn Thiên An | POI | 6 | s 0 | | 3 | 134 | Phạm Trần Đình Khánh | KDO | 3 | w 1 | | 4 | 154 | Trần Tuấn Khôi | AHI | 5 | s 0 | | 5 | 110 | Nguyễn Quang Khải | N2B | 4 | s 1 | | 6 | 117 | Nguyễn Thanh Phong | CPT | 6 | w 0 | | 7 | 100 | Nguyễn Ngọc Nhân | TTD | 4 | w 1 | | 8 | 160 | Trịnh Thiên Phúc | XHO | 6 | s 0 | | 9 | 114 | Nguyễn Tống Gia Khánh | BPT | 4 | w 1 | | Nguyễn Minh Khang 0 TA2 Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 8 | Bùi Nguyễn Hải Đăng | DVL | 3 | w 1 | | 2 | 5 | Bùi Hoàng Nguyên | LNA | 3,5 | w 1 | | 3 | 19 | Đặng Minh Nhật | LTK | 5 | s 0 | | 4 | 12 | Chế Minh Quân | TBL | 4,5 | s 0 | | 5 | 18 | Đăng Minh Khôi | DLC | 4,5 | w 0 | | 6 | 150 | Trần Hoài An | HTB | 4 | s 1 | | 7 | 26 | Đinh Vũ Gia Khang | LDT | 5 | w 0 | | 8 | 138 | Phan Bảo Khang | HNH | 4 | s 0 | | 9 | 134 | Phạm Trần Đình Khánh | KDO | 3 | w 1 | | Lê Tuấn Anh 0 TA2 Rp:1566 Pkt 6,5 |
| 1 | 149 | Phan Nguyễn Hải Lâm | PNG | 4 | w 0 | | 2 | 159 | Trần Gia Khang | LDV | 3,5 | s 1 | | 3 | 163 | Trần Hoàng Thiên Phúc | DTL | 3,5 | w 1 | | 4 | 121 | Nguyễn Thiện Nhân | LD3 | 3,5 | s ½ | | 5 | 181 | Võ Viên Thành | CPT | 4 | w 1 | | 6 | 179 | Văn Đức Hoàng Anh | DTD | 5,5 | s 1 | | 7 | 20 | Đinh Xuân Phúc | XHO | 6,5 | w 0 | | 8 | 2 | Bùi Đức Bảo | NBD | 4,5 | s 1 | | 9 | 48 | Lê Hoàng Nguyên | DTD | 5,5 | w 1 | | Nguyễn Bảo Phúc 0 TA2 Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 166 | Trần Nguyễn Quang Phúc | LT1 | 6,5 | s 0 | | 2 | 176 | Trần Xuân Vinh | QLA | 0 | w 1 | | 3 | 187 | Vũ Quang Vinh | CLY | 4,5 | s 1 | | 4 | 11 | Đặng Huỳnh Gia Khang | TTD | 4,5 | w 1 | | 5 | 132 | Nguyễn Vũ Anh Khoa | DTL | 5 | s 1 | | 6 | 126 | Nguyễn Uy | LCY | 5,5 | w 0 | | 7 | 130 | Nguyễn Võ An Khang | TTD | 6 | s 1 | | 8 | 148 | Phan Huỳnh Khải Minh | CFC | 6 | w 0 | | 9 | 154 | Thượng Đình Gia Kiệt | LCY | 6 | s 0 | | Nguyễn Thanh Duy 0 TA2 Rp:1620 Pkt 7 |
| 1 | 24 | Đồng Nguyễn Thiện Đức | LDG | 0 | w 1 | | 2 | 20 | Đinh Xuân Phúc | XHO | 6,5 | s 0 | | 3 | 46 | Lê Hiếu | MLI | 5 | w 1 | | 4 | 56 | Lê Trần Cao Trí | N2B | 5 | s 1 | | 5 | 50 | Lê Hữu Châu | MLI | 5 | w 1 | | 6 | 18 | Đinh Thành Nhân | DVL | 7 | s 1 | | 7 | 34 | Hồ Anh Dũng | NTL | 5 | w 1 | | 8 | 133 | Nguyễn Vũ Khang | HT2 | 6 | s 1 | | 9 | 157 | Trần Đại Dương | N2B | 8,5 | w 0 | | Lê Nguyễn An Khánh 0 TA2 Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 73 | Sin Trần Kim Trúc | LDT | 5 | w 0 | | 2 | 57 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | LT1 | 6 | s 0 | | 3 | 53 | Nguyễn Phương Anh | HNH | 2 | w 1 | | 4 | 87 | Văn Thị Bảo Châu | TTN | 3 | s 1 | | 5 | 70 | Phạm Vũ Lan Nghi | LDT | 5 | w 0 | | 6 | 64 | Phạm Đặng Thùy Nhiên | LCY | 4 | s 1 | | 7 | 82 | Trần Vân Anh | CTQ | 5 | w 0 | | 8 | 79 | Trần Nguyễn Thanh Trúc | NBK | 3 | s 1 | | 9 | 50 | Nguyễn Nhật Uyên Thư | CAX | 4 | w 1 |
|
|
|
|