注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック
大会詳細表示
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi 最終更新日31.10.2026 01:34:19, Creator/Last Upload: Lamdong chess
の選手一覧表 NB2
| 番号 | Name | 国名 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 得点 | ラング | 部門 |
| 140 | Trần Huy Đặng Khoa | NB2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 20 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 133 | Trần Minh Hoàng | NB2 | 1 | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 1 | 0 | 5,5 | 33 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 23 | Đặng Trí Nhân | NB2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 29 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 55 | Phạm Võ Hạ My | NB2 | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 4,5 | 43 | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 77 | Trịnh Mẫn | NB2 | 0 | 1 | 1 | 1 | ½ | ½ | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | Cờ nhanh Nữ 9 |
の最終ラウンド結果 NB2
| R | Bo. | 番号 | Name | タイプ | グループ | 国名 | 得点 | 結果 | 得点 | Name | タイプ | グループ | 国名 | 番号 |
| 9 | 9 | 76 | Nguyễn Hoàng An | B07 | | THD | 6 | 1 - 0 | 6 | Trần Huy Đặng Khoa | B07 | | NB2 | 140 |
| 9 | 13 | 133 | Trần Minh Hoàng | | | NB2 | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Nguyễn Minh Hữu Tuấn | B08 | | DTH | 87 |
| 9 | 21 | 23 | Đặng Trí Nhân | B09 | | NB2 | 5 | 1 - 0 | 5 | Võ Viên Đạt | B09 | | CPT | 168 |
| 9 | 26 | 55 | Phạm Võ Hạ My | G07 | | NB2 | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Hà Minh Anh | G07 | | NTL | 11 |
| 9 | 5 | 77 | Trịnh Mẫn | G09 | | NB2 | 6 | 1 - 0 | 5½ | Hoàng Nhã Hân | G09 | | KDO | 14 |
の選手詳細 NB2
| R | 番号 | Name | 国名 | 得点 | 結果 |
| Trần Huy Đặng Khoa 0 NB2 Rp:1525 得点 6 |
| 1 | 61 | Nguyễn Bảo Khang | DT3 | 2 | w 1 | | 2 | 59 | Nguyễn Bảo Anh | TQU | 5 | s 1 | | 3 | 79 | Nguyễn Hoàng Phát | THD | 6 | w 1 | | 4 | 47 | Lê Ngô Bá Phúc | TTH | 6,5 | s 0 | | 5 | 55 | Ngô Minh Khang | TTH | 5 | w 1 | | 6 | 83 | Nguyễn Kiến Văn | DLC | 8 | s 0 | | 7 | 77 | Nguyễn Hoàng Bảo | DTD | 5 | w 1 | | 8 | 13 | Doãn Hoàng Bách | NBL | 4,5 | s 1 | | 9 | 76 | Nguyễn Hoàng An | THD | 7 | s 0 | | Trần Minh Hoàng 0 NB2 Rp:1480 得点 5,5 |
| 1 | 57 | Ngô Đức Nhân | LQL | 3 | w 1 | | 2 | 67 | Nguyễn Đình An Phúc | LCY | 5 | s 1 | | 3 | 55 | Lương Tấn Dũng | LQL | 6,5 | w 1 | | 4 | 37 | Huỳnh Vũ Uy | TPE | 7 | s 0 | | 5 | 49 | Lê Thiện Danh | CPT | 5,5 | w ½ | | 6 | 63 | Nguyễn Bình An | KDO | 5,5 | s 1 | | 7 | 21 | Hà Chí Thiện | BL5 | 7 | w 0 | | 8 | 6 | Dương Minh Hoàng Phúc | TXT | 5 | s 1 | | 9 | 87 | Nguyễn Minh Hữu Tuấn | DTH | 6,5 | w 0 | | Đặng Trí Nhân 0 NB2 Rp:1525 得点 6 |
| 1 | 110 | Nguyễn Quang Khải | N2B | 4 | w 1 | | 2 | 116 | Nguyễn Thành Nhân | TTN | 2,5 | s 1 | | 3 | 100 | Nguyễn Ngọc Nhân | TTD | 4 | w 1 | | 4 | 105 | Nguyễn Phúc Gia Khánh | TBL | 5,5 | s 1 | | 5 | 170 | Vũ Đức Quang | DTD | 9 | w 0 | | 6 | 118 | Nguyễn Thiên An | POI | 6 | s 0 | | 7 | 146 | Trần Anh Thành Công | CAX | 5 | w 0 | | 8 | 154 | Trần Tuấn Khôi | AHI | 5 | s 1 | | 9 | 168 | Võ Viên Đạt | CPT | 5 | w 1 | | Phạm Võ Hạ My 0 NB2 Rp:1400 得点 4,5 |
| 1 | 17 | Lầm Ngọc Bình An | NBD | 5 | w 0 | | 2 | 19 | Lê Ngọc An Nhiên | MLI | 4,5 | s 1 | | 3 | 12 | Hậu Trần Bảo Châu | LCY | 5 | s 0 | | 4 | 2 | Bùi Nguyễn Khánh Hân | TTD | 4,5 | w 0 | | 5 | 27 | Nguyễn Bảo Nhã Đan | NTL | 2,5 | s ½ | | 6 | 39 | Nguyễn Ngọc Khuê | TVL | 1 | w 1 | | 7 | 10 | Đoàn Nhã An | CLY | 3,5 | s 1 | | 8 | 26 | Nguyễn An Nhiên | LDV | 4,5 | w 0 | | 9 | 11 | Hà Minh Anh | NTL | 3,5 | w 1 | | Trịnh Mẫn 0 NB2 Rp:1620 得点 7 |
| 1 | 36 | Nguyễn Khánh Chi | N2B | 4,5 | w 0 | | 2 | 26 | Ngô Đức Quỳnh Thư | MLI | 0 | s 1 | | 3 | 28 | Nguyễn An Hy | NTL | 4 | w 1 | | 4 | 44 | Nguyễn Ngọc Nhã An | POI | 5,5 | s 1 | | 5 | 48 | Nguyễn Nhã Uyên | PNG | 5,5 | w ½ | | 6 | 8 | Đinh Hoàng Khả Hân | LCY | 4,5 | s ½ | | 7 | 41 | Nguyễn Ngọc Hoàng Thư | BUG | 4 | s 1 | | 8 | 67 | Thiều Võ Như Ý | TQD | 6 | w 1 | | 9 | 14 | Hoàng Nhã Hân | KDO | 5,5 | w 1 |
|
|
|
|