Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Darrera actualització31.10.2026 01:34:19, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess
Vista de jugadors de MDC
| Núm. Ini. | Nom | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pts. | Ordre | Grup |
| 115 | Trịnh Trần Chí Hiếu | MDC | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 51 | Cờ chớp Nam 8 |
| 32 | Lê Gia Phát | MDC | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 119 | Cờ chớp Nam 10 |
| 62 | Nguyễn Đăng Khoa | MDC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 127 | Cờ chớp Nam 10 |
| 142 | Trịnh Trần Chí Hiếu | MDC | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 142 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 44 | Lê Gia Phát | MDC | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 171 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 82 | Nguyễn Đăng Khoa | MDC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 170 | Cờ nhanh Nam 10 |
Resultats de la darrera ronda per a MDC
| Rd. | T. | Núm. | Nom | Tipus | Gr | FED | Pts. | Resultat | Pts. | Nom | Tipus | Gr | FED | Núm. |
| 9 | 21 | 115 | Trịnh Trần Chí Hiếu | B08 | | MDC | 5 | 0 - 1 | 5 | Lương Tấn Dũng | B08 | | LQL | 42 |
| 9 | 53 | 32 | Lê Gia Phát | B10 | | MDC | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Ngọc Hoàng Thiên | B10 | | CLY | 94 |
| 9 | 58 | 62 | Nguyễn Đăng Khoa | B10 | | MDC | 3 | 0 - 1 | 3 | Trần Quyền Gia Phát | B10 | | CFC | 139 |
| 9 | 71 | 142 | Trịnh Trần Chí Hiếu | B08 | | MDC | 1 | 0 - 1 | 1 | Đỗ Huy Quang | B08 | | YIR | 18 |
| 9 | 82 | 82 | Nguyễn Đăng Khoa | B10 | | MDC | 2 | 0 - 1 | 2½ | Trịnh Đình Duy Khang | B10 | | LNA | 177 |
| 9 | 84 | 44 | Lê Gia Phát | B10 | | MDC | 2 | - - - | 2 | Vũ Minh Tuấn | B10 | | LLD | 186 |
Detalls de jugadors MDC
| Rd. | Núm. Ini. | Nom | FED | Pts. | Res. |
| Trịnh Trần Chí Hiếu 0 MDC Rp:1443 Pts. 5 |
| 1 | 54 | Nguyễn Đình Khải | CAT | 4 | w 0 | | 2 | 50 | Nguyễn Duy Phúc | KDO | 0 | s 1 | | 3 | 62 | Nguyễn Hoàng Khánh Đăng | DTL | 6 | w 0 | | 4 | 56 | Nguyễn Đức Bảo Long | TPE | 2,5 | s 1 | | 5 | 44 | Ngô Đức Nhân | LQL | 4 | w 1 | | 6 | 57 | Nguyễn Đức Cường | MLI | 3,5 | s 1 | | 7 | 60 | Nguyễn Hải Minh | DVL | 6 | w 1 | | 8 | 48 | Nguyễn Bảo Minh | MLI | 6 | s 0 | | 9 | 42 | Lương Tấn Dũng | LQL | 6 | w 0 | | Lê Gia Phát 0 MDC Rp:1275 Pts. 3 |
| 1 | 108 | Nguyễn Võ An Khang | TTD | 4,5 | w 0 | | 2 | 124 | Phan Quang Duy | NQC | 3,5 | s 1 | | 3 | 90 | Nguyễn Minh Hiếu | LQL | 6 | w 0 | | 4 | 114 | Phạm Đình Bảo | NTL | 5 | s 0 | | 5 | 113 | Phạm Đăng Khôi | NBL | 4 | w 1 | | 6 | 85 | Nguyễn Lê Tuấn Kiệt | VGN | 3 | s 1 | | 7 | 104 | Nguyễn Uy | LCY | 4,5 | w 0 | | 8 | 98 | Nguyễn Tuấn Cường | POI | 4 | s 0 | | 9 | 94 | Nguyễn Ngọc Hoàng Thiên | CLY | 4 | w 0 | | Nguyễn Đăng Khoa 0 MDC Rp:1275 Pts. 3 |
| 1 | 138 | Trần Nhật Khang | XHO | 2 | w 1 | | 2 | 122 | Phan Huỳnh Khải Minh | CFC | 5 | s 0 | | 3 | 140 | Trần Trung Kiên | LT1 | 5,5 | w 1 | | 4 | 3 | Bùi Lý Hải Nam | TVL | 4,5 | s 0 | | 5 | 124 | Phan Quang Duy | NQC | 3,5 | w 0 | | 6 | 142 | Trần Vy Tâm | LTK | 3 | s 0 | | 7 | 123 | Phan Nguyễn Hải Lâm | PNG | 4 | w 0 | | 8 | 106 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên | TPE | 2 | s 1 | | 9 | 139 | Trần Quyền Gia Phát | CFC | 4 | w 0 | | Trịnh Trần Chí Hiếu 0 MDC Rp:1078 Pts. 1 |
| 1 | 66 | Nguyễn Đăng Quang | DVL | 4,5 | s 0 | | 2 | 62 | Nguyễn Bảo Minh | MLI | 6 | w 0 | | 3 | 70 | Nguyễn Đức Bảo Long | TPE | 0 | s 1 | | 4 | 74 | Nguyễn Hải Minh | DVL | 5 | w 0 | | 5 | 72 | Nguyễn Gia Bảo | TBL | 5 | s 0 | | 6 | 34 | Hồ Trọng Nguyên | LNA | 4 | w 0 | | 7 | 98 | Nguyễn Tấn Minh | ATE | 2 | s 0 | | 8 | 77 | Nguyễn Hoàng Long | TXA | 2 | - 0K | | 9 | 18 | Đỗ Huy Quang | YIR | 2 | w 0 | | Lê Gia Phát 0 MDC Rp:1091 Pts. 2 |
| 1 | 138 | Phạm Đăng Khôi | NBL | 5,5 | s 0 | | 2 | 134 | Nguyễn Xuân Thịnh | TXA | 3,5 | w 0 | | 3 | 143 | Phạm Minh Tiến | NQC | 3 | s 1 | | 4 | 160 | Trần Gia Tín | XAN | 3 | w 0 | | 5 | 177 | Trịnh Đình Duy Khang | LNA | 3,5 | s 0 | | 6 | 169 | Trần Nhật Khang | XHO | 2,5 | w 0 | | 7 | 137 | Phạm Đại Quang | LLD | 3 | s 0 | | 8 | - | bye | - | - | - 1 |
| 9 | 186 | Vũ Minh Tuấn | LLD | 2 | - 0K | | Nguyễn Đăng Khoa 0 MDC Rp:1091 Pts. 2 |
| 1 | 176 | Trần Xuân Vinh | QLA | 0 | s 1 | | 2 | 168 | Trần Nhật Hào | LB3 | 4 | w 0 | | 3 | 10 | Dương Minh Hóa | TTD | 4 | w 0 | | 4 | 162 | Trần Hoàng Quân | LTK | 3 | s 0 | | 5 | 183 | Vũ Hoàng Hải Luân | LDV | 4 | w 0 | | 6 | 186 | Vũ Minh Tuấn | LLD | 2 | s 0 | | 7 | 103 | Nguyễn Lê Tuấn Kiệt | VGN | 1,5 | - 0K | | 8 | 38 | Huỳnh Quang Bình | TCJ | 1 | - 1K | | 9 | 177 | Trịnh Đình Duy Khang | LNA | 3,5 | w 0 |
|
|
|
|