Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


Մանրամասներ
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi

Վերջին արդիացում31.10.2026 01:34:19, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Player overview for LGK

SNoNameՖեդ.1234567891011ՄՏԽումբ
2Bùi Gia Minh KhuêLGK00000000000086CỜ CHỚP NAM 6
60Nguyễn Phạm Xuân PhúcLGK00½0110114,549CỜ CHỚP NAM 6
12Đàm Trương Minh KhôiLGK010111010552Cờ chớp Nam 7
91Nguyễn Văn HưngLGK101101011625Cờ chớp Nam 7
97Phạm Anh KhôiLGK101100111629Cờ chớp Nam 7
19Hà Xuân Thiện NhânLGK100100011474Cờ chớp Nam 8
84Nguyễn Trung KiênLGK00110101½4,562Cờ chớp Nam 8
57Nguyễn Đăc QuânLGK010001011491Cờ chớp Nam 9
62Nguyễn Huy HoàngLGK0011½00114,568Cờ chớp Nam 9
2Bùi Gia Thiện NhânLGK0001000012138Cờ chớp Nam 10
55Nguyễn Anh KhoaLGK0110½01014,576Cờ chớp Nam 10
132Trần Đăng KhôiLGK001½110014,583Cờ chớp Nam 10
52Bùi Gia Minh KhuêLGK000011111524CỜ CHỚP NỮ 6
71Bùi Gia Thiện NhânLGK111½100105,519Cờ chớp Nữ 10
66Nguyễn Phạm Xuân PhúcLGK101½000013,577CỜ NHANH NAM 6
15Đàm Trương Minh KhôiLGK100010111572Cờ nhanh Nam 7
109Nguyễn Văn HưngLGK1110110½05,535Cờ nhanh Nam 7
115Phạm Anh KhôiLGK110011010546Cờ nhanh Nam 7
24Hà Xuân Thiện NhânLGK0½10110014,578Cờ nhanh Nam 8
103Nguyễn Trung KiênLGK001111010556Cờ nhanh Nam 8
75Nguyễn Đăc QuânLGK0001001114112Cờ nhanh Nam 9
83Nguyễn Huy HoàngLGK011010010494Cờ nhanh Nam 9
68Nguyễn Anh KhoaLGK10101½0½½4,591Cờ nhanh Nam 10
158Trần Đăng KhôiLGK1001½0½1½4,595Cờ nhanh Nam 10
1Bùi Gia Minh KhuêLGK11101½0105,512CỜ NHANH NỮ 6
1Bùi Gia Thiện NhânLGK110010011532Cờ nhanh Nữ 10

Վերջին տուրի արդյունքները LGK

ՏուրBo.No.NameՏիպԽՖեդ.Մ ԱրդյունքՄ NameՏիպԽՖեդ.No.
83576Trần Hữu Khôi NguyênB06CLY2½ 0 - 12½ Nguyễn Phạm Xuân PhúcB06LGK60
8442Bùi Gia Minh KhuêB06LGK0 0 չեն խաղացել
91412Đàm Trương Minh KhôiB07LGK5 0 - 15 Nguyễn Văn HưngB07LGK91
92297Phạm Anh KhôiB07LGK5 1 - 05 Nguyễn Đình PhongB07LT152
92945Ngô Hoàng Gia BảoB08CLY4 ½ - ½4 Nguyễn Trung KiênB08LGK84
94419Hà Xuân Thiện NhânB08LGK3 1 - 03 Phan Kỳ Chấn KhangB08LQL96
94360Nguyễn Hải ĐăngB09XHO3½ 0 - 13½ Nguyễn Huy HoàngB09LGK62
951105Phan Ngọc Gia HyB09CLY3 0 - 13 Nguyễn Đăc QuânB09LGK57
948132Trần Đăng KhôiB10LGK3½ 1 - 03½ Lương Minh HuyB10NQC47
950151Vũ Quang VinhB10CLY3½ 0 - 13½ Nguyễn Anh KhoaB10LGK55
9732Bùi Gia Thiện NhânB10LGK1 1 խաղից ազատ է
91629Nguyễn Ngọc Hiền LanG06NTL4 0 - 14 Bùi Gia Minh KhuêLGK52
9629Nguyễn Hoàng Bảo NgọcG10TBL5½ 1 - 05½ Bùi Gia Thiện NhânLGK71
94466Nguyễn Phạm Xuân PhúcB06LGK2½ 1 - 02½ Phan Minh KhánhB06DTL78
910109Nguyễn Văn HưngB07LGK5½ 0 - 15½ Đỗ Đăng KhoaB07LV425
92362Nguyễn Chí ThanhB07LCO5 1 - 05 Phạm Anh KhôiB07LGK115
93786Nguyễn Minh ĐăngB07LQL4 0 - 14 Đàm Trương Minh KhôiB07LGK15
91615Đinh Phúc ThịnhB08XAN5 1 - 05 Nguyễn Trung KiênB08LGK103
94624Hà Xuân Thiện NhânB08LGK3½ 1 - 03½ Nguyễn Đặng Minh KhangB08LCY65
94127Đoàn Ngọc PhúcB09PNG4 1 - 04 Nguyễn Huy HoàngB09LGK83
96275Nguyễn Đăc QuânB09LGK3 1 - 03 Nguyễn Trương An PhúB09DTL125
948158Trần Đăng KhôiB10LGK4 ½ - ½4 Nguyễn Anh KhoaB10LGK68
9191Bùi Gia Thiện NhânLGK4 1 - 04 Phạm Hoàng Ngọc QuyênG10BVD65
9310Hồ Ngọc Bảo TrânG06TDA6 1 - 05½ Bùi Gia Minh KhuêLGK1

Մասնակից LGK

ՏուրSNoNameՖեդ.ՄԱրդ.
Bùi Gia Minh Khuê 0 LGK Rp:600 Մ 0
146Nguyễn Hoàng AnhCPT6w 0
233Lương Duy BìnhPOI4s 0
370Phan Quang BáchTBL4,5w 0
425Lê Gia HuyDTL0- 0K
5-չեն խաղացել --- 0
6-չեն խաղացել --- 0
7-չեն խաղացել --- 0
8-չեն խաղացել --- 0
9-չեն խաղացել --- 0
10-չեն խաղացել --- 0
11-չեն խաղացել --- 0
Nguyễn Phạm Xuân Phúc 0 LGK Rp:1400 Մ 4,5
116Hà Đức Khang NguyênLB34,5s 0
220Huỳnh Thanh PhongAHI5,5w 0
314Đỗ Ngọc MinhNTL4s ½
410Đặng Tấn PhátLQL4,5w 0
522Lê Đình Minh NhậtNTL0w 1
653Nguyễn Khải LânATE2,5s 1
79Đặng Nguyễn Phúc MinhMLI5,5w 0
876Trần Hữu Khôi NguyênCLY2,5s 1
95Châu Chấn CườngCYR3,5w 1
Đàm Trương Minh Khôi 0 LGK Rp:1443 Մ 5
180Nguyễn Phúc LâmLB34w 0
284Nguyễn Tuấn KhảiTPE0s 1
396Nguyễn Xuân PhúcLCY5w 0
482Nguyễn Quang Mạnh HùngKDO1s 1
590Nguyễn Trí DũngLQL5w 1
672Nguyễn Minh KhangTTH5s 1
792Nguyễn Vĩnh KhangLCY7w 0
869Nguyễn Minh ĐăngLQL4s 1
991Nguyễn Văn HưngLGK6w 0
Nguyễn Văn Hưng 0 LGK Rp:1525 Մ 6
123Hoàng Anh HuyDTD4,5w 1
219Đoàn Lương Thế BảoCPT6s 0
39Cao Thanh ThiệnTBL4,5w 1
431Lâm Nhật QuangMLI6s 1
533Lê Đông QuânMLI6w 0
617Đinh Vũ Thiện AnLDT3s 1
735Lê Minh KhôiLQL6w 0
818Đinh Xuân TrườngLMC4w 1
912Đàm Trương Minh KhôiLGK5s 1
Phạm Anh Khôi 0 LGK Rp:1525 Մ 6
129Huỳnh Trần Minh KhôiLV44w 1
238Lê Trọng DuyDTL5w 0
314Đặng Hữu HuyNQC4s 1
439Lương Thanh TùngHLI4s 1
549Nguyễn Đặng Minh KhôiCPT7w 0
631Lâm Nhật QuangMLI6s 0
717Đinh Vũ Thiện AnLDT3w 1
825Hoàng Phạm Hải PhongDVL5s 1
952Nguyễn Đình PhongLT15w 1
Hà Xuân Thiện Nhân 0 LGK Rp:1357 Մ 4
180Nguyễn Tấn MinhATE2w 1
286Nguyễn Văn KiệtNBD7s 0
368Nguyễn Minh HuyLQL4w 0
482Nguyễn Trần Bảo LongTV14s 1
573Nguyễn Phúc AnLCY6w 0
684Nguyễn Trung KiênLGK4,5s 0
770Nguyễn Minh QuânLNA5w 0
8116Trương Tuấn KhangTPE3s 1
996Phan Kỳ Chấn KhangLQL3w 1
Nguyễn Trung Kiên 0 LGK Rp:1400 Մ 4,5
123Hoàng Nguyễn Minh TríTTD5s 0
233Lê Minh TúLCY5w 0
37Đặng Hữu NhậtNQC4s 1
431La Kiến VănTTH3w 1
539Lê Thiện TâmTV15s 0
619Hà Xuân Thiện NhânLGK4w 1
713Đoàn Thanh PhúcPOI6s 0
841Lộc Đoàn Vĩnh HyXHO3w 1
945Ngô Hoàng Gia BảoCLY4,5s ½
Nguyễn Đăc Quân 0 LGK Rp:1357 Մ 4
1122Trương Lê ThànhTV14s 0
2108Tô Phúc KhangKDO5w 1
36Bùi Nguyễn Hải ĐăngDVL3s 0
4120Trịnh Thiên PhúcXHO5w 0
5100Phạm Trần Đình KhánhKDO2s 0
692Nguyễn Trương An PhúDTL2w 1
7102Phạm Vàng Hiếu NhânLTK4s 0
885Nguyễn Tiến LâmCLY2w 1
9105Phan Ngọc Gia HyCLY3s 1
Nguyễn Huy Hoàng 0 LGK Rp:1400 Մ 4,5
1127Võ Viên ĐạtCPT4w 0
2118Trần Thiên ÂnCLY4s 0
3111Trần Đinh Kiến VănDTH4w 1
4121Trương Hoàng KhangTTN2,5s 1
57Bùi Quang MinhCAX6w ½
68Bùi Quốc KhánhLTK6s 0
732Hoàng Tuấn SơnTTH5,5s 0
850Mai Xuân ThôngLQL3,5w 1
960Nguyễn Hải ĐăngXHO3,5s 1
Bùi Gia Thiện Nhân 0 LGK Rp:1078 Մ 2
178Nguyễn Hoàng ThiênLBG4,5w 0
288Nguyễn Mậu QuangLB34,5s 0
3106Nguyễn Văn Tuấn NguyênTPE2s 0
479Nguyễn Huy HoàngXLS0w 1
589Nguyễn Minh BảoLNA2,5s 0
6112Phạm Đại QuangLLD3,5w 0
7118Phạm Minh TiếnNQC3s 0
8141Trần Trung ThiệnVGN3,5w 0
9-խաղից ազատ է --- 1
Nguyễn Anh Khoa 0 LGK Rp:1400 Մ 4,5
1131Trần Đại DươngN2B6,5s 0
2141Trần Trung ThiệnVGN3,5w 1
3129Thượng Đình Gia KiệtLCY5,5s 1
4109Nguyễn Võ Gia KhánhLDT4w 0
5115Phạm Hoàng KhôiAHI4,5s ½
6136Trần Nguyễn Quang PhúcLT14,5w 0
7133Trần Hoàng KhôiTTD4s 1
8116Phạm Huy HoàngHLI5w 0
9151Vũ Quang VinhCLY3,5s 1
Trần Đăng Khôi 0 LGK Rp:1400 Մ 4,5
156Nguyễn Anh KhoaLDP5,5s 0
238Lê Hữu ChâuMLI6w 0
346Lôi Bảo KhanhTCJ0s 1
466Nguyễn Đức ĐạtTV13,5w ½
570Nguyễn Đức TâmDTH1,5s 1
674Nguyễn Hoàng BáchLTK4w 1
744Lê Trần Thiên ÂnLQL5,5s 0
869Nguyễn Đức TâmTV14,5s 0
947Lương Minh HuyNQC3,5w 1
Bùi Gia Minh Khuê 0 LGK Rp:1443 Մ 5
151Vũ Trần Khánh AnDTD7s 0
219Lý Mai AbigailNTL3w 0
330Nguyễn Ngọc Linh ĐanCFC3,5s 0
422Nguyễn An VyPOI4s 0
54Đặng Ngân AnhDLC0w 1
626Nguyễn Hiếu NhiênMLI3s 1
736Nguyễn Quỳnh Ánh BăngDVL4w 1
827Nguyễn Minh AnhLCY4w 1
929Nguyễn Ngọc Hiền LanNTL4s 1
Bùi Gia Thiện Nhân 0 LGK Rp:1443 Մ 5,5
1-խաղից ազատ է --- 1
237Nguyễn Ngọc Khánh QuỳnhLCY5w 1
335Nguyễn Ngọc Bảo QuyênNBD3,5s 1
41Bùi Ngọc Thủy NguyênNTL5w ½
53Cao Vũ Hà MyLQL5s 1
617Hồ Võ Bảo NgânCAX7w 0
721Lê Ngọc Thiên PhúNTL6s 0
856Sầm Ngọc Khánh DITTH4,5w 1
929Nguyễn Hoàng Bảo NgọcTBL6,5s 0
Nguyễn Phạm Xuân Phúc 0 LGK Rp:1320 Մ 3,5
114Đỗ Ngọc MinhNTL4s 1
220Hoàng Ngân VượngDLC4w 0
312Đinh Nguyễn Trung KiênDVL4,5s 1
428Lê Đức AnhN2B4,5w ½
559Nguyễn Khải LânATE5s 0
638Lương Duy BìnhPOI4,5w 0
794Trương Huy PhúcYIR4,5s 0
895Trương Quốc ThiệnCAX4,5s 0
978Phan Minh KhánhDTL2,5w 1
Đàm Trương Minh Khôi 0 LGK Rp:1443 Մ 5
194Nguyễn Phúc Gia HưngN2B2s 1
284Nguyễn Khải AnATE4,5w 0
392Nguyễn Nhật Minh KhangTV15s 0
482Nguyễn Hữu Gia PhúcKDO5w 0
512Chu Hoàng QuânTXA2,5s 1
6120Phạm Nguyễn Gia KhangN2B5,5w 0
7111Nguyễn Vũ Gia HuyXHO2s 1
8126Phan Bá PhátDPU4w 1
986Nguyễn Minh ĐăngLQL4s 1
Nguyễn Văn Hưng 0 LGK Rp:1480 Մ 5,5
130Hoàng Minh TríHNH2s 1
224Đoàn Lương Thế BảoCPT5,5w 1
362Nguyễn Chí ThanhLCO6s 1
446Lê Ngọc Bảo AnLTK8w 0

Ցույց տալ ամբողջ ցուցակը