Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Ostatnia aktualizacja strony31.10.2026 01:34:19, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Informacje o zawodniku LDV
| SNr | Nazwisko | Fed | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt | M-sce | Group |
| 117 | Phạm Minh Nhật | LDV | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 0 | 4,5 | 78 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 155 | Vũ Hoàng Bảo Minh | LDV | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 128 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 59 | Lương Gia Khiêm | LDV | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ½ | 2,5 | 145 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 82 | Nguyễn Hoàng Huy Tường | LDV | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 97 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 14 | Đặng Quốc Thiên Bảo | LDV | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 4,5 | 96 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 145 | Phạm Nguyễn Chí Thọ | LDV | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 71 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 159 | Trần Gia Khang | LDV | 0 | 0 | ½ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3,5 | 142 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 183 | Vũ Hoàng Hải Luân | LDV | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 123 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 188 | Vũ Quốc Việt | LDV | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 151 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 26 | Nguyễn An Nhiên | LDV | 1 | 0 | 0 | 0 | ½ | 1 | 1 | 1 | 0 | 4,5 | 42 | Cờ nhanh Nữ 7 |
Results of the last round for LDV
| Rd | Szach | Nr | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Pkt | Wynik | Pkt | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Nr |
| 9 | 28 | 117 | Phạm Minh Nhật | B07 | | LDV | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Đặng Lê Khang | B07 | | DTL | 19 |
| 9 | 72 | 155 | Vũ Hoàng Bảo Minh | B07 | | LDV | 2 | 1 - 0 | 2 | Hồ Đăng Khánh | B07 | | PMA | 36 |
| 9 | 64 | 161 | Trương Lê Thành | B09 | | TV1 | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Hoàng Huy Tường | B09 | | LDV | 82 |
| 9 | 75 | 59 | Lương Gia Khiêm | B09 | | LDV | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Thành Nhân | B09 | | TTN | 116 |
| 9 | 40 | 14 | Đặng Quốc Thiên Bảo | B10 | | LDV | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Minh Nhật | B10 | | PNG | 110 |
| 9 | 52 | 89 | Nguyễn Gia Uy | B10 | | LT1 | 4 | 0 - 1 | 4 | Phạm Nguyễn Chí Thọ | B10 | | LDV | 145 |
| 9 | 54 | 99 | Nguyễn Hữu Bảo Chân | B10 | | NTL | 4 | 1 - 0 | 4 | Vũ Hoàng Hải Luân | B10 | | LDV | 183 |
| 9 | 76 | 159 | Trần Gia Khang | B10 | | LDV | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Hoàng Phạm Nhất Anh | B10 | | NTL | 32 |
| 9 | 85 | 188 | Vũ Quốc Việt | B10 | | LDV | 2 | 1 - 0 | 2 | Lôi Bảo Khanh | B10 | | TCJ | 59 |
| 9 | 13 | 26 | Nguyễn An Nhiên | G07 | | LDV | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Hồ Ngọc Cát Tường | G07 | | DTD | 15 |
Dane zawodnika LDV
| Rd | SNr | Nazwisko | Fed | Pkt | Wyn. |
| Phạm Minh Nhật 0 LDV Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 38 | Hồ Thiên Ân | TA1 | 6 | s 0 | | 2 | 40 | Kiều Lê Khánh Toàn | N2B | 3 | w 0 | | 3 | 34 | Hoàng Tăng Hưng | PCN | 2 | w 1 | | 4 | 33 | Hoàng Quang Thanh | CLY | 4 | s 1 | | 5 | 22 | Đinh Vũ Thiện An | LDT | 5 | s 1 | | 6 | 49 | Lê Phúc Thịnh | LAM | 5,5 | w ½ | | 7 | 3 | Bùi Đăng An | CLY | 4 | w 1 | | 8 | 25 | Đỗ Đăng Khoa | LV4 | 6,5 | s 0 | | 9 | 19 | Đặng Lê Khang | DTL | 5,5 | w 0 | | Vũ Hoàng Bảo Minh 0 LDV Rp:1207 Pkt 3 |
| 1 | 76 | Nguyễn Hoàng An | THD | 7 | s 0 | | 2 | 92 | Nguyễn Nhật Minh Khang | TV1 | 5 | w 0 | | 3 | - | Pauza | - | - | - 1 |
| 4 | 66 | Nguyễn Đăng Phúc | LMC | 5,5 | w 0 | | 5 | 60 | Nguyễn Bảo Kha | ATE | 5 | s 0 | | 6 | 61 | Nguyễn Bảo Khang | DT3 | 2 | s 1 | | 7 | 129 | Phan Hữu Nguyên | NTL | 2,5 | w 0 | | 8 | 53 | Mã Hùng Anh | CAX | 3 | s 0 | | 9 | 36 | Hồ Đăng Khánh | PMA | 2 | w 1 | | Lương Gia Khiêm 0 LDV Rp:1234 Pkt 2,5 |
| 1 | 146 | Trần Anh Thành Công | CAX | 5 | w 0 | | 2 | 138 | Phan Bảo Khang | HNH | 4 | s 0 | | 3 | 113 | Nguyễn Tiến Lâm | CLY | 4 | w 0 | | 4 | 142 | Phan Quân | XHO | 0 | s 1 | | 5 | 156 | Trần Thanh Sơn | LCY | 3,5 | w 1 | | 6 | 134 | Phạm Trần Đình Khánh | KDO | 3 | s 0 | | 7 | 150 | Trần Hoài An | HTB | 4 | w 0 | | 8 | 119 | Nguyễn Thiên Ân | YIR | 4 | s 0 | | 9 | 116 | Nguyễn Thành Nhân | TTN | 2,5 | w ½ | | Nguyễn Hoàng Huy Tường 0 LDV Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 169 | Vũ Đăng Khoa | DTH | 7 | s 1 | | 2 | 173 | Vũ Nhật Nam Khoa | BVD | 3,5 | w 1 | | 3 | 163 | Trương Minh Khôi | LAM | 4,5 | s 0 | | 4 | 11 | Bùi Quốc Khánh | LTK | 5,5 | w 1 | | 5 | 3 | Bùi Đặng Xuân Sang | DR1 | 5 | s 0 | | 6 | 14 | Dương Ngọc Tấn | DTL | 4 | s 0 | | 7 | 10 | Bùi Quang Minh | CAX | 5 | w 0 | | 8 | 143 | Phan Trọng Quý | HT2 | 5 | w 0 | | 9 | 161 | Trương Lê Thành | TV1 | 3 | s 1 | | Đặng Quốc Thiên Bảo 0 LDV Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 108 | Nguyễn Minh Hiếu | LQL | 7 | s 0 | | 2 | 112 | Nguyễn Ngọc Hoàng Thiên | CLY | 3 | w 0 | | 3 | 137 | Phạm Đại Quang | LLD | 3 | s 1 | | 4 | 134 | Nguyễn Xuân Thịnh | TXA | 3,5 | w 1 | | 5 | 104 | Nguyễn Mạnh An Nguyên | TVO | 5 | s 0 | | 6 | 127 | Nguyễn Văn Chí | CAX | 3 | w 1 | | 7 | 105 | Nguyễn Mạnh Quang Minh | LQL | 5 | w 1 | | 8 | 101 | Nguyễn Lâm Phú | NKB | 5 | s 0 | | 9 | 110 | Nguyễn Minh Nhật | PNG | 4,5 | w ½ | | Phạm Nguyễn Chí Thọ 0 LDV Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 51 | Lê Minh Khang | CPT | 5,5 | s 0 | | 2 | 52 | Lê Nam Quang | HPU | 5,5 | s 0 | | 3 | 58 | Lê Vĩnh Sinh | XHO | 5 | w 1 | | 4 | 21 | Đoàn Hồng Phúc | CAX | 4,5 | w 1 | | 5 | 31 | Hoàng Lê Minh Hải | TTD | 4,5 | s 0 | | 6 | 32 | Hoàng Phạm Nhất Anh | NTL | 2,5 | s 1 | | 7 | 56 | Lê Trần Cao Trí | N2B | 5 | w 0 | | 8 | 81 | Nguyễn Đăng Khoa | XHO | 3,5 | w 1 | | 9 | 89 | Nguyễn Gia Uy | LT1 | 4 | s 1 | | Trần Gia Khang 0 LDV Rp:1320 Pkt 3,5 |
| 1 | 65 | Nghiêm Xuân Khoa | DTD | 5,5 | s 0 | | 2 | 55 | Lê Tuấn Anh | TA2 | 6,5 | w 0 | | 3 | 67 | Ngô Văn Thái Hiếu | NBL | 2,5 | s ½ | | 4 | 103 | Nguyễn Lê Tuấn Kiệt | VGN | 1,5 | w 1 | | 5 | 52 | Lê Nam Quang | HPU | 5,5 | w 0 | | 6 | 42 | Lê Đình Lộc | LDT | 4,5 | s 0 | | 7 | 12 | Đặng Huỳnh Quang Huy | YIR | 2 | w 0 | | 8 | 45 | Lê Gia Phúc | MLI | 2,5 | s 1 | | 9 | 32 | Hoàng Phạm Nhất Anh | NTL | 2,5 | w 1 | | Vũ Hoàng Hải Luân 0 LDV Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 89 | Nguyễn Gia Uy | LT1 | 4 | s 0 | | 2 | 77 | Nguyễn Chung Nhật Minh | LMC | 3,5 | w 1 | | 3 | 63 | Mai Trọng Hiếu | VGN | 5 | s 0 | | 4 | 114 | Nguyễn Phan Khải Uy | LB3 | 4 | w 0 | | 5 | 82 | Nguyễn Đăng Khoa | MDC | 2 | s 1 | | 6 | 40 | Lâm Thái Khang | LQL | 2,5 | w 1 | | 7 | 83 | Nguyễn Đinh Bảo Minh | NTD | 4,5 | s 1 | | 8 | 79 | Nguyễn Đặng Bảo Khang | LDT | 5,5 | w 0 | | 9 | 99 | Nguyễn Hữu Bảo Chân | NTL | 5 | s 0 | | Vũ Quốc Việt 0 LDV Rp:1275 Pkt 3 |
| 1 | 94 | Nguyễn Hoàng Khánh Đăng | DVL | 5 | w 0 | | 2 | 88 | Nguyễn Đức Tâm | DTH | 0 | s 1 | | 3 | 74 | Nguyễn Cao Hùng | YIR | 3 | w 1 | | 4 | 4 | Bùi Lý Hải Nam | TVL | 5 | s 0 | | 5 | 92 | Nguyễn Hoàng Bách | LTK | 5,5 | w 0 | | 6 | 99 | Nguyễn Hữu Bảo Chân | NTL | 5 | s 0 | | 7 | 117 | Nguyễn Tuấn Cường | POI | 3,5 | w 0 | | 8 | 36 | Hồ Phúc An | XHO | 3,5 | s 0 | | 9 | 59 | Lôi Bảo Khanh | TCJ | 2 | w 1 | | Nguyễn An Nhiên 0 LDV Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 64 | Trần Hoa Tuệ Kỳ | VDL | 3,5 | w 1 | | 2 | 56 | Phan Mai Quỳnh Anh | KDO | 5 | s 0 | | 3 | 65 | Trần Lê Phương Vy | LTK | 4 | w 0 | | 4 | 66 | Trần Nhã Lan Chi | NBD | 4,5 | s 0 | | 5 | 44 | Nguyễn Phương Bảo Ngọc | MLI | 3 | w ½ | | 6 | 48 | Nguyễn Thùy Lâm | PNG | 4 | s 1 | | 7 | 60 | Thái Phan Nhã Quỳnh | XHO | 3,5 | w 1 | | 8 | 55 | Phạm Võ Hạ My | NB2 | 4,5 | s 1 | | 9 | 15 | Hồ Ngọc Cát Tường | DTD | 5,5 | w 0 |
|
|
|
|