Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Ostatnia aktualizacja strony31.10.2026 01:34:19, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Informacje o zawodniku LDI
| SNr | Nazwisko | Fed | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt | M-sce | Group |
| 10 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | LDI | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 7 | 3 | Cờ chớp Nam 14 |
| 54 | Nguyễn Thành Long | LDI | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 6,5 | 11 | Cờ chớp Nam 14 |
| 17 | Nguyễn Bảo Ngọc | LDI | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 6 | 9 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 32 | Phạm Bảo Hân | LDI | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5 | 19 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 16 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | LDI | 1 | ½ | ½ | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6 | 14 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 68 | Nguyễn Thành Long | LDI | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 13 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 19 | Nguyễn Bảo Ngọc | LDI | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | ½ | ½ | 6,5 | 7 | Cờ nhanh Nữ 14 |
| 35 | Phạm Bảo Hân | LDI | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 33 | Cờ nhanh Nữ 14 |
Results of the last round for LDI
| Rd | Szach | Nr | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Pkt | Wynik | Pkt | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Nr |
| 9 | 2 | 10 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | B14 | | LDI | 6 | 1 - 0 | 6½ | Nguyễn Trung Hiếu | B14 | | LDP | 57 |
| 9 | 5 | 54 | Nguyễn Thành Long | B14 | | LDI | 5½ | 1 - 0 | 5½ | Hồ Đắc Chí | B14 | | HPU | 12 |
| 9 | 3 | 50 | Vũ Hoàng Khánh Giang | G14 | | TSD | 6 | 1 - 0 | 6 | Nguyễn Bảo Ngọc | G14 | | LDI | 17 |
| 9 | 6 | 5 | Đinh Phương Anh | G14 | | Q2B | 5 | 1 - 0 | 5 | Phạm Bảo Hân | G14 | | LDI | 32 |
| 9 | 5 | 79 | Phan Ngọc Long Châu | B14 | | QDL | 6 | 1 - 0 | 6 | Nguyễn Thành Long | B14 | | LDI | 68 |
| 9 | 10 | 80 | Thái Quốc Tuấn | B14 | | LSO | 5 | 0 - 1 | 5 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | B14 | | LDI | 16 |
| 9 | 3 | 7 | Đoàn Hồ Như Quỳnh | G14 | | HLI | 6 | ½ - ½ | 6 | Nguyễn Bảo Ngọc | G14 | | LDI | 19 |
| 9 | 15 | 10 | Hoàng Ngọc Phương Trinh | G14 | | TDC | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm Bảo Hân | G14 | | LDI | 35 |
Dane zawodnika LDI
| Rd | SNr | Nazwisko | Fed | Pkt | Wyn. |
| Hoàng Ngô Anh Tuấn 0 LDI Rp:1620 Pkt 7 |
| 1 | 50 | Nguyễn Quốc Thái | XHO | 4 | s 1 | | 2 | 46 | Nguyễn Ngô Anh Tuấn | BRU | 3 | w 1 | | 3 | 45 | Nguyễn Ngọc Quang | NDL | 5 | s 0 | | 4 | 54 | Nguyễn Thành Long | LDI | 6,5 | w 1 | | 5 | 41 | Nguyễn Hoàng Phát | CPT | 6 | s 1 | | 6 | 12 | Hồ Đắc Chí | HPU | 5,5 | w 1 | | 7 | 70 | Trần Quân Bảo | CPT | 7 | s 0 | | 8 | 38 | Nguyễn Đức Thủy Lân | PCD | 5 | w 1 | | 9 | 57 | Nguyễn Trung Hiếu | LDP | 6,5 | w 1 | | Nguyễn Thành Long 0 LDI Rp:1566 Pkt 6,5 |
| 1 | 14 | Huỳnh Phúc Nhân | LSO | 6 | w 0 | | 2 | 18 | Lê Cao Tiến | DLC | 3,5 | s 1 | | 3 | 8 | Hoàng Đại Nghĩa | HDR | 3,5 | w 1 | | 4 | 10 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | LDI | 7 | s 0 | | 5 | 7 | Đỗ Nguyễn Thái Bảo | PCD | 6 | w 1 | | 6 | 28 | Lê Tấn Phúc | XLS | 3 | s 1 | | 7 | 32 | Nguyễn Anh Kỳ | XLS | 5 | w 1 | | 8 | 19 | Lê Chí Thành | NLH | 5,5 | s ½ | | 9 | 12 | Hồ Đắc Chí | HPU | 5,5 | w 1 | | Nguyễn Bảo Ngọc 0 LDI Rp:1525 Pkt 6 |
| 1 | 43 | Trần Thái Hà | XLS | 8 | w 0 | | 2 | 51 | Vũ Hồng Hạnh | NLH | 1,5 | s 1 | | 3 | 37 | Phan Thị Bảo Trâm | HV1 | 3,5 | w 1 | | 4 | 41 | Trần Ngọc Hải My | HLI | 5 | w 1 | | 5 | 45 | Triệu Đông Nhi | LV4 | 3,5 | s 1 | | 6 | 39 | Trần Hoàng Bảo Trâm | NDL | 7 | s 1 | | 7 | 44 | Trần Thị Hương Giang | LDX | 6 | w 0 | | 8 | 35 | Phan Ngọc Đan Vy | C1L | 5 | w 1 | | 9 | 50 | Vũ Hoàng Khánh Giang | TSD | 7 | s 0 | | Phạm Bảo Hân 0 LDI Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 6 | Đoàn Hồ Như Quỳnh | HLI | 6 | w 0 | | 2 | 12 | Lê Ngọc Hân | CAH | 2,5 | s 1 | | 3 | 16 | Ngô Uyên Phương | PCD | 7 | w 0 | | 4 | 18 | Nguyễn Hoàng Ngân | TSD | 3 | s 1 | | 5 | 4 | Đinh Minh Anh | Q2B | 4,5 | w 1 | | 6 | 3 | Đặng Lê Thảo Nguyên | NDL | 4 | w 1 | | 7 | 50 | Vũ Hoàng Khánh Giang | TSD | 7 | s 0 | | 8 | 40 | Trần Mai Uyên Thảo | CLA | 5 | w 1 | | 9 | 5 | Đinh Phương Anh | Q2B | 6 | s 0 | | Hoàng Ngô Anh Tuấn 0 LDI Rp:1525 Pkt 6 |
| 1 | 66 | Nguyễn Thái Anh Kiệt | NDL | 4 | s 1 | | 2 | 70 | Nguyễn Trí Anh Minh | PCD | 6 | w ½ | | 3 | 72 | Nguyễn Trung Hiếu | LDP | 7 | s ½ | | 4 | 68 | Nguyễn Thành Long | LDI | 6 | w 0 | | 5 | 84 | Trần Quang Vinh | Q2B | 5 | s 1 | | 6 | 54 | Nguyễn Khánh Toàn | DAN | 4 | w 1 | | 7 | 89 | Trương Đăng Huy | QDL | 5,5 | s 1 | | 8 | 67 | Nguyễn Thanh Hưng | PCD | 6 | w 0 | | 9 | 80 | Thái Quốc Tuấn | LSO | 5 | s 1 | | Nguyễn Thành Long 0 LDI Rp:1525 Pkt 6 |
| 1 | 18 | Hoàng Tăng Gia Hưng | LB3 | 3 | w 1 | | 2 | 14 | Hoàng Đình Phúc | CPT | 7 | s 0 | | 3 | 26 | Lê Cao Tiến | DLC | 4 | w 1 | | 4 | 16 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | LDI | 6 | s 1 | | 5 | 27 | Lê Chí Thành | NLH | 5 | s 1 | | 6 | 70 | Nguyễn Trí Anh Minh | PCD | 6 | w 0 | | 7 | 13 | Hoàng Đại Nghĩa | HDR | 4,5 | s 1 | | 8 | 19 | Hồ Đắc Chí | HPU | 5 | w 1 | | 9 | 79 | Phan Ngọc Long Châu | QDL | 7 | s 0 | | Nguyễn Bảo Ngọc 0 LDI Rp:1566 Pkt 6,5 |
| 1 | 48 | Trần Thị Hương Giang | LDX | 6,5 | s 0 | | 2 | 36 | Phạm Ngọc Trúc Tiên | CAH | 3 | w 1 | | 3 | 54 | Võ Tiêu Tuyết My | LTX | 4 | s 1 | | 4 | 44 | Trần Mai Uyên Thảo | CLA | 5,5 | w ½ | | 5 | 15 | Lê Vũ Bảo An | NDL | 5,5 | w 1 | | 6 | 29 | Nguyễn Ngọc San San | NLH | 5,5 | s 1 | | 7 | 9 | Hà Lê Minh Châu | NDL | 5,5 | s 1 | | 8 | 43 | Trần Hoàng Bảo Trâm | NDL | 7,5 | w ½ | | 9 | 7 | Đoàn Hồ Như Quỳnh | HLI | 6,5 | s ½ | | Phạm Bảo Hân 0 LDI Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 6 | Đinh Trần Thuỷ Tiên | LGA | 4,5 | s 1 | | 2 | 2 | Bùi Nguyễn Nhã Linh | TDC | 6 | w 0 | | 3 | 58 | Vũ Thanh An | PNG | 3 | s 1 | | 4 | 4 | Đinh Minh Anh | Q2B | 5 | w 1 | | 5 | 5 | Đinh Phương Anh | Q2B | 6 | w 0 | | 6 | 14 | Lê Thị Ngọc Diệp | TTP | 4,5 | s 0 | | 7 | 12 | Lê Đặng Khánh Linh | LSO | 3 | s 1 | | 8 | 16 | Lưu Ngọc Phương Vy | CPT | 5 | w 0 | | 9 | 10 | Hoàng Ngọc Phương Trinh | TDC | 5 | s 0 |
|
|
|
|