注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi 最后更新31.10.2026 01:34:19, 创建者/最新上传: Lamdong chess
棋手浏览为 LD3
| SNo | 姓名 | 协会 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 分 | 名次 | 组 |
| 71 | Nguyễn Minh Khang | LD3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 114 | Cờ chớp Nam 7 |
| 101 | Nguyễn Thiện Nhân | LD3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 135 | Cờ chớp Nam 10 |
| 16 | Đỗ Thuận Minh Đạt | LD3 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | ½ | 0 | 6 | 13 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 89 | Nguyễn Minh Khang | LD3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 102 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 101 | Nguyễn Trần Đức An | LD3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7 | 9 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 78 | Nguyễn Đình Phước Đại | LD3 | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5,5 | 46 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 121 | Nguyễn Thiện Nhân | LD3 | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | ½ | 0 | ½ | 0 | 3,5 | 128 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 15 | Đỗ Lê Phương Nhung | LD3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 5,5 | 20 | Cờ nhanh Nữ 10 |
最后一轮成绩for LD3
| 轮次 | 棋盘 | 序号 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 分 | 结果 | 分 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 序号 |
| 9 | 57 | 110 | Phan Hữu Nguyên | B07 | | NTL | 2 | - - - | 2 | Nguyễn Minh Khang | B07 | | LD3 | 71 |
| 9 | 66 | 22 | Hoàng Phạm Nhất Anh | B10 | | NTL | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Thiện Nhân | B10 | | LD3 | 101 |
| 9 | 6 | 16 | Đỗ Thuận Minh Đạt | B06 | | LD3 | 6 | 0 - 1 | 5½ | Nguyễn Đức Duy | B06 | | VGN | 47 |
| 9 | 61 | 89 | Nguyễn Minh Khang | B07 | | LD3 | 3 | 1 - 0 | 3 | Trịnh Phúc Lâm | | | CAX | 149 |
| 9 | 6 | 26 | Hoàng Anh Nguyên | B08 | | HPU | 6 | 0 - 1 | 6 | Nguyễn Trần Đức An | B08 | | LD3 | 101 |
| 9 | 32 | 78 | Nguyễn Đình Phước Đại | B09 | | LD3 | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Hoàng Chí Kiên | B09 | | HLI | 34 |
| 9 | 56 | 21 | Đoàn Hồng Phúc | B10 | | CAX | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn Thiện Nhân | B10 | | LD3 | 121 |
| 9 | 10 | 75 | Trần Anh Thư | G10 | | THD | 5 | ½ - ½ | 5 | Đỗ Lê Phương Nhung | G10 | | LD3 | 15 |
棋手详细资料 LD3
| 轮次 | SNo | 姓名 | 协会 | 分 | 结果 |
| Nguyễn Minh Khang 0 LD3 Rp:1242 得分 2 |
| 1 | 3 | Bùi Đăng An | CLY | 4,5 | w 1 | | 2 | 8 | Cao Nhật Nam | TTD | 2 | w 1 | | 3 | 32 | Lê Anh Minh | POI | 7 | s 0 | | 4 | 17 | Đinh Vũ Thiện An | LDT | 3 | s 0 | | 5 | 5 | Bùi Nhật Khánh | KDO | 5 | w 0 | | 6 | 134 | Vũ Minh Dương | LQL | 4 | s 0 | | 7 | 119 | Trần Chí Nhân | LCY | 4 | w 0 | | 8 | 106 | Phạm Vũ Xuân Khoa | LDT | 2 | - 0K | | 9 | 110 | Phan Hữu Nguyên | NTL | 2 | - 0K | | Nguyễn Thiện Nhân 0 LD3 Rp:1207 得分 2 |
| 1 | 25 | Hồ Phúc An | XHO | 3 | w 1 | | 2 | 30 | Lê Đình Lộc | LDT | 3 | w 1 | | 3 | 8 | Đặng Huỳnh Gia Khang | TTD | 5,5 | s 0 | | 4 | 37 | Lê Hoàng Phúc Hiển | CPT | 7 | s 0 | | 5 | 38 | Lê Hữu Châu | MLI | 6 | w 0 | | 6 | 65 | Nguyễn Đinh Bảo Minh | NTD | 5 | s 0 | | 7 | 41 | Lê Ngọc Đăng | XAN | 5 | w 0 | | 8 | 17 | Hà Minh Tú | TVL | 1,5 | - 0K | | 9 | 22 | Hoàng Phạm Nhất Anh | NTL | 3 | s 0 | | Đỗ Thuận Minh Đạt 0 LD3 Rp:1525 得分 6 |
| 1 | 68 | Nguyễn Tuấn Khang | QTE | 6 | w 1 | | 2 | 62 | Nguyễn Minh Quân | DPU | 6,5 | s 1 | | 3 | 56 | Nguyễn Hoàng Nguyên Vũ | KDO | 5 | w 1 | | 4 | 90 | Trần Minh Quân | DTD | 7 | s 1 | | 5 | 82 | Phan Thiện Nhân | MLI | 7,5 | w ½ | | 6 | 19 | Hoàng Đăng Khoa | DVL | 6,5 | s 1 | | 7 | 49 | Nguyễn Gia Hưng | TBL | 6 | w 0 | | 8 | 100 | Vũ Anh Khoa | BVD | 7 | s ½ | | 9 | 47 | Nguyễn Đức Duy | VGN | 6,5 | w 0 | | Nguyễn Minh Khang 0 LD3 Rp:1357 得分 4 |
| 1 | 10 | Cù Thái An Khang | TTD | 4,5 | s 1 | | 2 | 16 | Đặng Châu Trung Kiên | LDT | 7 | w 0 | | 3 | 28 | Hắc Ngọc Nguyên Khôi | MLI | 2 | s 1 | | 4 | 14 | Dương Quốc Tiên Nhân | LBL | 3 | w 1 | | 5 | 6 | Bùi Phan Anh Khôi | CYR | 6 | s 0 | | 6 | 4 | Bùi Đức Trí | XHO | 5 | w 0 | | 7 | 9 | Cao Thanh Thiện | TBL | 5,5 | w 0 | | 8 | 159 | Vương Phúc Hưng | DTD | 4,5 | s 0 | | 9 | 149 | Trịnh Phúc Lâm | CAX | 3 | w 1 | | Nguyễn Trần Đức An 0 LD3 Rp:1620 得分 7 |
| 1 | 25 | Hoàng Anh Khôi | LCY | 4,5 | w 1 | | 2 | 27 | Hoàng Minh Khang | NTL | 5,5 | s 1 | | 3 | 21 | Hà Chí Thiện | BL5 | 7 | w 0 | | 4 | 30 | Hồ Đan Nguyên | CLY | 4 | w 1 | | 5 | 28 | Hoàng Nguyễn Minh Trí | TTD | 5 | s 0 | | 6 | 15 | Đinh Phúc Thịnh | XAN | 6 | s 1 | | 7 | 31 | Hồ Gia Đạt | CTQ | 6 | w 1 | | 8 | 137 | Trần Thế Bảo | PNG | 5,5 | w 1 | | 9 | 26 | Hoàng Anh Nguyên | HPU | 6 | s 1 | | Nguyễn Đình Phước Đại 0 LD3 Rp:1480 得分 5,5 |
| 1 | 165 | Võ Diệp Hoàng Khôi | CAX | 4 | s 0 | | 2 | 151 | Trần Ngọc Tuấn Anh | DT3 | 0 | w 1 | | 3 | 8 | Bùi Nguyễn Hải Đăng | DVL | 3 | w ½ | | 4 | 1 | Bế Quốc Bảo | TTH | 5,5 | s 0 | | 5 | 145 | Tô Phúc Khang | KDO | 4,5 | w 1 | | 6 | 28 | Đoàn Phan Minh Kha | XAN | 5,5 | s 0 | | 7 | 140 | Phan Minh Nhật | VGN | 4,5 | w 1 | | 8 | 22 | Đặng Thanh Quân | TS2 | 4,5 | s 1 | | 9 | 34 | Hoàng Chí Kiên | HLI | 4,5 | w 1 | | Nguyễn Thiện Nhân 0 LD3 Rp:1320 得分 3,5 |
| 1 | 27 | Hà Quốc Bảo | TTH | 4,5 | s 0 | | 2 | 30 | Hoàng Gia Lâm | NGT | 0 | w 1 | | 3 | 29 | Hoàng Gia Huy | LCY | 4 | s 1 | | 4 | 55 | Lê Tuấn Anh | TA2 | 6,5 | w ½ | | 5 | 33 | Hoàng Phúc Huy | LNA | 4,5 | s 0 | | 6 | 16 | Đinh Hoàng Gia Huy | NGD | 5 | w ½ | | 7 | 35 | Hồ Phi Hùng | BUG | 4 | s 0 | | 8 | 39 | Lăng Trần Đông Quân | POI | 3,5 | w ½ | | 9 | 21 | Đoàn Hồng Phúc | CAX | 4,5 | s 0 | | Đỗ Lê Phương Nhung 0 LD3 Rp:1480 得分 5,5 |
| 1 | 60 | Nguyễn Thị Trà My | THD | 6 | s 0 | | 2 | 52 | Nguyễn Phạm Bảo Ngọc | N2B | 4 | w 1 | | 3 | 56 | Nguyễn Quỳnh Chi | TQU | 4,5 | s 1 | | 4 | 70 | Phạm Vũ Lan Nghi | LDT | 5 | w 1 | | 5 | 68 | Phạm Linh Ngân | THD | 5,5 | s 1 | | 6 | 58 | Nguyễn Thị Hoài An | NTL | 7 | w 0 | | 7 | 59 | Nguyễn Thị Kim Ngân | DKN | 5 | s 1 | | 8 | 80 | Trần Thanh Trúc | LAM | 7 | w 0 | | 9 | 75 | Trần Anh Thư | THD | 5,5 | s ½ |
|
|
|
|