Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Ostatnia aktualizacja strony31.10.2026 01:34:19, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Informacje o zawodniku LCO
| SNr | Nazwisko | Fed | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt | M-sce | Group |
| 46 | Nguyễn Chí Thanh | LCO | 1 | 1 | ½ | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7,5 | 3 | Cờ chớp Nam 7 |
| 53 | Nguyễn Chính Đại Quang | LCO | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 6 | 15 | Cờ chớp Nam 9 |
| 62 | Nguyễn Chí Thanh | LCO | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 30 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 70 | Nguyễn Chính Đại Quang | LCO | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7 | 8 | Cờ nhanh Nam 9 |
Results of the last round for LCO
| Rd | Szach | Nr | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Pkt | Wynik | Pkt | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Nr |
| 9 | 3 | 46 | Nguyễn Chí Thanh | B07 | | LCO | 6½ | 1 - 0 | 6 | Đoàn Lương Thế Bảo | B07 | | CPT | 19 |
| 9 | 6 | 53 | Nguyễn Chính Đại Quang | B09 | | LCO | 6 | 0 - 1 | 6 | Phạm Minh Khải | B09 | | NBD | 96 |
| 9 | 23 | 62 | Nguyễn Chí Thanh | B07 | | LCO | 5 | 1 - 0 | 5 | Phạm Anh Khôi | B07 | | LGK | 115 |
| 9 | 7 | 130 | Phạm Minh Khải | B09 | | NBD | 6 | 0 - 1 | 6 | Nguyễn Chính Đại Quang | B09 | | LCO | 70 |
Dane zawodnika LCO
| Rd | SNr | Nazwisko | Fed | Pkt | Wyn. |
| Nguyễn Chí Thanh 0 LCO Rp:1673 Pkt 7,5 |
| 1 | 114 | Phan Trọng Nhân | LB3 | 0 | w 1 | | 2 | 105 | Phạm Trần Phúc An | DBR | 4 | s 1 | | 3 | 102 | Phạm Nguyễn Gia Khang | N2B | 6 | w ½ | | 4 | 65 | Nguyễn Hữu Gia Phúc | KDO | 5,5 | s 0 | | 5 | 75 | Nguyễn Nhật Minh Khang | TV1 | 4,5 | w 1 | | 6 | 5 | Bùi Nhật Khánh | KDO | 5 | s 1 | | 7 | 127 | Trịnh Dương Tuấn Kiệt | CFC | 4,5 | w 1 | | 8 | 59 | Nguyễn Hoàng An | THD | 7 | s 1 | | 9 | 19 | Đoàn Lương Thế Bảo | CPT | 6 | w 1 | | Nguyễn Chính Đại Quang 0 LCO Rp:1525 Pkt 6 |
| 1 | 118 | Trần Thiên Ân | CLY | 4 | s 1 | | 2 | 130 | Vũ Hoàng Long | NBL | 4,5 | w 1 | | 3 | 114 | Trần Quang Minh | LTK | 5 | s 1 | | 4 | 129 | Vũ Đức Quang | DTD | 6,5 | w 0 | | 5 | 116 | Trần Tuấn Ngọc | DKN | 5,5 | s 1 | | 6 | 84 | Nguyễn Quang Minh | N2B | 7 | w 1 | | 7 | 73 | Nguyễn Ngọc Gia Lâm | TVL | 7 | w 0 | | 8 | 4 | Bùi Khang Minh Trí | TPE | 6 | s 1 | | 9 | 96 | Phạm Minh Khải | NBD | 7 | w 0 | | Nguyễn Chí Thanh 0 LCO Rp:1525 Pkt 6 |
| 1 | 141 | Trần Ngọc Đăng Khoa | CTQ | 5 | w 1 | | 2 | 131 | Phan Quang Hải | NQC | 3,5 | s 1 | | 3 | 109 | Nguyễn Văn Hưng | LGK | 5,5 | w 0 | | 4 | 124 | Phạm Trần Phúc An | DBR | 5 | s 1 | | 5 | 113 | Nguyễn Vy Thế Kiệt | LCY | 5 | w 0 | | 6 | 136 | Thế Như Hoàng Vũ | THD | 7 | s 0 | | 7 | 153 | Võ Đức Duy | POI | 4 | w 1 | | 8 | 150 | Trương Lê Quân | TV1 | 4 | s 1 | | 9 | 115 | Phạm Anh Khôi | LGK | 5 | w 1 | | Nguyễn Chính Đại Quang 0 LCO Rp:1620 Pkt 7 |
| 1 | 157 | Trần Thiên Ân | CLY | 5 | s 1 | | 2 | 167 | Võ Hà Quốc Thiên | KDO | 3 | w 1 | | 3 | 161 | Trương Lê Thành | TV1 | 3 | s 1 | | 4 | 153 | Trần Quang Minh | LTK | 6,5 | w 1 | | 5 | 163 | Trương Minh Khôi | LAM | 4,5 | s 1 | | 6 | 152 | Trần Phương Bình | LB3 | 7 | w 0 | | 7 | 17 | Đặng Đình Gia Phú | TRN | 5 | s 1 | | 8 | 77 | Nguyễn Đình Phước | DTD | 8 | w 0 | | 9 | 130 | Phạm Minh Khải | NBD | 6 | s 1 |
|
|
|
|