Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:
Turnuva detaylarını göster
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Son güncelleme31.10.2026 01:34:19, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess
için sporcu görünümü LBG
| Bşl.No. | İsim | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Puan | Sıra | Grup |
| 78 | Nguyễn Hoàng Thiên | LBG | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 4,5 | 71 | Cờ chớp Nam 10 |
| 96 | Nguyễn Hoàng Thiên | LBG | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 5,5 | 44 | Cờ nhanh Nam 10 |
için son turun sonuçları LBG
| Tur | Masa | No. | İsim | Tip | Gr | FED | Puan | Sonuç | Puan | İsim | Tip | Gr | FED | No. |
| 9 | 34 | 78 | Nguyễn Hoàng Thiên | B10 | | LBG | 4 | ½ - ½ | 4 | Bùi Lý Hải Nam | B10 | | TVL | 3 |
| 9 | 30 | 96 | Nguyễn Hoàng Thiên | B10 | | LBG | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Địch Nguyễn Hoàng An | B10 | | DR1 | 15 |
için sporcu detayları LBG
| Tur | Bşl.No. | İsim | FED | Puan | Sonuç |
| Nguyễn Hoàng Thiên 0 LBG Rp:1400 Puan 4,5 |
| 1 | 2 | Bùi Gia Thiện Nhân | LGK | 2 | s 1 | | 2 | 12 | Đinh Trọng Nhật Minh | MLI | 6 | w 1 | | 3 | 135 | Trần Minh Khang | DTD | 7,5 | w 0 | | 4 | 15 | Đoàn Phan Minh Quang | XAN | 7 | s 0 | | 5 | 1 | Bùi Đức Bảo | NBD | 5 | w 0 | | 6 | 25 | Hồ Phúc An | XHO | 3 | s 1 | | 7 | 148 | Vũ Hoàng Anh Duy | TV1 | 4 | w 0 | | 8 | 152 | Vũ Tùng Dương | LDP | 3 | s 1 | | 9 | 3 | Bùi Lý Hải Nam | TVL | 4,5 | w ½ | | Nguyễn Hoàng Thiên 0 LBG Rp:1480 Puan 5,5 |
| 1 | 2 | Bùi Đức Bảo | NBD | 4,5 | w 1 | | 2 | 189 | Vũ Tùng Dương | LDP | 4 | s 1 | | 3 | 167 | Trần Nguyễn Tấn Lộc | BVD | 4 | w 1 | | 4 | 166 | Trần Nguyễn Quang Phúc | LT1 | 6,5 | s 0 | | 5 | 28 | Hà Trọng Đặng Kiên | CLY | 6,5 | w 0 | | 6 | 37 | Hồ Thiên Phú | CLY | 5 | w 1 | | 7 | 19 | Đinh Trọng Nhật Minh | MLI | 7 | s 0 | | 8 | 4 | Bùi Lý Hải Nam | TVL | 5 | s ½ | | 9 | 15 | Địch Nguyễn Hoàng An | DR1 | 4,5 | w 1 |
|
|
|
|