注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック
大会詳細表示
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi 最終更新日31.10.2026 01:34:19, Creator/Last Upload: Lamdong chess
の選手一覧表 DTH
| 番号 | Name | 国名 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 得点 | ラング | 部門 |
| 69 | Nguyễn Minh Hữu Tuấn | DTH | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5,5 | 32 | Cờ chớp Nam 8 |
| 111 | Trần Đinh Kiến Văn | DTH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 92 | Cờ chớp Nam 9 |
| 128 | Vũ Đăng Khoa | DTH | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 29 | Cờ chớp Nam 9 |
| 70 | Nguyễn Đức Tâm | DTH | 1 | ½ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,5 | 140 | Cờ chớp Nam 10 |
| 49 | Phạm Bảo Anh | DTH | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 29 | Cờ chớp Nữ 9 |
| 61 | Trần Ngọc Uyên Chi | DTH | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 59 | Cờ chớp Nữ 9 |
| 87 | Nguyễn Minh Hữu Tuấn | DTH | 1 | 0 | 0 | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 6,5 | 17 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 148 | Trần Đinh Kiến Văn | DTH | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 157 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 169 | Vũ Đăng Khoa | DTH | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 12 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 88 | Nguyễn Đức Tâm | DTH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 188 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 58 | Phạm Bảo Anh | DTH | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 75 | Cờ nhanh Nữ 9 |
| 72 | Trần Ngọc Uyên Chi | DTH | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | 2,5 | 71 | Cờ nhanh Nữ 9 |
の最終ラウンド結果 DTH
| R | Bo. | 番号 | Name | タイプ | グループ | 国名 | 得点 | 結果 | 得点 | Name | タイプ | グループ | 国名 | 番号 |
| 9 | 10 | 13 | Đoàn Thanh Phúc | B08 | | POI | 5 | 1 - 0 | 5½ | Nguyễn Minh Hữu Tuấn | B08 | | DTH | 69 |
| 9 | 20 | 128 | Vũ Đăng Khoa | B09 | | DTH | 5 | 1 - 0 | 5 | Đoàn Ngọc Phúc | | | PNG | 23 |
| 9 | 52 | 66 | Nguyễn Khang | B09 | | DTL | 3 | 0 - 1 | 3 | Trần Đinh Kiến Văn | B09 | | DTH | 111 |
| 9 | 70 | 17 | Hà Minh Tú | B10 | | TVL | 1½ | - - - | 1½ | Nguyễn Đức Tâm | B10 | | DTH | 70 |
| 9 | 11 | 49 | Phạm Bảo Anh | G09 | | DTH | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Hoàng Linh Đan | G09 | | TVL | 30 |
| 9 | 33 | 15 | Lê Huyền Chi | G09 | | LQL | 1½ | 0 - 1 | 2 | Trần Ngọc Uyên Chi | G09 | | DTH | 61 |
| 9 | 13 | 133 | Trần Minh Hoàng | | | NB2 | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Nguyễn Minh Hữu Tuấn | B08 | | DTH | 87 |
| 9 | 9 | 169 | Vũ Đăng Khoa | B09 | | DTH | 6 | 1 - 0 | 6 | Nguyễn Duy Gia Bảo | B09 | | NBL | 72 |
| 9 | 97 | 148 | Trần Đinh Kiến Văn | B09 | | DTH | 1 | 0 | | ペアリングに入れず | | | | |
| 9 | 93 | 88 | Nguyễn Đức Tâm | B10 | | DTH | 0 | 0 | | ペアリングに入れず | | | | |
| 9 | 36 | 19 | Lê Huyền Chi | G09 | | LQL | 2 | 1 - 0 | 2½ | Trần Ngọc Uyên Chi | G09 | | DTH | 72 |
| 9 | 37 | 20 | Lê Thảo Tiên | G09 | | VGN | 2 | - - - | 2 | Phạm Bảo Anh | G09 | | DTH | 58 |
の選手詳細 DTH
| R | 番号 | Name | 国名 | 得点 | 結果 |
| Nguyễn Minh Hữu Tuấn 0 DTH Rp:1480 得点 5,5 |
| 1 | 8 | Đặng Tuệ Minh | N2B | 4,5 | w 1 | | 2 | 12 | Đinh Phúc Thịnh | XAN | 7 | s 0 | | 3 | 18 | Hà Thiên Phúc | TTH | 4 | w 1 | | 4 | 20 | Hoàng Anh Khôi | LCY | 4,5 | s ½ | | 5 | 122 | Vũ Thiên | DTD | 6,5 | w 1 | | 6 | 25 | Hồ Đan Nguyên | CLY | 4,5 | s 1 | | 7 | 86 | Nguyễn Văn Kiệt | NBD | 7 | w 0 | | 8 | 65 | Nguyễn Hưng Long | LMC | 4,5 | w 1 | | 9 | 13 | Đoàn Thanh Phúc | POI | 6 | s 0 | | Trần Đinh Kiến Văn 0 DTH Rp:1357 得点 4 |
| 1 | 46 | Lê Nguyễn Trọng Đức | TTD | 5 | s 0 | | 2 | 60 | Nguyễn Hải Đăng | XHO | 3,5 | w 0 | | 3 | 62 | Nguyễn Huy Hoàng | LGK | 4,5 | s 0 | | 4 | 80 | Nguyễn Phúc Lâm | DVL | 2,5 | w 0 | | 5 | 102 | Phạm Vàng Hiếu Nhân | LTK | 4 | s 0 | | 6 | 64 | Nguyễn Hữu Phước | TCJ | 0 | s 1 | | 7 | 13 | Đào Hữu Phúc | LQL | 3 | w 1 | | 8 | 90 | Nguyễn Trần Hoàng Nam | NTL | 1 | w 1 | | 9 | 66 | Nguyễn Khang | DTL | 3 | s 1 | | Vũ Đăng Khoa 0 DTH Rp:1525 得点 6 |
| 1 | 63 | Nguyễn Hữu Bảo Khánh | LQL | 7 | w 0 | | 2 | 67 | Nguyễn Khánh Lâm | MLI | 3 | s 1 | | 3 | 47 | Lê Nhật Khang | LCY | 5 | w 0 | | 4 | 12 | Dương Phúc Khang | DTD | 4 | s 0 | | 5 | 65 | Nguyễn Kim Minh Quân | TPE | 3 | w 1 | | 6 | 66 | Nguyễn Khang | DTL | 3 | s 1 | | 7 | 51 | Nguyễn Bá Lộc | CAT | 4 | w 1 | | 8 | 35 | Huỳnh Nguyễn Minh Triết | LTK | 4 | s 1 | | 9 | 23 | Đoàn Ngọc Phúc | PNG | 5 | w 1 | | Nguyễn Đức Tâm 0 DTH Rp:1170 得点 1,5 |
| 1 | 146 | Võ Tấn Tú | PCN | 0 | w 1 | | 2 | 147 | Võ Viên Thành | CPT | 3,5 | s ½ | | 3 | 120 | Phạm Nguyễn Nhật Vượng | NTL | 7 | w 0 | | 4 | 49 | Lý Gia Bảo | TBL | 5 | s 0 | | 5 | 132 | Trần Đăng Khôi | LGK | 4,5 | w 0 | | 6 | 134 | Trần Hoàng Quân | LTK | 4,5 | w 0 | | 7 | 144 | Trịnh Đình Duy Khang | LNA | 2,5 | s 0 | | 8 | 117 | Phạm Minh Khôi | DTL | 1,5 | - 0K | | 9 | 17 | Hà Minh Tú | TVL | 1,5 | - 0K | | Phạm Bảo Anh 0 DTH Rp:1443 得点 5 |
| 1 | 15 | Lê Huyền Chi | LQL | 1,5 | s 1 | | 2 | 19 | Mã Khả Vy | LCY | 5,5 | w 0 | | 3 | 13 | Huỳnh Phúc Bảo Lâm | LCY | 5,5 | s 0 | | 4 | 9 | Hà Khánh Linh | N2B | 3 | w 1 | | 5 | 2 | Cao Ngọc Hân | NBD | 6 | w 0 | | 6 | 10 | Hoàng Kim Thư | TTH | 3 | s 1 | | 7 | 11 | Hoàng Nhã Hân | KDO | 3 | w 1 | | 8 | 8 | Đỗ Nguyễn Nhật Linh | LDT | 4 | s 1 | | 9 | 30 | Nguyễn Hoàng Linh Đan | TVL | 6 | w 0 | | Trần Ngọc Uyên Chi 0 DTH Rp:1275 得点 3 |
| 1 | 27 | Nguyễn Cát Tường | LTK | 6 | s 0 | | 2 | 20 | Mai Khả Như | XLS | 5 | s 0 | | 3 | 18 | Lương Diệu Châu | PCN | 0 | w 1 | | 4 | 16 | Lê Thảo Tiên | VGN | 3,5 | s 0 | | 5 | 11 | Hoàng Nhã Hân | KDO | 3 | w 0 | | 6 | 25 | Nguyễn Bảo Linh | DTD | 5 | s 0 | | 7 | 42 | Nguyễn Phạm Lan Anh | LQL | 3 | w 1 | | 8 | 21 | Mai Nguyễn Hà My | DPU | 3 | w 0 | | 9 | 15 | Lê Huyền Chi | LQL | 1,5 | s 1 | | Nguyễn Minh Hữu Tuấn 0 DTH Rp:1566 得点 6,5 |
| 1 | 11 | Đặng Thái Sơn | ATE | 3 | w 1 | | 2 | 7 | Đào Ngọc Hiếu Trung | TV1 | 5 | s 0 | | 3 | 15 | Đinh Phúc Thịnh | XAN | 6 | w 0 | | 4 | 144 | Võ Hạo Nhiên | YIR | 3 | s 1 | | 5 | 16 | Đoàn Thanh Phúc | POI | 5,5 | s ½ | | 6 | 58 | Ngô Hoàng Gia Bảo | CLY | 4 | w 1 | | 7 | 24 | Hà Xuân Thiện Nhân | LGK | 4,5 | s 1 | | 8 | 1 | Bùi Minh | MLI | 4,5 | w 1 | | 9 | 133 | Trần Minh Hoàng | NB2 | 5,5 | s 1 | | Trần Đinh Kiến Văn 0 DTH Rp:1160 得点 1 |
| 1 | 61 | Lưu Ngọc Anh Kiệt | TXA | 0 | - 0K | | 2 | 74 | Nguyễn Đại Chiến | LBL | 5,5 | s 0 | | 3 | 98 | Nguyễn Minh Tú | DTL | 1 | w 1 | | 4 | 80 | Nguyễn Hải Đăng | XHO | 3,5 | s 0 | | 5 | 102 | Nguyễn Phạm Tiến Nam | LCY | 3,5 | w 0 | | 6 | 87 | Nguyễn Kim Minh Quân | TPE | 2,5 | w 0 | | 7 | - | ペアリングに入れず | - | - | - 0 |
| 8 | - | ペアリングに入れず | - | - | - 0 |
| 9 | - | ペアリングに入れず | - | - | - 0 |
| Vũ Đăng Khoa 0 DTH Rp:1620 得点 7 |
| 1 | 82 | Nguyễn Hoàng Huy Tường | LDV | 4 | w 0 | | 2 | 86 | Nguyễn Hữu Phước | TCJ | 0 | s 1 | | 3 | 62 | Mạc Nguyên Lộc | LCY | 1 | w 1 | | 4 | 8 | Bùi Nguyễn Hải Đăng | DVL | 3 | s 1 | | 5 | 52 | Lê Minh Khôi | XHO | 5 | w 1 | | 6 | 51 | Lê Hữu Thiện Long | CPT | 7 | w 0 | | 7 | 55 | Lê Nhật Khang | LCY | 5 | s 1 | | 8 | 93 | Nguyễn Mạnh Trí | TQD | 6 | s 1 | | 9 | 72 | Nguyễn Duy Gia Bảo | NBL | 6 | w 1 | | Nguyễn Đức Tâm 0 DTH Rp:600 得点 0 |
| 1 | 182 | Vũ Hoàng Anh Duy | TV1 | 4 | s 0 | | 2 | 188 | Vũ Quốc Việt | LDV | 3 | w 0 | | 3 | 170 | Trần Quyền Gia Phát | CFC | 3,5 | s 0 | | 4 | - | ペアリングに入れず | - | - | - 0 |
| 5 | - | ペアリングに入れず | - | - | - 0 |
| 6 | - | ペアリングに入れず | - | - | - 0 |
| 7 | - | ペアリングに入れず | - | - | - 0 |
| 8 | - | ペアリングに入れず | - | - | - 0 |
| 9 | - | ペアリングに入れず | - | - | - 0 |
| Phạm Bảo Anh 0 DTH Rp:1207 得点 2 |
| 1 | 17 | Huỳnh Phúc Bảo Lâm | LCY | 5,5 | s 0 | | 2 | 15 | Hoàng Thị Tuyết Trinh | PCN | 0 | w 1 | | 3 | 31 | Nguyễn Cát Tường | LTK | 4 | s 0 | | 4 | 18 | Lê Hồ Nghi Đan | LQL | 3,5 | s 0 | | 5 | 28 | Nguyễn An Hy | NTL | 4 | w 0 | | 6 | 19 | Lê Huyền Chi | LQL | 3 | w 1 | | 7 | 74 | Trần Phạm Thảo Nguyên | TQD | 5 | s 0 | | 8 | 4 | Chu Cẩm Nhiên | PMA | 4 | w 0 | | 9 | 20 | Lê Thảo Tiên | VGN | 2 | - 0K | | Trần Ngọc Uyên Chi 0 DTH Rp:1234 得点 2,5 |
| 1 | 31 | Nguyễn Cát Tường | LTK | 4 | s 0 | | 2 | 25 | Mai Nguyễn Hà My | DPU | 4,5 | w 1 | | 3 | 43 | Nguyễn Ngọc Linh Đan | DTD | 7 | s 0 | | 4 | 32 | Nguyễn Gia Hân | LDT | 5 | s 0 | | 5 | 1 | Bùi Ngọc Phương Anh | TVL | 3,5 | w 0 | | 6 | 30 | Nguyễn Bình Nguyên | TVL | 1 | w 1 | | 7 | 7 | Đặng Ngọc Mai Anh | AHI | 3,5 | s ½ | | 8 | 13 | Hoàng Kim Thư | TTH | 4,5 | w 0 | | 9 | 19 | Lê Huyền Chi | LQL | 3 | s 0 |
|
|
|
|