Σημείωση: Για να ελαττωθεί ο φόρτος του διακομιστή από τον ημερήσιο έλεγχο όλων των συνδέσμων από μηχανές αναζήτησης όπως Google, Yahoo κλπ., όλοι οι σύνδεσμοι για τουρνουά παλαιότερα των 2 εβδομάδων (ημ. λήξης) εμφανίζονται πατώντας το προσεχές πλήκτρο:


προβολή στοιχείων τουρνουά
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi

Τελευταία ενημέρωση31.10.2026 01:34:19, Δημιουργός/Τελευταία ενημέρωση: Lamdong chess

Επισκόπηση παικτών για DBR

Α/ΑΌνομαΧΩΡ123456789Βαθ.Κατ.Όμιλος
30Lê Phước Kiến TườngDBR11½10101½615CỜ CHỚP NAM 6
105Phạm Trần Phúc AnDBR101110000471Cờ chớp Nam 7
128Tưởng Xuân AnhDBR0000000000146Cờ chớp Nam 10
35Lê Phước Kiến TườngDBR10110½0104,548CỜ NHANH NAM 6
124Phạm Trần Phúc AnDBR011011001563Cờ nhanh Nam 7

Αποτελέσματα του πιο πρόσφατου γύρου για DBR

Γύ.Σκ.Α/ΑΌνομαΤυπ.Ομ.ΧΩΡΒαθ. ΑποτέλεσμαΒαθ. ΌνομαΤυπ.Ομ.ΧΩΡΑ/Α
81286Vy Minh TríB06LMC4½ 0 - 14½ Lê Phước Kiến TườngB06DBR30
93644Nguyễn Bá Hoàng LongB07DLC4 - - -4 Phạm Trần Phúc AnB07DBR105
979128Tưởng Xuân AnhB10DBR0 0 χωρίς αντίπαλο
91924Huỳnh Nguyễn Kỳ QuangB06DRA4½ 1 - 04½ Lê Phước Kiến TườngB06DBR35
94020Đinh Nhật QuangB07MLI4 0 - 14 Phạm Trần Phúc AnB07DBR124

Στοιχεία παίκτη για DBR

Γύ.Α/ΑΌνομαΧΩΡΒαθ.Αποτ.
Lê Phước Kiến Tường 0 DBR Rp:1525 Βαθ. 6
174Trần Doãn Mạnh TùngHPU4,5w 1
266Phan Bá ĐạtDPU4,5s 1
371Phan Quốc MinhTRN6,5w ½
451Nguyễn Hoàng QuânNBD5,5s 1
53Bùi Minh KhôiDLC5w 0
645Nguyễn Hải ĐăngDLC4,5s 1
752Nguyễn Huỳnh Minh KhangCPT6,5w 0
886Vy Minh TríLMC4,5s 1
94Bùi Nguyễn Đăng KhoaDVL6s ½
Phạm Trần Phúc An 0 DBR Rp:1400 Βαθ. 4
137Lê Nguyễn Công HoàngAHI1w 1
246Nguyễn Chí ThanhLCO7,5w 0
330Kiều Lê Khánh ToànN2B5s 1
445Nguyễn Bảo KhaATE4s 1
510Cù Thái An KhangTTD5,5w 1
649Nguyễn Đặng Minh KhôiCPT7s 0
731Lâm Nhật QuangMLI6w 0
838Lê Trọng DuyDTL5w 0
944Nguyễn Bá Hoàng LongDLC4- 0K
Tưởng Xuân Anh 0 DBR Rp:600 Βαθ. 0
152Nghiêm Xuân KhoaDTD7s 0
234Lê HiếuMLI4w 0
328Lâm Thái KhangLQL0- 0K
423Hoàng Phúc HuyLNA4,5s 0
528Lâm Thái KhangLQL0- 0K
6-χωρίς αντίπαλο --- 0
7-χωρίς αντίπαλο --- 0
8-χωρίς αντίπαλο --- 0
9-χωρίς αντίπαλο --- 0
Lê Phước Kiến Tường 0 DBR Rp:1400 Βαθ. 4,5
187Trần Mạnh HùngDTD4,5s 1
275Phan Bá ĐạtDPU5w 0
389Trần Minh QuangPMA3s 1
479Phan Quang BáchTBL6,5w 1
564Nguyễn Ngọc Quang HuyBUG6s 0
683Phan Xuân HàPNG5w ½
781Phan Tấn PhúcDLC5,5s 0
894Trương Huy PhúcYIR4,5w 1
924Huỳnh Nguyễn Kỳ QuangDRA5,5s 0
Phạm Trần Phúc An 0 DBR Rp:1443 Βαθ. 5
145Lê Minh KhôiLQL4,5w 0
227Đỗ Tuấn PhướcDT31s 1
352Lương Xuân BáchCPT4s 1
462Nguyễn Chí ThanhLCO6w 0
530Hoàng Minh TríHNH2s 1
640Kiều Lê Khánh ToànN2B3w 1
742Lê Anh MinhPOI7s 0
838Hồ Thiên ÂnTA16w 0
920Đinh Nhật QuangMLI4s 1