Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Ostatnia aktualizacja strony31.10.2026 01:34:19, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Informacje o zawodniku DAN
| SNr | Nazwisko | Fed | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt | M-sce | Group |
| 145 | Võ Nhật Tân | DAN | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 84 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 67 | Nguyễn Đồ Quỳnh Long | DAN | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 119 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 89 | Nguyễn Nhật Nam | DAN | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 118 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 54 | Nguyễn Khánh Toàn | DAN | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 60 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 34 | Nguyễn Đoàn Thùy Duong | DAN | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 50 | Nguyễn Tuệ Nhi | DAN | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | ½ | ½ | ½ | 3 | 67 | Cờ nhanh Nữ 12 |
Results of the last round for DAN
| Rd | Szach | Nr | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Pkt | Wynik | Pkt | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Nr |
| 9 | 36 | 145 | Võ Nhật Tân | B08 | | DAN | 4 | 0 - 1 | 4 | Hà Vũ Minh Khôi | B08 | | DR1 | 23 |
| 9 | 56 | 111 | Trần Gia Khang | B12 | | XHO | 2½ | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Đồ Quỳnh Long | B12 | | DAN | 67 |
| 9 | 59 | 89 | Nguyễn Nhật Nam | B12 | | DAN | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Huỳnh Quý Lâm | B12 | | TSD | 76 |
| 9 | 23 | 21 | Huỳnh Ngọc Đăng Huy | B14 | | DKH | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Khánh Toàn | B14 | | DAN | 54 |
| 9 | 36 | 52 | Nguyễn Thanh Phượng | | | LTX | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Nguyễn Tuệ Nhi | G12 | | DAN | 50 |
| 9 | 38 | 34 | Nguyễn Đoàn Thùy Duong | G12 | | DAN | 1 | - - - | 0 | Lê Phạm Khánh Hòa | G12 | | HDR | 23 |
Dane zawodnika DAN
| Rd | SNr | Nazwisko | Fed | Pkt | Wyn. |
| Võ Nhật Tân 0 DAN Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 69 | Nguyễn Đình Vinh | QLA | 0 | w 1 | | 2 | 80 | Nguyễn Hưng Long | LMC | 5,5 | s 0 | | 3 | 74 | Nguyễn Hải Minh | DVL | 5 | w 1 | | 4 | 49 | Lê Thiện Danh | CPT | 5,5 | s 0 | | 5 | 85 | Nguyễn Minh Dương | TXA | 3 | w 1 | | 6 | 73 | Nguyễn Hà Nam | LB3 | 6 | s 0 | | 7 | 33 | Hồ Minh Khang | TBL | 5 | w 0 | | 8 | 71 | Nguyễn Đức Cường | MLI | 3 | s 1 | | 9 | 23 | Hà Vũ Minh Khôi | DR1 | 5 | w 0 | | Nguyễn Đồ Quỳnh Long 0 DAN Rp:1180 Pkt 2 |
| 1 | 1 | Bùi Minh Hoàng | DBS | 0 | s 1 | | 2 | 5 | Cáp Thuận Tiến | BRU | 4 | w 0 | | 3 | 17 | Đỗ Quang Kiệt | QDL | 5 | s 0 | | 4 | 25 | Huỳnh Lê Bảo Khang | LTX | 4 | w 0 | | 5 | 115 | Trần Nguyễn Gia Bảo | XHO | 3 | s 1 | | 6 | 47 | Mai Khải An | TSD | 4 | w 0 | | 7 | 41 | Lê Trần Khôi Hưng | PNG | 4,5 | s 0 | | 8 | 114 | Trần Nguyễn An Nguyên | XHO | 3 | w 0 | | 9 | 111 | Trần Gia Khang | XHO | 3,5 | s 0 | | Nguyễn Nhật Nam 0 DAN Rp:1078 Pkt 2 |
| 1 | 23 | Hoàng Trần Thành Đạt | DVL | 5 | s 0 | | 2 | 19 | Hà Tấn Huy | CAH | 5,5 | w 0 | | 3 | 35 | Lê Đức Thiên Phú | LMC | 5 | s 0 | | 4 | 84 | Nguyễn Minh Tiến | LDX | 5 | w 0 | | 5 | - | Pauza | - | - | - 1 |
| 6 | 110 | Tiêu Đình Phúc Khang | LTX | 4 | s 0 | | 7 | 96 | Nguyễn Thế Anh | PMA | 3 | w 0 | | 8 | 113 | Trần Minh Tường | PMA | 1 | s 1 | | 9 | 76 | Nguyễn Huỳnh Quý Lâm | TSD | 3 | w 0 | | Nguyễn Khánh Toàn 0 DAN Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 4 | Đặng Quang Hải | NVB | 5 | w 0 | | 2 | 18 | Hoàng Tăng Gia Hưng | LB3 | 3 | s 0 | | 3 | 77 | Phạm Hoàng Chính | THT | 2,5 | w 1 | | 4 | 12 | Giềng Đạt Chí | HNI | 3,5 | s 1 | | 5 | 1 | Bế Trọng Khánh | TTP | 3,5 | w 1 | | 6 | 16 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | LDI | 6 | s 0 | | 7 | 7 | Đinh Đức Phước | HV1 | 4,5 | w 1 | | 8 | 25 | Lê Bá Anh Khoa | NDL | 6 | w 0 | | 9 | 21 | Huỳnh Ngọc Đăng Huy | DKH | 5 | s 0 | | Nguyễn Đoàn Thùy Duong 0 DAN Rp:600 Pkt 1 |
| 1 | 73 | Trương Lê Kim Ngân | QDL | 5 | s 0 | | 2 | 75 | Võ Ngọc Bình Minh | BRU | 4 | w 0 | | 3 | 52 | Nguyễn Thanh Phượng | LTX | 3 | s 0 | | 4 | 4 | Chề Kim Ánh | HNI | 2,5 | s 0 | | 5 | - | Pauza | - | - | - 1 |
| 6 | 61 | Phạm Ngọc Quỳnh | TSD | 3,5 | w 0 | | 7 | 40 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | LTX | 4 | w 0 | | 8 | 76 | Võ Phạm Trúc Phương | LSB | 3 | s 0 | | 9 | 23 | Lê Phạm Khánh Hòa | HDR | 0 | - 0K | | Nguyễn Tuệ Nhi 0 DAN Rp:1207 Pkt 3 |
| 1 | 11 | Hoàng Bảo Ngọc | XHO | 2,5 | s 0 | | 2 | 9 | Đỗ Phạm Ngọc Ánh | LB3 | 5 | w 0 | | 3 | 26 | Lê Trần An Nhiên | XLS | 4 | w 0 | | 4 | 14 | Hồ Nguyễn Thanh Khiết | LTX | 2,5 | s ½ | | 5 | 40 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | LTX | 4 | w 0 | | 6 | - | Pauza | - | - | - 1 |
| 7 | 38 | Nguyễn Lê Thảo | TSD | 2,5 | s ½ | | 8 | 61 | Phạm Ngọc Quỳnh | TSD | 3,5 | w ½ | | 9 | 52 | Nguyễn Thanh Phượng | LTX | 3 | s ½ |
|
|
|
|