Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Ostatnia aktualizacja strony31.10.2026 01:34:19, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Informacje o zawodniku CTQ
| SNr | Nazwisko | Fed | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt | M-sce | Group |
| 26 | Hồ Gia Đạt | CTQ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 18 | Cờ chớp Nam 8 |
| 9 | Đặng Quốc Khánh | CTQ | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5,5 | 33 | Cờ chớp Nam 10 |
| 16 | Đỗ Tấn Đạt | CTQ | ½ | 1 | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | 1 | ½ | 4,5 | 80 | Cờ chớp Nam 10 |
| 141 | Trần Ngọc Đăng Khoa | CTQ | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 65 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 31 | Hồ Gia Đạt | CTQ | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 23 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 47 | Lê Đức Minh Nhật | CTQ | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 108 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 66 | Nguyễn Công Tấn Phát | CTQ | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 105 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 13 | Đặng Quốc Khánh | CTQ | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 54 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 23 | Đỗ Tấn Đạt | CTQ | 1 | 0 | ½ | ½ | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 4,5 | 92 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 47 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | CTQ | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 16 | Cờ nhanh Nữ 9 |
| 82 | Trần Vân Anh | CTQ | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 34 | Cờ nhanh Nữ 10 |
Results of the last round for CTQ
| Rd | Szach | Nr | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Pkt | Wynik | Pkt | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Nr |
| 9 | 15 | 61 | Nguyễn Hoàng Bảo | B08 | | LDP | 5 | 0 - 1 | 5 | Hồ Gia Đạt | B08 | | CTQ | 26 |
| 9 | 9 | 9 | Đặng Quốc Khánh | B10 | | CTQ | 5½ | 0 - 1 | 6 | Phạm Nguyễn Nhật Vượng | B10 | | NTL | 120 |
| 9 | 37 | 16 | Đỗ Tấn Đạt | B10 | | CTQ | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Quang Khang | B10 | | NBD | 96 |
| 9 | 25 | 24 | Đoàn Lương Thế Bảo | B07 | | CPT | 4½ | 1 - 0 | 5 | Trần Ngọc Đăng Khoa | B07 | | CTQ | 141 |
| 9 | 17 | 74 | Nguyễn Hải Minh | B08 | | DVL | 5 | 0 - 1 | 5 | Hồ Gia Đạt | B08 | | CTQ | 31 |
| 9 | 36 | 13 | Chu Nhật Đăng | B09 | | NBD | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Công Tấn Phát | B09 | | CTQ | 66 |
| 9 | 45 | 47 | Lê Đức Minh Nhật | B09 | | CTQ | 4 | 0 - 1 | 4 | Trần Tuấn Khôi | B09 | | AHI | 154 |
| 9 | 16 | 13 | Đặng Quốc Khánh | B10 | | CTQ | 5 | 0 - 1 | 5½ | Trần Danh Lâm | B10 | | CAX | 156 |
| 9 | 31 | 136 | Phạm Duy Anh | B10 | | CAX | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Đỗ Tấn Đạt | B10 | | CTQ | 23 |
| 9 | 13 | 82 | Trần Vân Anh | G10 | | CTQ | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Ngọc Khánh Quỳnh | G10 | | LCY | 47 |
| 9 | 12 | 75 | Trần Tuệ Lâm | G09 | | TTD | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | G09 | | CTQ | 47 |
Dane zawodnika CTQ
| Rd | SNr | Nazwisko | Fed | Pkt | Wyn. |
| Hồ Gia Đạt 0 CTQ Rp:1525 Pkt 6 |
| 1 | 87 | Nguyễn Văn Minh Khang | LQL | 5,5 | s 1 | | 2 | 99 | Phan Vĩnh Khang | DTL | 5,5 | w 0 | | 3 | 73 | Nguyễn Phúc An | LCY | 6 | s 1 | | 4 | 79 | Nguyễn Quang Vũ | N2B | 5 | w 1 | | 5 | 85 | Nguyễn Văn Hải Phong | LB3 | 7 | s 1 | | 6 | 109 | Trần Tuấn Anh | LTK | 6 | w 0 | | 7 | 76 | Nguyễn Quang Bảo | LNA | 5 | s 0 | | 8 | 67 | Nguyễn Mạnh Hùng | VGN | 5 | w 1 | | 9 | 61 | Nguyễn Hoàng Bảo | LDP | 5 | s 1 | | Đặng Quốc Khánh 0 CTQ Rp:1480 Pkt 5,5 |
| 1 | 85 | Nguyễn Lê Tuấn Kiệt | VGN | 3 | s 1 | | 2 | 81 | Nguyễn Hữu Bảo Chân | NTL | 4 | w 1 | | 3 | 97 | Nguyễn Tấn Khôi | DTD | 5 | s 1 | | 4 | 83 | Nguyễn Lâm Phú | NKB | 5 | w ½ | | 5 | 149 | Vũ Minh Quân | ATE | 6 | s 1 | | 6 | 58 | Nguyễn Chánh Tông | LCY | 8 | w 0 | | 7 | 91 | Nguyễn Minh Khang | LDP | 6,5 | w 0 | | 8 | 49 | Lý Gia Bảo | TBL | 5 | s 1 | | 9 | 120 | Phạm Nguyễn Nhật Vượng | NTL | 7 | w 0 | | Đỗ Tấn Đạt 0 CTQ Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 92 | Nguyễn Minh Nhật | PNG | 5 | w ½ | | 2 | 98 | Nguyễn Tuấn Cường | POI | 4 | s 1 | | 3 | 116 | Phạm Huy Hoàng | HLI | 5 | w 0 | | 4 | 71 | Nguyễn Gia Uy | LT1 | 5 | s 1 | | 5 | 126 | Tăng Chí Vỵ | DLB | 5 | w ½ | | 6 | 102 | Nguyễn Trần Phúc Vinh | CPT | 4 | s 0 | | 7 | 95 | Nguyễn Phan Khải Uy | LB3 | 4,5 | w 0 | | 8 | 94 | Nguyễn Ngọc Hoàng Thiên | CLY | 4 | s 1 | | 9 | 96 | Nguyễn Quang Khang | NBD | 4,5 | w ½ | | Trần Ngọc Đăng Khoa 0 CTQ Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 62 | Nguyễn Chí Thanh | LCO | 6 | s 0 | | 2 | 58 | Nguyễn Bá Hoàng Long | DLC | 2 | w 1 | | 3 | 54 | Mai Thế Thiên Phúc | CAT | 2 | s 1 | | 4 | 74 | Phạm Đức Thịnh | TPE | 2 | w 1 | | 5 | 72 | Nguyễn Đức Khải Phong | ATE | 6 | s 0 | | 6 | 66 | Nguyễn Đăng Phúc | LMC | 5,5 | w 0 | | 7 | 40 | Kiều Lê Khánh Toàn | N2B | 3 | s 1 | | 8 | 60 | Nguyễn Bảo Kha | ATE | 5 | w 1 | | 9 | 24 | Đoàn Lương Thế Bảo | CPT | 5,5 | s 0 | | Hồ Gia Đạt 0 CTQ Rp:1525 Pkt 6 |
| 1 | 107 | Nguyễn Văn Phong | TPE | 5 | s 1 | | 2 | 110 | Phạm Bá Kỳ Thiên | CPT | 6 | w 0 | | 3 | 116 | Phan Kỳ Chấn Khang | LQL | 3 | s 1 | | 4 | 105 | Nguyễn Văn Kiệt | NBD | 7 | w 1 | | 5 | 119 | Phan Vĩnh Khang | DTL | 5 | s 0 | | 6 | 111 | Phạm Khôi Vỹ | NTL | 5 | w 1 | | 7 | 101 | Nguyễn Trần Đức An | LD3 | 7 | s 0 | | 8 | 84 | Nguyễn Mạnh Hùng | VGN | 5 | w 1 | | 9 | 74 | Nguyễn Hải Minh | DVL | 5 | s 1 | | Lê Đức Minh Nhật 0 CTQ Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 134 | Phạm Trần Đình Khánh | KDO | 3 | w 0 | | 2 | 124 | Nguyễn Trung Kiên | PCN | 0 | s 1 | | 3 | 138 | Phan Bảo Khang | HNH | 4 | w 1 | | 4 | 162 | Trương Minh Dũng | CAX | 6 | s 0 | | 5 | 120 | Nguyễn Trần Duy Long | DPU | 5,5 | w 0 | | 6 | 127 | Nguyễn Xuân Hải | DTD | 4,5 | s 0 | | 7 | 141 | Phan Ngọc Gia Hy | CLY | 2 | w 1 | | 8 | 110 | Nguyễn Quang Khải | N2B | 4 | s 1 | | 9 | 154 | Trần Tuấn Khôi | AHI | 5 | w 0 | | Nguyễn Công Tấn Phát 0 CTQ Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 153 | Trần Quang Minh | LTK | 6,5 | s 0 | | 2 | 141 | Phan Ngọc Gia Hy | CLY | 2 | w 1 | | 3 | 172 | Vũ Minh Hoàng | TXA | 5 | s 0 | | 4 | 133 | Phạm Trần Bảo Khang | N2B | 3 | w 1 | | 5 | 157 | Trần Thiên Ân | CLY | 5 | s 0 | | 6 | 167 | Võ Hà Quốc Thiên | KDO | 3 | w 1 | | 7 | 165 | Võ Diệp Hoàng Khôi | CAX | 4 | s 1 | | 8 | 15 | Dương Phúc Khang | DTD | 6 | w 0 | | 9 | 13 | Chu Nhật Đăng | NBD | 5 | s 0 | | Đặng Quốc Khánh 0 CTQ Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 107 | Nguyễn Minh Bảo | LNA | 2,5 | w 1 | | 2 | 106 | Nguyễn Mậu Quang | LB3 | 5,5 | s 1 | | 3 | 123 | Nguyễn Trần Phúc Vinh | CPT | 4,5 | w 1 | | 4 | 144 | Phạm Nam Khôi | MLI | 7,5 | s 0 | | 5 | 86 | Nguyễn Đức Nghĩa | BPT | 3,5 | w 1 | | 6 | 76 | Nguyễn Chánh Tông | LCY | 7,5 | w 0 | | 7 | 97 | Nguyễn Huỳnh Bảo Long | DPU | 6 | s 0 | | 8 | 95 | Nguyễn Hoàng Lâm | BPT | 5 | s 1 | | 9 | 156 | Trần Danh Lâm | CAX | 6,5 | w 0 | | Đỗ Tấn Đạt 0 CTQ Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 117 | Nguyễn Tuấn Cường | POI | 3,5 | w 1 | | 2 | 123 | Nguyễn Trần Phúc Vinh | CPT | 4,5 | s 0 | | 3 | 106 | Nguyễn Mậu Quang | LB3 | 5,5 | w ½ | | 4 | 92 | Nguyễn Hoàng Bách | LTK | 5,5 | s ½ | | 5 | 105 | Nguyễn Mạnh Quang Minh | LQL | 5 | w 0 | | 6 | 143 | Phạm Minh Tiến | NQC | 3 | s 1 | | 7 | 110 | Nguyễn Minh Nhật | PNG | 4,5 | w ½ | | 8 | 131 | Nguyễn Võ Gia Khánh | LDT | 4,5 | s 1 | | 9 | 136 | Phạm Duy Anh | CAX | 5,5 | s 0 | | Trần Vân Anh 0 CTQ Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 37 | Nguyễn Đình Yến Quỳnh | MLI | 5 | w 0 | | 2 | 41 | Nguyễn Hồ Quỳnh Như | TCJ | 0 | s 1 | | 3 | 39 | Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | TBL | 6 | w 0 | | 4 | 43 | Nguyễn Huỳnh Anh Sa | NQC | 3 | s 1 | | 5 | 45 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | NBD | 3 | s 1 | | 6 | 34 | Nguyễn An Nhiên | MLI | 7 | w 0 | | 7 | 28 | Lê Nguyễn An Khánh | TA2 | 5 | s 1 | | 8 | 48 | Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | TVL | 4 | w 1 | | 9 | 47 | Nguyễn Ngọc Khánh Quỳnh | LCY | 6 | w 0 | | Nguyễn Ngọc Tường Vy 0 CTQ Rp:1525 Pkt 6 |
| 1 | 6 | Dương Nguyễn Nhã Đan | LCY | 5 | w 0 | | 2 | 10 | Đỗ Nguyễn Nhật Linh | LDT | 4,5 | s 0 | | 3 | 19 | Lê Huyền Chi | LQL | 3 | s 1 | | 4 | 16 | Hồ Phương Uyên | VDL | 1 | w 1 | | 5 | 23 | Mã Khả Vy | LCY | 5 | s 0 | | 6 | 12 | Hà Khánh Linh | N2B | 2,5 | w 1 | | 7 | 28 | Nguyễn An Hy | NTL | 4 | w 1 | | 8 | 21 | Lê Trần Bảo Ngọc | LTK | 5 | s 1 | | 9 | 75 | Trần Tuệ Lâm | TTD | 5 | s 1 |
|
|
|
|