Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:
Turnuva detaylarını göster
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Son güncelleme31.10.2026 01:34:19, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess
için sporcu görünümü CTL
| Bşl.No. | İsim | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Puan | Sıra | Grup |
| 10 | Đỗ Quang Khải | CTL | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 4,5 | 27 | Cờ chớp Nam 15 |
| 21 | Nguyễn Duy Tân | CTL | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 6 | 8 | Cờ chớp Nam 15 |
| 22 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | CTL | ½ | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | 6 | 4 | Cờ chớp Nam 17 |
| 41 | Trần Hoàng Phước Trí | CTL | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 8,5 | 1 | Cờ chớp Nam 17 |
| 8 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | CTL | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 6 | Cờ chớp Nữ 15 |
| 12 | Nguyễn Thị Minh Hằng | CTL | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10 | Cờ chớp Nữ 15 |
| 10 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 6,5 | 3 | Cờ chớp Nữ 17 |
| 16 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | ½ | 1 | 1 | 8 | 2 | Cờ chớp Nữ 17 |
| 17 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 8,5 | 1 | Cờ chớp Nữ 17 |
| 10 | Đỗ Quang Khải | CTL | ½ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3,5 | 33 | Cờ nhanh Nam 15 |
| 21 | Nguyễn Duy Tân | CTL | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | ½ | 1 | 1 | 1 | 6 | 10 | Cờ nhanh Nam 15 |
| 26 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | CTL | 1 | ½ | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | 5 | 23 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 50 | Trần Hoàng Phước Trí | CTL | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | ½ | 6,5 | 5 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 8 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | CTL | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | | | 5 | 3 | Cờ nhanh Nữ 15 |
| 12 | Nguyễn Thị Minh Hằng | CTL | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | | | 3,5 | 10 | Cờ nhanh Nữ 15 |
| 12 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | ½ | ½ | | | 5 | 3 | Cờ nhanh Nữ 17 |
| 18 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | ½ | 1 | | | 6 | 2 | Cờ nhanh Nữ 17 |
| 19 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | | | 6,5 | 1 | Cờ nhanh Nữ 17 |
için son turun sonuçları CTL
| Tur | Masa | No. | İsim | Tip | Gr | FED | Puan | Sonuç | Puan | İsim | Tip | Gr | FED | No. |
| 9 | 3 | 21 | Nguyễn Duy Tân | B15 | | CTL | 6 | 0 - 1 | 6 | Lê Minh Quang | B15 | | NCT | 15 |
| 9 | 13 | 10 | Đỗ Quang Khải | B15 | | CTL | 4 | ½ - ½ | 4 | Vũ Hoàng Phong Đạt | B15 | | PVD | 52 |
| 9 | 1 | 35 | Phạm Quốc Thịnh | B17 | | TUL | 6 | 0 - 1 | 7½ | Trần Hoàng Phước Trí | B17 | | CTL | 41 |
| 9 | 2 | 22 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | B17 | | CTL | 6 | 0 - 1 | 7 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | 34 |
| 9 | 1 | 12 | Nguyễn Thị Minh Hằng | G15 | | CTL | 4 | 0 - 1 | 7 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | 17 |
| 9 | 3 | 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | 6 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | G15 | | CTL | 8 |
| 9 | 1 | 12 | Nguyễn Khánh Huyền | G17 | | CAH | 4½ | 0 - 1 | 7½ | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | 17 |
| 9 | 2 | 16 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | 7 | 1 - 0 | 4½ | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | G17 | | BTX | 4 |
| 9 | 3 | 10 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | 5½ | 1 - 0 | 5 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | 22 |
| 9 | 7 | 14 | Làm Thế Ngọc | B15 | | DTB | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Duy Tân | B15 | | CTL | 21 |
| 9 | 20 | 10 | Đỗ Quang Khải | B15 | | CTL | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Díu Văn Nam | B15 | | LOH | 6 |
| 9 | 2 | 50 | Trần Hoàng Phước Trí | B17 | | CTL | 6 | ½ - ½ | 7 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | 41 |
| 9 | 16 | 26 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | B17 | | CTL | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần Đình Nghĩa | B17 | | PVD | 48 |
| 7 | 2 | 8 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | G15 | | CTL | 4 | 1 - 0 | 4½ | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | 6 |
| 7 | 5 | 12 | Nguyễn Thị Minh Hằng | G15 | | CTL | 3 | ½ - ½ | 2½ | Huỳnh Băng Băng | G15 | | LDP | 5 |
| 7 | 1 | 17 | Nguyễn Quỳnh Anh | G17 | | LOH | 4½ | 0 - 1 | 5½ | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | 19 |
| 7 | 2 | 18 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | 5 | 1 - 0 | 4½ | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | 26 |
| 7 | 3 | 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | G17 | | TUL | 4 | ½ - ½ | 4½ | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | 12 |
için sporcu detayları CTL
| Tur | Bşl.No. | İsim | FED | Puan | Sonuç |
| Đỗ Quang Khải 0 CTL Rp:1400 Puan 4,5 |
| 1 | 36 | Nguyễn Xuân Bách | CHD | 4,5 | w 0 | | 2 | 38 | Phạm Nguyễn Duy An | LOT | 0 | s 1 | | 3 | 30 | Nguyễn Nam Phong | LDP | 4,5 | w 1 | | 4 | 34 | Nguyễn Trần Anh Khoa | PBC | 7 | s 0 | | 5 | 35 | Nguyễn Trần Bảo Long | LDP | 4 | w 0 | | 6 | 48 | Trần Quang Huy | NQT | 3,5 | s 1 | | 7 | 42 | Trần Bảo Khang | PCP | 4,5 | w 1 | | 8 | 26 | Nguyễn Hạo Nhiên | BTX | 5 | s 0 | | 9 | 52 | Vũ Hoàng Phong Đạt | PVD | 4,5 | w ½ | | Nguyễn Duy Tân 0 CTL Rp:1525 Puan 6 |
| 1 | 47 | Trần Huy Khôi | CPT | 4,5 | s 1 | | 2 | 43 | Trần Chí Dũng | DTR | 7,5 | w 0 | | 3 | 51 | Vũ Duy Hưng | LOH | 4 | s 0 | | 4 | 41 | Trang Gia Khánh | TUL | 2 | w 1 | | 5 | 52 | Vũ Hoàng Phong Đạt | PVD | 4,5 | s 1 | | 6 | 45 | Trần Hải An | CPT | 5 | w 1 | | 7 | 12 | Hoàng Phi Long | PBC | 4,5 | s 1 | | 8 | 2 | Bùi Tiến Thành | NQT | 6,5 | w 1 | | 9 | 15 | Lê Minh Quang | NCT | 7 | w 0 | | Nguyễn Ngọc Nam Thái 0 CTL Rp:1525 Puan 6 |
| 1 | 47 | Vũ Nguyễn Quốc Toản | BLM | 4,5 | s ½ | | 2 | 45 | Trần Thăng Long | LOH | 6 | w 1 | | 3 | 20 | Nguyễn Khánh Đăng | LPT | 4 | w 1 | | 4 | 5 | Hoàng Lâm Nhật Nam | DTR | 4 | s 1 | | 5 | 42 | Trần Lê Quang Khải | TUL | 7 | w 0 | | 6 | 1 | Dương Nam | PBC | 5 | s 1 | | 7 | 50 | Vũ Trọng Uy Khoa | DML | 5,5 | s 1 | | 8 | 41 | Trần Hoàng Phước Trí | CTL | 8,5 | w ½ | | 9 | 34 | Phạm Gia Tường | LPT | 8 | w 0 | | Trần Hoàng Phước Trí 0 CTL Rp:1844 Puan 8,5 |
| 1 | 16 | Nguyễn Đình Anh Khôi | NKL | 0 | w 1 | | 2 | 12 | Lù Hoàng Lợi | DTR | 4,5 | s 1 | | 3 | 28 | Nguyễn Văn Trường | NCT | 4,5 | w 1 | | 4 | 34 | Phạm Gia Tường | LPT | 8 | s 1 | | 5 | 46 | Trần Văn Thái | DTB | 6 | w 1 | | 6 | 42 | Trần Lê Quang Khải | TUL | 7 | s 1 | | 7 | 18 | Nguyễn Hoàng Thịnh | LOH | 5 | w 1 | | 8 | 22 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | CTL | 6 | s ½ | | 9 | 35 | Phạm Quốc Thịnh | TUL | 6 | s 1 | | Nguyễn Hoàng Trúc Phương 0 CTL Rp:1443 Puan 5 |
| 1 | 16 | Văn Thị Anh Thy | PBC | 3,5 | w 1 | | 2 | 17 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | TUL | 8 | s 0 | | 3 | 14 | Phan Khánh Vy | LOH | 5 | w 1 | | 4 | 1 | Đào Hoàng Trúc Chi | BLM | 4 | s 1 | | 5 | 15 | Trần Thị Thu Hà | TUL | 8 | s 0 | | 6 | 6 | La Hoàng Nguyệt Hân | LDP | 5,5 | w 0 | | 7 | 2 | Đào Nguyên Phúc An | PCP | 0 | s 1 | | 8 | 9 | Nguyễn Hồng Thúy | LOH | 4,5 | w 1 | | 9 | 3 | Hoàng Ngọc Giàu | BLM | 7 | s 0 | | Nguyễn Thị Minh Hằng 0 CTL Rp:1357 Puan 4 |
| 1 | 4 | Hồ Nguyễn Phương Anh | LDP | 3,5 | s 1 | | 2 | 2 | Đào Nguyên Phúc An | PCP | 0 | w 1 | | 3 | 15 | Trần Thị Thu Hà | TUL | 8 | s 0 | | 4 | 6 | La Hoàng Nguyệt Hân | LDP | 5,5 | w 1 | | 5 | 13 | Nguyễn Trang Dung | PCP | 5,5 | s 0 | | 6 | 3 | Hoàng Ngọc Giàu | BLM | 7 | w 0 | | 7 | 9 | Nguyễn Hồng Thúy | LOH | 4,5 | s 0 | | 8 | 10 | Nguyễn Huỳnh Lan Anh | PBC | 1 | w 1 | | 9 | 17 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | TUL | 8 | w 0 | | Nguyễn Hoàng Minh Châu 0 CTL Rp:1566 Puan 6,5 |
| 1 | 21 | Phùng Minh Thư | BLM | 4,5 | w 1 | | 2 | 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | TUL | 5 | s 0 | | 3 | 19 | Nguyễn Thùy Dương | PVD | 2 | w 1 | | 4 | 17 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 8,5 | s 0 | | 5 | 15 | Nguyễn Quỳnh Anh | LOH | 5 | s 1 | | 6 | 11 | Nguyễn Huỳnh Bảo Trân | BTX | 5 | w 1 | | 7 | 16 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 8 | s ½ | | 8 | 4 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | BTX | 4,5 | s 1 | | 9 | 22 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 5 | w 1 | | Nguyễn Thanh Khánh Hân 0 CTL Rp:1751 Puan 8 |
| 1 | 5 | Huỳnh Trần Kỳ An | NKL | 0 | w 1 | | 2 | 9 | Nguyễn Bùi Khánh Linh | LOH | 4 | s 1 | | 3 | 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | TUL | 5 | w 1 | | 4 | 7 | Lê Hoàng Phương Thy | PBC | 6 | s 1 | | 5 | 17 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 8,5 | w ½ | | 6 | 22 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 5 | s 1 | | 7 | 10 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 6,5 | w ½ | | 8 | 6 | Lê Anh Thư | BLM | 4,5 | s 1 | | 9 | 4 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | BTX | 4,5 | w 1 | | Nguyễn Thanh Ngọc Hân 0 CTL Rp:1844 Puan 8,5 |
| 1 | 6 | Lê Anh Thư | BLM | 4,5 | s 1 | | 2 | 2 | Hoàng Kỳ Phương An | TUL | 4 | w 1 | | 3 | 4 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | BTX | 4,5 | s 1 | | 4 | 10 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 6,5 | w 1 | | 5 | 16 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 8 | s ½ | | 6 | 7 | Lê Hoàng Phương Thy | PBC | 6 | w 1 | | 7 | 22 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 5 | w 1 | | 8 | 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | TUL | 5 | s 1 | | 9 | 12 | Nguyễn Khánh Huyền | CAH | 4,5 | s 1 | | Đỗ Quang Khải 0 CTL Rp:1320 Puan 3,5 |
| 1 | 36 | Nguyễn Trần Bảo Long | LDP | 5 | w ½ | | 2 | 42 | Trang Gia Khánh | TUL | 4 | s 1 | | 3 | 44 | Trần Chí Dũng | DTR | 7 | w 0 | | 4 | 52 | Vũ Duy Hưng | LOH | 4 | s 0 | | 5 | 30 | Nguyễn Nam Dương | HTK | 1,5 | w 1 | | 6 | 51 | Võ Thiện Nhân | CHD | 4 | s 0 | | 7 | 39 | Phạm Nguyễn Duy An | LOT | 4 | w 0 | | 8 | 48 | Trần Huy Khôi | CPT | 4,5 | s 0 | | 9 | 6 | Díu Văn Nam | LOH | 2,5 | w 1 | | Nguyễn Duy Tân 0 CTL Rp:1525 Puan 6 |
| 1 | 47 | Trần Hoàng Bảo Huân | LOT | 0 | s 1 | | 2 | 49 | Trần Quang Huy | NQT | 3 | w 1 | | 3 | 2 | Bùi Tiến Thành | NQT | 7 | s 0 | | 4 | 33 | Nguyễn Tuấn Đạt | CHD | 6,5 | w ½ | | 5 | 41 | Phan Phạm Nguyên Khôi | LDP | 6,5 | s 0 | | 6 | 29 | Nguyễn Hữu Phước | LOH | 4,5 | w ½ | | 7 | 48 | Trần Huy Khôi | CPT | 4,5 | s 1 | | 8 | 12 | Hoàng Phi Long | PBC | 4,5 | w 1 | | 9 | 14 | Làm Thế Ngọc | DTB | 5 | s 1 | | Nguyễn Ngọc Nam Thái 0 CTL Rp:1443 Puan 5 |
| 1 | 56 | Vũ Đình Bình Minh | NQT | 3,5 | s 1 | | 2 | 1 | Dương Nam | PBC | 5,5 | w ½ | | 3 | 9 | Kỳ Kính Thiện Nhân | DML | 3,5 | s 1 | | 4 | 8 | Huỳnh Đăng Huy | PCP | 5,5 | s 1 | | 5 | 18 | Nguyễn Doãn Ý | CHD | 7 | w 0 | | 6 | 5 | Đồng Anh Khoa | DTB | 5,5 | w 0 | | 7 | 57 | Vũ Nguyễn Quốc Toản | BLM | 6 | s ½ | | 8 | 60 | Vương Hoàng Phong | HTD | 5 | w 0 | | 9 | 48 | Trần Đình Nghĩa | PVD | 4 | w 1 | | Trần Hoàng Phước Trí 0 CTL Rp:1566 Puan 6,5 |
| 1 | 20 | Nguyễn Đình Anh Khôi | NKL | 0 | w 1 | | 2 | 19 | Nguyễn Đại Nghĩa | NQT | 3 | w 1 | | 3 | 30 | Nguyễn Quốc Nam | CYR | 8 | s 0 | | 4 | 35 | Nguyễn Vân Trường | PBC | 6,5 | s 1 | | 5 | 22 | Nguyễn Hoàng Thịnh | LOH | 5 | w 0 | | 6 | 4 | Đậu Xuân Dương | CYR | 5,5 | s 1 | | 7 | 24 | Nguyễn Khánh Đăng | LPT | 5,5 | w 1 | | 8 | 39 | Phạm Gia Minh Quân | CHD | 6 | s 1 | | 9 | 41 | Phạm Gia Tường | LPT | 7,5 | w ½ | | Nguyễn Hoàng Trúc Phương 0 CTL Rp:1558 Puan 5 |
| 1 | 16 | Văn Thị Anh Thy | PBC | 4 | s 0 | | 2 | 12 | Nguyễn Thị Minh Hằng | CTL | 3,5 | w 1 | | 3 | 14 | Phan Khánh Vy | LOH | 3,5 | s 1 | | 4 | 3 | Hoàng Ngọc Giàu | BLM | 5 | s 1 | | 5 | 17 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | TUL | 6 | w 0 | | 6 | 1 | Đào Hoàng Trúc Chi | BLM | 3,5 | w 1 | | 7 | 6 | La Hoàng Nguyệt Hân | LDP | 4,5 | w 1 | | Nguyễn Thị Minh Hằng 0 CTL Rp:1400 Puan 3,5 |
| 1 | 4 | Hồ Nguyễn Phương Anh | LDP | 3,5 | w 0 | | 2 | 8 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | CTL | 5 | s 0 | | 3 | 2 | Đào Nguyên Phúc An | PCP | 0 | w 1 | | 4 | 13 | Nguyễn Trang Dung | PCP | 2,5 | s 1 | | 5 | 9 | Nguyễn Hồng Thúy | LOH | 4 | w 0 | | 6 | 10 | Nguyễn Huỳnh Lan Anh | PBC | 2 | s 1 | | 7 | 5 | Huỳnh Băng Băng | LDP | 3 | w ½ | | Nguyễn Hoàng Minh Châu 0 CTL Rp:1558 Puan 5 |
| 1 | 25 | Trương Nguyễn Thảo Nguyên | HTD | 3 | w 1 | | 2 | 19 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 6,5 | s 0 | | 3 | 1 | Đỗ Phương Linh | PVD | 4 | w 1 | | 4 | 2 | Hoàng Kỳ Phương An | TUL | 4 | w 1 | | 5 | 24 | Phùng Minh Thư | BLM | 4 | s 1 | | 6 | 18 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 6 | w ½ | | 7 | 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | TUL | 4,5 | s ½ | | Nguyễn Thanh Khánh Hân 0 CTL Rp:1709 Puan 6 |
| 1 | 5 | Huỳnh Trần Kỳ An | NKL | 0 | w 1 | | 2 | 9 | Lương Yến Nhi | CAH | 3 | s 1 | | 3 | 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | TUL | 4,5 | w 1 | | 4 | 19 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 6,5 | s ½ | | 5 | 17 | Nguyễn Quỳnh Anh | LOH | 4,5 | w 1 | | 6 | 12 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 5 | s ½ | | 7 | 26 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 4,5 | w 1 | | Nguyễn Thanh Ngọc Hân 0 CTL Rp:1822 Puan 6,5 |
| 1 | 6 | Lê Anh Thư | BLM | 4 | s 1 | | 2 | 12 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 5 | w 1 | | 3 | 15 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | PBC | 3 | s 1 | | 4 | 18 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 6 | w ½ | | 5 | 26 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 4,5 | s 1 | Tüm listeyi göster
|
|
|
|