Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Cập nhật ngày: 31.10.2026 01:34:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lamdong chess
Xem kỳ thủ theo BUG
| Số | Tên | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Điểm | Hạng | Nhóm |
| 58 | Nguyễn Ngọc Quang Huy | BUG | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 18 | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 121 | Trần Nguyễn Hoàng Quân | BUG | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 112 | Cờ chớp Nam 7 |
| 30 | Hoàng Phan Minh Gia | BUG | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 107 | Cờ chớp Nam 9 |
| 34 | Nguyễn Ngọc Hoàng Thư | BUG | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | 4,5 | 35 | Cờ chớp Nữ 9 |
| 64 | Nguyễn Ngọc Quang Huy | BUG | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 21 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 142 | Trần Nguyễn Hoàng Quân | BUG | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 94 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 45 | Lê Nguyễn Hoàng Bảo | BUG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 146 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 36 | Hoàng Phan Minh Gia | BUG | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 0 | 4 | 99 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 35 | Hồ Phi Hùng | BUG | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 111 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 41 | Nguyễn Ngọc Hoàng Thư | BUG | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 46 | Cờ nhanh Nữ 9 |
Kết quả của ván cuối BUG
| Ván | Bàn | Số | Tên | Loại | Nhóm | LĐ | Điểm | Kết quả | Điểm | Tên | Loại | Nhóm | LĐ | Số |
| 8 | 14 | 58 | Nguyễn Ngọc Quang Huy | B06 | | BUG | 4 | 1 - 0 | 4 | Đặng Lê Viết Mẫn | B06 | | KDO | 8 |
| 9 | 59 | 27 | Hồ Đắc Nguyên Anh | B07 | | MLI | 1 | - - - | 2 | Trần Nguyễn Hoàng Quân | B07 | | BUG | 121 |
| 9 | 57 | 30 | Hoàng Phan Minh Gia | B09 | | BUG | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Tiến Lâm | B09 | | CLY | 85 |
| 9 | 12 | 13 | Huỳnh Phúc Bảo Lâm | G09 | | LCY | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn Ngọc Hoàng Thư | G09 | | BUG | 34 |
| 9 | 13 | 64 | Nguyễn Ngọc Quang Huy | B06 | | BUG | 5 | 1 - 0 | 5 | Lê Minh Đức | B06 | | NBD | 31 |
| 9 | 44 | 142 | Trần Nguyễn Hoàng Quân | B07 | | BUG | 4 | 0 - 1 | 4 | Hồ Quang Hải | B07 | | NTL | 37 |
| 9 | 75 | 45 | Lê Nguyễn Hoàng Bảo | B08 | | BUG | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | | |
| 9 | 44 | 143 | Phan Trọng Quý | B09 | | HT2 | 4 | 1 - 0 | 4 | Hoàng Phan Minh Gia | B09 | | BUG | 36 |
| 9 | 44 | 35 | Hồ Phi Hùng | B10 | | BUG | 4 | 0 - 1 | 4 | Trần Trung Kiên | B10 | | LT1 | 171 |
| 9 | 20 | 41 | Nguyễn Ngọc Hoàng Thư | G09 | | BUG | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê Trần Bảo Ngọc | G09 | | LTK | 21 |
Chi tiết kỳ thủ BUG
| Ván | Số | Tên | LĐ | Điểm | KQ |
| Nguyễn Ngọc Quang Huy 0 BUG Rp:1525 Điểm 6 |
| 1 | 14 | Đỗ Ngọc Minh | NTL | 4 | s 1 | | 2 | 4 | Bùi Nguyễn Đăng Khoa | DVL | 6 | w 0 | | 3 | 20 | Huỳnh Thanh Phong | AHI | 5,5 | s 0 | | 4 | 87 | Vy Ngọc Nam | LDT | 3 | w 1 | | 5 | 28 | Lê Nguyên Trác | ATE | 3,5 | s 1 | | 6 | 33 | Lương Duy Bình | POI | 4 | w 1 | | 7 | 6 | Chu Nhật Bảo | NBD | 7 | s 0 | | 8 | 8 | Đặng Lê Viết Mẫn | KDO | 5 | w 1 | | 9 | 40 | Nguyễn Đình Minh Quang | MLI | 5 | s 1 | | Trần Nguyễn Hoàng Quân 0 BUG Rp:1242 Điểm 2 |
| 1 | 53 | Nguyễn Đình Phúc Lâm | CFC | 0,5 | w 1 | | 2 | 54 | Nguyễn Đức Duy | HLI | 6 | w 0 | | 3 | 58 | Nguyễn Gia Hưng | KDO | 5 | s 1 | | 4 | 49 | Nguyễn Đặng Minh Khôi | CPT | 7 | s 0 | | 5 | 45 | Nguyễn Bảo Kha | ATE | 4 | w 0 | | 6 | 47 | Nguyễn Chung Nhật Nam | LMC | 4 | w 0 | | 7 | 77 | Nguyễn Phúc Gia Hưng | N2B | 2 | - 0K | | 8 | 57 | Nguyễn Đức Minh Khang | CFC | 3 | s 0 | | 9 | 27 | Hồ Đắc Nguyên Anh | MLI | 1 | - 0K | | Hoàng Phan Minh Gia 0 BUG Rp:1275 Điểm 3 |
| 1 | 95 | Phạm Đức Thái Bảo | PCN | 0 | w 1 | | 2 | 99 | Phạm Trần Bảo Khang | N2B | 5,5 | s 0 | | 3 | 105 | Phan Ngọc Gia Hy | CLY | 3 | w 0 | | 4 | 90 | Nguyễn Trần Hoàng Nam | NTL | 1 | s 1 | | 5 | 114 | Trần Quang Minh | LTK | 5 | w 0 | | 6 | 93 | Nguyễn Xuân Hải | DTD | 5 | s 0 | | 7 | 83 | Nguyễn Quang Khải | N2B | 5 | w 0 | | 8 | 115 | Trần Tuấn Khôi | AHI | 4,5 | s 0 | | 9 | 85 | Nguyễn Tiến Lâm | CLY | 2 | w 1 | | Nguyễn Ngọc Hoàng Thư 0 BUG Rp:1400 Điểm 4,5 |
| 1 | 68 | Võ Ngọc Thanh Trà | TTH | 2,5 | s 1 | | 2 | 56 | Thái Hoàng Gia Linh | DTD | 6 | w 0 | | 3 | 69 | Vũ Nguyễn Bảo Trân | MLI | 3,5 | s 1 | | 4 | 46 | Nguyễn Phương Tuệ Anh | LQL | 4,5 | w 0 | | 5 | 60 | Trần Ngọc Trúc Tiên | DTD | 5 | s 0 | | 6 | 70 | Nguyễn Linh Chi | LDG | 4,5 | w ½ | | 7 | 67 | Võ Khánh An | LV4 | 4 | s 1 | | 8 | 3 | Dương Ngọc Băng DI | DKO | 4,5 | w 1 | | 9 | 13 | Huỳnh Phúc Bảo Lâm | LCY | 5,5 | s 0 | | Nguyễn Ngọc Quang Huy 0 BUG Rp:1525 Điểm 6 |
| 1 | 12 | Đinh Nguyễn Trung Kiên | DVL | 4,5 | s 0 | | 2 | 4 | Châu Chấn Cường | CYR | 0 | w 1 | | 3 | 8 | Đặng Lê Viết Mẫn | KDO | 4 | s 1 | | 4 | 22 | Hồ Mạnh Đức | LTK | 6 | w 1 | | 5 | 35 | Lê Phước Kiến Tường | DBR | 4,5 | w 1 | | 6 | 49 | Nguyễn Gia Hưng | TBL | 6 | s 0 | | 7 | 3 | Bùi Nguyễn Đăng Khoa | DVL | 5 | w 0 | | 8 | 11 | Đậu Lê Bảo Sơn | N2B | 4 | s 1 | | 9 | 31 | Lê Minh Đức | NBD | 5 | w 1 | | Trần Nguyễn Hoàng Quân 0 BUG Rp:1357 Điểm 4 |
| 1 | 63 | Nguyễn Chung Nhật Nam | LMC | 3,5 | w 0 | | 2 | 67 | Nguyễn Đình Minh Khôi | XHO | 1 | s 1 | | 3 | 49 | Lê Phúc Thịnh | LAM | 5,5 | w 1 | | 4 | 51 | Lương Thanh Tùng | HLI | 6 | s 0 | | 5 | 71 | Nguyễn Đức Hiếu | TVL | 5 | w 1 | | 6 | 77 | Nguyễn Hoàng Bảo | DTD | 5 | s 0 | | 7 | 29 | Hoàng Anh Huy | DTD | 4 | w 1 | | 8 | 19 | Đặng Lê Khang | DTL | 5,5 | s 0 | | 9 | 37 | Hồ Quang Hải | NTL | 5 | w 0 | | Lê Nguyễn Hoàng Bảo 0 BUG Điểm 0 |
| 1 | 121 | Tống Duy An | TTH | 5,5 | s 0 | | 2 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 3 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 4 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 5 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 6 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 7 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 8 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 9 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| Hoàng Phan Minh Gia 0 BUG Rp:1357 Điểm 4 |
| 1 | 123 | Nguyễn Triệu Phú | THC | 0 | s 1 | | 2 | 131 | Phạm Nguyễn Đăng Khoa | LB3 | 3,5 | w 0 | | 3 | 137 | Phan Bá Lộc | DPU | 6 | s ½ | | 4 | 132 | Phạm Quốc Uy | TBL | 6,5 | w 1 | | 5 | 146 | Trần Anh Thành Công | CAX | 5 | s 0 | | 6 | 115 | Nguyễn Thành Hưng | LDT | 3 | w ½ | | 7 | 127 | Nguyễn Xuân Hải | DTD | 4,5 | s 1 | | 8 | 175 | Vy Đăng Khôi | LDT | 6 | w 0 | | 9 | 143 | Phan Trọng Quý | HT2 | 5 | s 0 | | Hồ Phi Hùng 0 BUG Rp:1357 Điểm 4 |
| 1 | 129 | Nguyễn Việt Bách | KDO | 0 | w 1 | | 2 | 133 | Nguyễn Vũ Khang | HT2 | 6 | s 0 | | 3 | 125 | Nguyễn Trường Thịnh | DRA | 4 | w 1 | | 4 | 86 | Nguyễn Đức Nghĩa | BPT | 3,5 | s 0 | | 5 | 135 | Phạm Anh Vũ | LAM | 5 | w 1 | | 6 | 95 | Nguyễn Hoàng Lâm | BPT | 5 | s 0 | | 7 | 121 | Nguyễn Thiện Nhân | LD3 | 3,5 | w 1 | | 8 | 111 | Nguyễn Minh Trí | LAM | 6 | s 0 | | 9 | 171 | Trần Trung Kiên | LT1 | 5 | w 0 | | Nguyễn Ngọc Hoàng Thư 0 BUG Rp:1357 Điểm 4 |
| 1 | 82 | Vũ Nguyễn Bảo Trân | MLI | 3 | w 1 | | 2 | 74 | Trần Phạm Thảo Nguyên | TQD | 5 | s 0 | | 3 | 71 | Trần Ngọc Trúc Tiên | DTD | 6 | w 1 | | 4 | 68 | Trần Gia Yên | XHO | 3 | s 1 | | 5 | 67 | Thiều Võ Như Ý | TQD | 6 | w 1 | | 6 | 61 | Phạm Trịnh Bảo Hân | LQL | 7 | s 0 | | 7 | 77 | Trịnh Mẫn | NB2 | 7 | w 0 | | 8 | 3 | Cao Ngọc Hân | NBD | 5 | s 0 | | 9 | 21 | Lê Trần Bảo Ngọc | LTK | 5 | w 0 |
|
|
|
|