Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Ostatnia aktualizacja strony31.10.2026 01:34:19, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Informacje o zawodniku BLM
| SNr | Nazwisko | Fed | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt | M-sce | Group |
| 17 | Nguyễn Đình Khánh | BLM | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | 5,5 | 15 | Cờ chớp Nam 17 |
| 47 | Vũ Nguyễn Quốc Toản | BLM | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | ½ | 1 | 4,5 | 25 | Cờ chớp Nam 17 |
| 48 | Vũ Quang Khôi | BLM | 0 | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | ½ | 0 | 0 | 3 | 40 | Cờ chớp Nam 17 |
| 1 | Đào Hoàng Trúc Chi | BLM | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 11 | Cờ chớp Nữ 15 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | BLM | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | Cờ chớp Nữ 15 |
| 6 | Lê Anh Thư | BLM | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4,5 | 11 | Cờ chớp Nữ 17 |
| 21 | Phùng Minh Thư | BLM | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 4,5 | 13 | Cờ chớp Nữ 17 |
| 21 | Nguyễn Đình Khánh | BLM | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 57 | Vũ Nguyễn Quốc Toản | BLM | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | ½ | 1 | 1 | 6 | 10 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 58 | Vũ Quang Khôi | BLM | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 4,5 | 35 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 1 | Đào Hoàng Trúc Chi | BLM | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 1 | | | 3,5 | 11 | Cờ nhanh Nữ 15 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | BLM | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | | | 5 | 2 | Cờ nhanh Nữ 15 |
| 6 | Lê Anh Thư | BLM | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | | | 4 | 8 | Cờ nhanh Nữ 17 |
| 24 | Phùng Minh Thư | BLM | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | | | 4 | 9 | Cờ nhanh Nữ 17 |
Results of the last round for BLM
| Rd | Szach | Nr | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Pkt | Wynik | Pkt | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Nr |
| 9 | 10 | 7 | Kỳ Kính Thiện Nhân | B17 | | DML | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Nguyễn Đình Khánh | B17 | | BLM | 17 |
| 9 | 15 | 47 | Vũ Nguyễn Quốc Toản | B17 | | BLM | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Đào Đức Quang | B17 | | BTX | 2 |
| 9 | 19 | 5 | Hoàng Lâm Nhật Nam | B17 | | DTR | 3 | 1 - 0 | 3 | Vũ Quang Khôi | B17 | | BLM | 48 |
| 9 | 3 | 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | 6 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | G15 | | CTL | 8 |
| 9 | 5 | 11 | Nguyễn Ngọc Trang | G15 | | LOH | 3½ | 1 - 0 | 4 | Đào Hoàng Trúc Chi | G15 | | BLM | 1 |
| 9 | 4 | 6 | Lê Anh Thư | G17 | | BLM | 4½ | 0 - 1 | 5 | Lê Hoàng Phương Thy | G17 | | PBC | 7 |
| 9 | 9 | 1 | Đỗ Phương Linh | G17 | | PVD | 3 | 0 - 1 | 3½ | Phùng Minh Thư | G17 | | BLM | 21 |
| 9 | 1 | 21 | Nguyễn Đình Khánh | B17 | | BLM | 6 | 1 - 0 | 7 | Nguyễn Doãn Ý | B17 | | CHD | 18 |
| 9 | 6 | 57 | Vũ Nguyễn Quốc Toản | B17 | | BLM | 5 | 1 - 0 | 5 | Hoàng Tiến Hưng | B17 | | NQT | 7 |
| 9 | 17 | 58 | Vũ Quang Khôi | B17 | | BLM | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Việt Tiến | B17 | | NCT | 36 |
| 7 | 1 | 17 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | 6 | 0 - 1 | 4 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | 3 |
| 7 | 7 | 1 | Đào Hoàng Trúc Chi | G15 | | BLM | 2½ | 1 - 0 | 0 | Đào Nguyên Phúc An | G15 | | PCP | 2 |
| 7 | 4 | 8 | Lê Hoàng Phương Thy | G17 | | PBC | 3½ | 1 - 0 | 4 | Phùng Minh Thư | G17 | | BLM | 24 |
| 7 | 8 | 6 | Lê Anh Thư | G17 | | BLM | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | G17 | | PBC | 15 |
Dane zawodnika BLM
| Rd | SNr | Nazwisko | Fed | Pkt | Wyn. |
| Nguyễn Đình Khánh 0 BLM Rp:1480 Pkt 5,5 |
| 1 | 42 | Trần Lê Quang Khải | TUL | 7 | w 0 | | 2 | 44 | Trần Phan Gia Minh | DML | 0 | s 1 | | 3 | 3 | Đậu Xuân Dương | CYR | 4 | s 1 | | 4 | 25 | Nguyễn Quốc Nam | CYR | 6 | w 0 | | 5 | 48 | Vũ Quang Khôi | BLM | 3 | s ½ | | 6 | 47 | Vũ Nguyễn Quốc Toản | BLM | 4,5 | w 1 | | 7 | 45 | Trần Thăng Long | LOH | 6 | w 0 | | 8 | 20 | Nguyễn Khánh Đăng | LPT | 4 | s 1 | | 9 | 7 | Kỳ Kính Thiện Nhân | DML | 4,5 | s 1 | | Vũ Nguyễn Quốc Toản 0 BLM Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 22 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | CTL | 6 | w ½ | | 2 | 4 | Đồng Anh Khoa | DTB | 5 | s 0 | | 3 | 12 | Lù Hoàng Lợi | DTR | 4,5 | w 1 | | 4 | 20 | Nguyễn Khánh Đăng | LPT | 4 | s 0 | | 5 | 14 | Nguyễn Bảo Khang | PCP | 3,5 | w 1 | | 6 | 17 | Nguyễn Đình Khánh | BLM | 5,5 | s 0 | | 7 | 48 | Vũ Quang Khôi | BLM | 3 | w ½ | | 8 | 30 | Nguyễn Việt Tiến | NCT | 4 | s ½ | | 9 | 2 | Đào Đức Quang | BTX | 3,5 | w 1 | | Vũ Quang Khôi 0 BLM Rp:1275 Pkt 3 |
| 1 | 23 | Nguyễn Phương Nam | BTX | 4 | s 0 | | 2 | 21 | Nguyễn Lê Sinh Phú | CPT | 6 | w 0 | | 3 | 32 | Phạm Đăng Khoa | BTX | 3 | w 1 | | 4 | 14 | Nguyễn Bảo Khang | PCP | 3,5 | s 1 | | 5 | 17 | Nguyễn Đình Khánh | BLM | 5,5 | w ½ | | 6 | 4 | Đồng Anh Khoa | DTB | 5 | s 0 | | 7 | 47 | Vũ Nguyễn Quốc Toản | BLM | 4,5 | s ½ | | 8 | 9 | Lê Hoàng | CPT | 5 | w 0 | | 9 | 5 | Hoàng Lâm Nhật Nam | DTR | 4 | s 0 | | Đào Hoàng Trúc Chi 0 BLM Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 9 | Nguyễn Hồng Thúy | LOH | 4,5 | s 1 | | 2 | 13 | Nguyễn Trang Dung | PCP | 5,5 | w 1 | | 3 | 3 | Hoàng Ngọc Giàu | BLM | 7 | s 0 | | 4 | 8 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | CTL | 5 | w 0 | | 5 | 6 | La Hoàng Nguyệt Hân | LDP | 5,5 | s 0 | | 6 | 4 | Hồ Nguyễn Phương Anh | LDP | 3,5 | w 1 | | 7 | 14 | Phan Khánh Vy | LOH | 5 | s 0 | | 8 | 2 | Đào Nguyên Phúc An | PCP | 0 | w 1 | | 9 | 11 | Nguyễn Ngọc Trang | LOH | 4,5 | s 0 | | Hoàng Ngọc Giàu 0 BLM Rp:1620 Pkt 7 |
| 1 | 11 | Nguyễn Ngọc Trang | LOH | 4,5 | s 1 | | 2 | 15 | Trần Thị Thu Hà | TUL | 8 | w 0 | | 3 | 1 | Đào Hoàng Trúc Chi | BLM | 4 | w 1 | | 4 | 9 | Nguyễn Hồng Thúy | LOH | 4,5 | s 1 | | 5 | 17 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | TUL | 8 | w 0 | | 6 | 12 | Nguyễn Thị Minh Hằng | CTL | 4 | s 1 | | 7 | 5 | Huỳnh Băng Băng | LDP | 4 | w 1 | | 8 | 13 | Nguyễn Trang Dung | PCP | 5,5 | s 1 | | 9 | 8 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | CTL | 5 | w 1 | | Lê Anh Thư 0 BLM Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 17 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 8,5 | w 0 | | 2 | 15 | Nguyễn Quỳnh Anh | LOH | 5 | s 1 | | 3 | 13 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | PBC | 4 | w 1 | | 4 | 22 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 5 | s 0 | | 5 | 21 | Phùng Minh Thư | BLM | 4,5 | s ½ | | 6 | 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | TUL | 5 | w 1 | | 7 | 12 | Nguyễn Khánh Huyền | CAH | 4,5 | s 1 | | 8 | 16 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 8 | w 0 | | 9 | 7 | Lê Hoàng Phương Thy | PBC | 6 | w 0 | | Phùng Minh Thư 0 BLM Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 10 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 6,5 | s 0 | | 2 | 14 | Nguyễn Ngọc Phương Huyền | PVD | 0,5 | w 1 | | 3 | 18 | Nguyễn Thị Hương Chang | CAH | 5 | s 0 | | 4 | 13 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | PBC | 4 | s 1 | | 5 | 6 | Lê Anh Thư | BLM | 4,5 | w ½ | | 6 | 2 | Hoàng Kỳ Phương An | TUL | 4 | w 0 | | 7 | 20 | Phan Hà Thy | PVD | 1,5 | s 1 | | 8 | 12 | Nguyễn Khánh Huyền | CAH | 4,5 | w 0 | | 9 | 1 | Đỗ Phương Linh | PVD | 3 | s 1 | | Nguyễn Đình Khánh 0 BLM Rp:1620 Pkt 7 |
| 1 | 51 | Trần Lê Quang Khải | TUL | 5 | w 1 | | 2 | 57 | Vũ Nguyễn Quốc Toản | BLM | 6 | s 1 | | 3 | 41 | Phạm Gia Tường | LPT | 7,5 | w 0 | | 4 | 46 | Phan Văn Thắng | CAH | 5,5 | s 1 | | 5 | 59 | Vũ Trọng Uy Khoa | DML | 4,5 | w 1 | | 6 | 39 | Phạm Gia Minh Quân | CHD | 6 | s 0 | | 7 | 36 | Nguyễn Việt Tiến | NCT | 4,5 | w 1 | | 8 | 5 | Đồng Anh Khoa | DTB | 5,5 | s 1 | | 9 | 18 | Nguyễn Doãn Ý | CHD | 7 | w 1 | | Vũ Nguyễn Quốc Toản 0 BLM Rp:1525 Pkt 6 |
| 1 | 27 | Nguyễn Nhật Minh | YIR | 3,5 | s 1 | | 2 | 21 | Nguyễn Đình Khánh | BLM | 7 | w 0 | | 3 | 19 | Nguyễn Đại Nghĩa | NQT | 3 | s 1 | | 4 | 33 | Nguyễn Thiện Nhân | YIR | 3 | w 1 | | 5 | 29 | Nguyễn Quang Huy | BTX | 4,5 | s ½ | | 6 | 1 | Dương Nam | PBC | 5,5 | w 0 | | 7 | 26 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | CTL | 5 | w ½ | | 8 | 22 | Nguyễn Hoàng Thịnh | LOH | 5 | s 1 | | 9 | 7 | Hoàng Tiến Hưng | NQT | 5 | w 1 | | Vũ Quang Khôi 0 BLM Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 28 | Nguyễn Phương Nam | BTX | 4,5 | w 1 | | 2 | 22 | Nguyễn Hoàng Thịnh | LOH | 5 | s 0 | | 3 | 14 | Lù Hoàng Lợi | DTR | 1,5 | w 0 | | 4 | 10 | Lê Cao Thắng | CYR | 4 | s 1 | | 5 | 35 | Nguyễn Vân Trường | PBC | 6,5 | w 0 | | 6 | 27 | Nguyễn Nhật Minh | YIR | 3,5 | w 1 | | 7 | 17 | Nguyễn Bảo Khang | PCP | 5 | s 0 | | 8 | 43 | Phạm Văn Đức | CAH | 3 | s 1 | | 9 | 36 | Nguyễn Việt Tiến | NCT | 4,5 | w ½ | | Đào Hoàng Trúc Chi 0 BLM Rp:1400 Pkt 3,5 |
| 1 | 9 | Nguyễn Hồng Thúy | LOH | 4 | w 0 | | 2 | 13 | Nguyễn Trang Dung | PCP | 2,5 | s 1 | | 3 | 10 | Nguyễn Huỳnh Lan Anh | PBC | 2 | w 0 | | 4 | 14 | Phan Khánh Vy | LOH | 3,5 | s ½ | | 5 | 11 | Nguyễn Ngọc Trang | LOH | 2 | w 1 | | 6 | 8 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | CTL | 5 | s 0 | | 7 | 2 | Đào Nguyên Phúc An | PCP | 0 | w 1 | | Hoàng Ngọc Giàu 0 BLM Rp:1558 Pkt 5 |
| 1 | 11 | Nguyễn Ngọc Trang | LOH | 2 | w 1 | | 2 | 15 | Trần Thị Thu Hà | TUL | 5 | s 0 | | 3 | 5 | Huỳnh Băng Băng | LDP | 3 | s 1 | | 4 | 8 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | CTL | 5 | w 0 | | 5 | 16 | Văn Thị Anh Thy | PBC | 4 | s 1 | | 6 | 9 | Nguyễn Hồng Thúy | LOH | 4 | w 1 | | 7 | 17 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | TUL | 6 | s 1 | | Lê Anh Thư 0 BLM Rp:1450 Pkt 4 |
| 1 | 19 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 6,5 | w 0 | | 2 | 21 | Nguyễn Thị Hương Chang | CAH | 2 | s 1 | | 3 | 23 | Phan Hà Thy | PVD | 2 | w 1 | | 4 | 17 | Nguyễn Quỳnh Anh | LOH | 4,5 | s 0 | | 5 | 25 | Trương Nguyễn Thảo Nguyên | HTD | 3 | w 1 | | 6 | 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | TUL | 4,5 | s 0 | | 7 | 15 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | PBC | 3 | w 1 | | Phùng Minh Thư 0 BLM Rp:1450 Pkt 4 |
| 1 | 11 | Nguyễn Bùi Khánh Linh | LOH | 2 | w 0 | | 2 | 13 | Nguyễn Huỳnh Bảo Trân | BTX | 2 | s 1 | | 3 | 9 | Lương Yến Nhi | CAH | 3 | w 1 | | 4 | 1 | Đỗ Phương Linh | PVD | 4 | s 1 | | 5 | 12 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 5 | w 0 | | 6 | 4 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | BTX | 4 | w 1 | | 7 | 8 | Lê Hoàng Phương Thy | PBC | 4,5 | s 0 |
|
|
|
|