Эскертүү: Google, Yahoo сыяктуу издөө системалары бардык шилтемелерди күн сайын сканерлегендиктен (күнүнө 100.000 жана андан көп баракча), сервердин жүгүн азайтуу үчүн 5 күндөн эски (аяктаган күнү боюнча) турнирлердин бардык шилтемелери төмөнкү баскычты баскандан кийин көрсөтүлөт:
Турнир жөнүндө толук маалыматты көрсөтүү
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Акыркы жаңыртуу 31.10.2026 01:34:19, Түзгөн/Акыркы жүктөө: Lamdong chess
Жуптар/жыйынтыктар6. Тур
| Т. | № | Ак | Топ | Тип | FED | Клуб/Шаар | Уп. | Жыйынтык | Уп. | Кара | Топ | Тип | FED | Клуб/Шаар | № |
| 1 | 42 | Trần, Lê Quang Khải | | B17 | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 5 | 0 - 1 | 5 | Trần, Hoàng Phước Trí | | B17 | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 41 |
| 2 | 6 | Huỳnh, Đăng Huy | | B17 | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 4 | 0 - 1 | 4 | Phạm, Gia Tường | | B17 | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 34 |
| 3 | 18 | Nguyễn, Hoàng Thịnh | | B17 | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần, Văn Thái | | B17 | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 46 |
| 4 | 28 | Nguyễn, Văn Trường | | B17 | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 4 | 0 - 1 | 4 | Vũ, Trọng Uy Khoa | | B17 | DML | Thpt Đắk Mil | 50 |
| 5 | 20 | Nguyễn, Khánh Đăng | | B17 | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Phạm, Gia Minh Quân | | B17 | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 33 |
| 6 | 1 | Dương, Nam | | B17 | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 3 | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn, Ngọc Nam Thái | | B17 | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 22 |
| 7 | 29 | Nguyễn, Vân Trường | | B17 | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Doãn Ý | | B17 | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 15 |
| 8 | 31 | Nguyễn, Võ Gia Huy | | B17 | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Hoàng Vũ | | B17 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 19 |
| 9 | 35 | Phạm, Quốc Thịnh | | B17 | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Phương Nam | | B17 | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 23 |
| 10 | 39 | Trần, Đình Nghĩa | | B17 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Quang Huy | | B17 | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 24 |
| 11 | 49 | Vũ, Quốc An | | B17 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Quốc Nam | | B17 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 25 |
| 12 | 45 | Trần, Thăng Long | | B17 | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Kỳ, Kính Thiện Nhân | | B17 | DML | Thpt Đắk Mil | 7 |
| 13 | 17 | Nguyễn, Đình Khánh | | B17 | BLM | Thpt Bảo Lâm | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Vũ, Nguyễn Quốc Toản | | B17 | BLM | Thpt Bảo Lâm | 47 |
| 14 | 4 | Đồng, Anh Khoa | | B17 | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 2 | 1 - 0 | 2½ | Vũ, Quang Khôi | | B17 | BLM | Thpt Bảo Lâm | 48 |
| 15 | 2 | Đào, Đức Quang | | B17 | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Sỹ Tài | | B17 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 11 |
| 16 | 21 | Nguyễn, Lê Sinh Phú | | B17 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Đậu Xuân Dương, | | | CYR | CLB Đà Lạt Yersin chess | 3 |
| 17 | 38 | Tsuzuki, Nhật Anh | | B17 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Hoàng, Lâm Nhật Nam | | B17 | DTR | Thpt Đức Trọng | 5 |
| 18 | 51 | Vy, Hoàng Hải Phong | | B17 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Hoàng | | B17 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 9 |
| 19 | 10 | Lê, Minh Trọng | | B17 | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần, Minh Khôi | | B17 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 43 |
| 20 | 32 | Phạm, Đăng Khoa | | B17 | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 1½ | Mai, Đức Nam | | B17 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 13 |
| 21 | 8 | Lê, Cao Thắng | | B17 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Việt Tiến | | B17 | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 30 |
| 22 | 36 | Phạm, Văn Đức | | B17 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Bảo Khang | | B17 | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 14 |
| 23 | 37 | Phan, Thanh Thuận | | B17 | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Tiến Mạnh | | B17 | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 27 |
| 24 | 44 | Trần, Phan Gia Minh | | B17 | DML | Thpt Đắk Mil | 0 | 0 - 1 | ½ | Lù, Hoàng Lợi | | B17 | DTR | Thpt Đức Trọng | 12 |
| 25 | 16 | Nguyễn, Đình Anh Khôi | | B17 | NKL | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn | 0 | 0 | | жупташтырылган эмес | | | | |
| 26 | 26 | Nguyễn, Quốc Xuân Tường | | B17 | NKL | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn | 0 | 0 | | жупташтырылган эмес | | | | |
| 27 | 40 | Trần, Hoàng Giáp | | B17 | DLH | Thpt Đức Linh | 0 | 0 | | жупташтырылган эмес | | | | |
|
|
|
|