Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:
Turnuva detaylarını göster
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi Son güncelleme31.10.2026 01:34:19, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess
9. Turdan Sonra Sıralama
| Sıra | Bşl.No. | İsim | Tip | Cinsiyet | Gr | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 | EB2 | EB3 | EB4 | EB5 |
| 1 | 41 | Trần, Hoàng Phước Trí | B17 | | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 | 47 | 8 | 5 | 4 |
| 2 | 34 | Phạm, Gia Tường | B17 | | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 8 | 0 | 48 | 8 | 5 | 5 |
| 3 | 42 | Trần, Lê Quang Khải | B17 | | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 7 | 0 | 51 | 7 | 5 | 4 |
| 4 | 22 | Nguyễn, Ngọc Nam Thái | B17 | | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6 | 0 | 48,5 | 5 | 4 | 3 |
| 5 | 46 | Trần, Văn Thái | B17 | | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 6 | 0 | 48 | 6 | 5 | 2 |
| 6 | 25 | Nguyễn, Quốc Nam | B17 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 6 | 0 | 46 | 6 | 4 | 3 |
| 7 | 15 | Nguyễn, Doãn Ý | B17 | | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 6 | 0 | 44 | 6 | 4 | 1 |
| 8 | 35 | Phạm, Quốc Thịnh | B17 | | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 6 | 0 | 43,5 | 6 | 4 | 3 |
| 9 | 33 | Phạm, Gia Minh Quân | B17 | | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 6 | 0 | 41 | 5 | 4 | 2 |
| 10 | 45 | Trần, Thăng Long | B17 | | | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 6 | 0 | 39 | 5 | 4 | 2 |
| 11 | 21 | Nguyễn, Lê Sinh Phú | B17 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6 | 0 | 37,5 | 6 | 4 | 2 |
| 12 | 6 | Huỳnh, Đăng Huy | B17 | | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 5,5 | 0 | 44,5 | 5 | 5 | 3 |
| 13 | 50 | Vũ, Trọng Uy Khoa | B17 | | | DML | Thpt Đắk Mil | 5,5 | 0 | 42 | 5 | 5 | 3 |
| 14 | 24 | Nguyễn, Quang Huy | B17 | | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 5,5 | 0 | 41,5 | 4 | 4 | 2 |
| 15 | 17 | Nguyễn, Đình Khánh | B17 | | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 5,5 | 0 | 39 | 5 | 5 | 4 |
| 16 | 18 | Nguyễn, Hoàng Thịnh | B17 | | | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 5 | 0 | 46,5 | 5 | 5 | 2 |
| 17 | 29 | Nguyễn, Vân Trường | B17 | | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 5 | 0 | 43 | 5 | 4 | 2 |
| 18 | 1 | Dương, Nam | B17 | | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 5 | 0 | 42,5 | 5 | 4 | 1 |
| 19 | 43 | Trần, Minh Khôi | B17 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 | 38 | 5 | 4 | 1 |
| 20 | 4 | Đồng, Anh Khoa | B17 | | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 5 | 0 | 37 | 5 | 5 | 2 |
| 21 | 9 | Lê, Hoàng | B17 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 | 35,5 | 5 | 4 | 2 |
| 22 | 19 | Nguyễn, Hoàng Vũ | B17 | | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 5 | 0 | 35 | 5 | 4 | 2 |
| 23 | 28 | Nguyễn, Văn Trường | B17 | | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 4,5 | 0 | 45 | 4 | 5 | 2 |
| 24 | 7 | Kỳ, Kính Thiện Nhân | B17 | | | DML | Thpt Đắk Mil | 4,5 | 0 | 38,5 | 4 | 4 | 2 |
| 25 | 47 | Vũ, Nguyễn Quốc Toản | B17 | | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 4,5 | 0 | 36 | 3 | 4 | 0 |
| 26 | 12 | Lù, Hoàng Lợi | B17 | | | DTR | Thpt Đức Trọng | 4,5 | 0 | 31 | 4 | 5 | 3 |
| 27 | 20 | Nguyễn, Khánh Đăng | B17 | | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 4 | 0 | 42,5 | 3 | 4 | 1 |
| 28 | 23 | Nguyễn, Phương Nam | B17 | | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 4 | 0 | 40 | 4 | 5 | 3 |
| 29 | 49 | Vũ, Quốc An | B17 | | | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 4 | 0 | 39 | 4 | 4 | 3 |
| 30 | 5 | Hoàng, Lâm Nhật Nam | B17 | | | DTR | Thpt Đức Trọng | 4 | 0 | 37 | 4 | 4 | 1 |
| 31 | 11 | Lê, Sỹ Tài | B17 | | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 4 | 0 | 36,5 | 4 | 4 | 2 |
| 32 | 51 | Vy, Hoàng Hải Phong | B17 | | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 4 | 0 | 36,5 | 3 | 4 | 0 |
| 33 | 39 | Trần, Đình Nghĩa | B17 | | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 4 | 0 | 35 | 3 | 4 | 0 |
| 34 | 3 | Đậu Xuân Dương, | | | | CYR | CLB Đà Lạt Yersin chess | 4 | 0 | 33 | 4 | 4 | 2 |
| 35 | 30 | Nguyễn, Việt Tiến | B17 | | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 4 | 0 | 33 | 3 | 5 | 2 |
| 36 | 31 | Nguyễn, Võ Gia Huy | B17 | | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 3,5 | 0 | 36,5 | 3 | 4 | 2 |
| 37 | 2 | Đào, Đức Quang | B17 | | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 35,5 | 3 | 5 | 3 |
| 38 | 10 | Lê, Minh Trọng | B17 | | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 3,5 | 0 | 30 | 3 | 5 | 2 |
| 39 | 14 | Nguyễn, Bảo Khang | B17 | | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 3,5 | 0 | 29 | 3 | 5 | 0 |
| 40 | 48 | Vũ, Quang Khôi | B17 | | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 3 | 0 | 37,5 | 2 | 5 | 1 |
| 41 | 8 | Lê, Cao Thắng | B17 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 3 | 0 | 34 | 3 | 5 | 1 |
| 42 | 37 | Phan, Thanh Thuận | B17 | | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 3 | 0 | 30,5 | 2 | 4 | 0 |
| 43 | 36 | Phạm, Văn Đức | B17 | | | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 3 | 0 | 29,5 | 3 | 4 | 2 |
| 44 | 32 | Phạm, Đăng Khoa | B17 | | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 3 | 0 | 28 | 3 | 5 | 1 |
| 45 | 13 | Mai, Đức Nam | B17 | | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 2,5 | 0 | 32,5 | 2 | 4 | 1 |
| 46 | 27 | Nguyễn, Tiến Mạnh | B17 | | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 2 | 1 | 27 | 2 | 5 | 1 |
| 47 | 38 | Tsuzuki, Nhật Anh | B17 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 2 | 0 | 32 | 2 | 5 | 2 |
| 48 | 44 | Trần, Phan Gia Minh | B17 | | | DML | Thpt Đắk Mil | 0 | 0 | 30 | 0 | 5 | 0 |
| 49 | 16 | Nguyễn, Đình Anh Khôi | B17 | | | NKL | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn | 0 | 0 | 29,5 | 0 | 1 | 0 |
| 50 | 40 | Trần, Hoàng Giáp | B17 | | | DLH | Thpt Đức Linh | 0 | 0 | 27 | 0 | 1 | 0 |
| 51 | 26 | Nguyễn, Quốc Xuân Tường | B17 | | | NKL | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn | 0 | 0 | 26 | 0 | 1 | 0 |
Analiz: Eşitlik Bozma1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Eşitlik Bozma2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Eşitlik Bozma3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Eşitlik Bozma4: Most black Eşitlik Bozma5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|