Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi

Poslední aktualizace31.10.2026 01:34:19, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, ukázat vlajky , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Konečná tabulka po 9 kolech, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9/9 , nenasazen
Ranking list afterKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Pořadí po 5 kole

Poř.St.č.JménoTyppohlavíSkup.FEDKlub/MístoBody PH 1  PH 2  PH 3  PH 4  PH 5 
141Trần, Hoàng Phước TríB17CTLThpt Chuyên Thăng Long5014522
242Trần, Lê Quang KhảiB17TULThpt Trần Phú – Đà Lạt5012,5533
346Trần, Văn TháiB17DTBDtntthpt Bình Thuận4013,5432
434Phạm, Gia TườngB17LPTThcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết4013433
56Huỳnh, Đăng HuyB17PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết4012433
618Nguyễn, Hoàng ThịnhB17LOHTrường Thpt Lộc Thành4012432
728Nguyễn, Văn TrườngB17NCTThpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh4012432
850Vũ, Trọng Uy KhoaB17DMLThpt Đắk Mil4011432
922Nguyễn, Ngọc Nam TháiB17CTLThpt Chuyên Thăng Long3,5013,5321
1020Nguyễn, Khánh ĐăngB17LPTThcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết3,5011331
1133Phạm, Gia Minh QuânB17CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo3,5010321
1229Nguyễn, Vân TrườngB17PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết3017321
1325Nguyễn, Quốc NamB17CYRClb Đà Lạt Yersin Chess3015,5322
1424Nguyễn, Quang HuyB17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt3013321
1535Phạm, Quốc ThịnhB17TULThpt Trần Phú – Đà Lạt3013321
1615Nguyễn, Doãn ÝB17CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo3013320
1723Nguyễn, Phương NamB17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt3012,5322
181Dương, NamB17PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết3012,5320
1931Nguyễn, Võ Gia HuyB17PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết3010332
2019Nguyễn, Hoàng VũB17PVDThpt Phạm Văn Đồng3010321
2149Vũ, Quốc AnB17CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh309,5322
2239Trần, Đình NghĩaB17PVDThpt Phạm Văn Đồng308,5220
237Kỳ, Kính Thiện NhânB17DMLThpt Đắk Mil2,5013221
2417Nguyễn, Đình KhánhB17BLMThpt Bảo Lâm2,5012,5232
2545Trần, Thăng LongB17LOHTrường Thpt Lộc Thành2,5012220
2647Vũ, Nguyễn Quốc ToảnB17BLMThpt Bảo Lâm2,5010220
2748Vũ, Quang KhôiB17BLMThpt Bảo Lâm2,509,5221
289Lê, HoàngB17CPTClb Cv Phường Phan Thiết2014,5221
295Hoàng, Lâm Nhật NamB17DTRThpt Đức Trọng2012,5220
304Đồng, Anh KhoaB17DTBDtntthpt Bình Thuận2012231
3111Lê, Sỹ TàiB17PVDThpt Phạm Văn Đồng2012221
3221Nguyễn, Lê Sinh PhúB17CPTClb Cv Phường Phan Thiết2011,5231
333Đậu Xuân Dương,CYRCLB Đà Lạt Yersin chess2011,5221
3451Vy, Hoàng Hải PhongB17PVDThpt Phạm Văn Đồng2011120
3538Tsuzuki, Nhật AnhB17YIRTrường Yersin Đà Lạt2010,5232
362Đào, Đức QuangB17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt209,5232
3710Lê, Minh TrọngB17PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết209231
3832Phạm, Đăng KhoaB17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt208231
3943Trần, Minh KhôiB17CPTClb Cv Phường Phan Thiết208220
4013Mai, Đức NamB17PVDThpt Phạm Văn Đồng1,5010,5120
418Lê, Cao ThắngB17CYRClb Đà Lạt Yersin Chess1011130
4214Nguyễn, Bảo KhangB17PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết1011130
4337Phan, Thanh ThuậnB17CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo1010,5030
4427Nguyễn, Tiến MạnhB17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt1010120
4530Nguyễn, Việt TiếnB17NCTThpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh109131
4636Phạm, Văn ĐứcB17CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh107131
4712Lù, Hoàng LợiB17DTRThpt Đức Trọng0,5010,5020
4816Nguyễn, Đình Anh KhôiB17NKLNguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn0011010
4926Nguyễn, Quốc Xuân TườngB17NKLNguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn009010
5040Trần, Hoàng GiápB17DLHThpt Đức Linh009010
5144Trần, Phan Gia MinhB17DMLThpt Đắk Mil008,5030

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Pomocné hodnocení2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Pomocné hodnocení4: Most black
Pomocné hodnocení5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)