Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


مشاهدة تفاصيل البطولة
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi

اخر تحديث31.10.2026 01:34:19, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 1

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعبنوعجنسمجموعةاتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
12Đào, Đức QuangB17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt100111
26Huỳnh, Đăng HuyB17PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết100111
318Nguyễn, Hoàng ThịnhB17LOHTrường Thpt Lộc Thành100111
424Nguyễn, Quang HuyB17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt100111
528Nguyễn, Văn TrườngB17NCTThpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh100111
634Phạm, Gia TườngB17LPTThcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết100111
742Trần, Lê Quang KhảiB17TULThpt Trần Phú – Đà Lạt100111
846Trần, Văn TháiB17DTBDtntthpt Bình Thuận100111
91Dương, NamB17PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết100100
105Hoàng, Lâm Nhật NamB17DTRThpt Đức Trọng100100
117Kỳ, Kính Thiện NhânB17DMLThpt Đắk Mil100100
1211Lê, Sỹ TàiB17PVDThpt Phạm Văn Đồng100100
1313Mai, Đức NamB17PVDThpt Phạm Văn Đồng100100
1415Nguyễn, Doãn ÝB17CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo100100
1519Nguyễn, Hoàng VũB17PVDThpt Phạm Văn Đồng100100
1623Nguyễn, Phương NamB17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt100100
1725Nguyễn, Quốc NamB17CYRClb Đà Lạt Yersin Chess100100
1829Nguyễn, Vân TrườngB17PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết100100
1933Phạm, Gia Minh QuânB17CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo100100
2035Phạm, Quốc ThịnhB17TULThpt Trần Phú – Đà Lạt100100
2139Trần, Đình NghĩaB17PVDThpt Phạm Văn Đồng100100
2241Trần, Hoàng Phước TríB17CTLThpt Chuyên Thăng Long100100
2351Vy, Hoàng Hải PhongB17PVDThpt Phạm Văn Đồng100100
2412Lù, Hoàng LợiB17DTRThpt Đức Trọng0,500010
2520Nguyễn, Khánh ĐăngB17LPTThcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết0,500010
2622Nguyễn, Ngọc Nam TháiB17CTLThpt Chuyên Thăng Long0,500010
2737Phan, Thanh ThuậnB17CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo0,500000
2845Trần, Thăng LongB17LOHTrường Thpt Lộc Thành0,500000
2947Vũ, Nguyễn Quốc ToảnB17BLMThpt Bảo Lâm0,500000
304Đồng, Anh KhoaB17DTBDtntthpt Bình Thuận000010
318Lê, Cao ThắngB17CYRClb Đà Lạt Yersin Chess000010
3210Lê, Minh TrọngB17PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết000010
3314Nguyễn, Bảo KhangB17PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết000010
3416Nguyễn, Đình Anh KhôiB17NKLNguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn000010
3526Nguyễn, Quốc Xuân TườngB17NKLNguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn000010
3630Nguyễn, Việt TiếnB17NCTThpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh000010
3732Phạm, Đăng KhoaB17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt000010
3836Phạm, Văn ĐứcB17CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh000010
3938Tsuzuki, Nhật AnhB17YIRTrường Yersin Đà Lạt000010
4040Trần, Hoàng GiápB17DLHThpt Đức Linh000010
4144Trần, Phan Gia MinhB17DMLThpt Đắk Mil000010
4248Vũ, Quang KhôiB17BLMThpt Bảo Lâm000010
4350Vũ, Trọng Uy KhoaB17DMLThpt Đắk Mil000010
443Đậu Xuân Dương,CYRCLB Đà Lạt Yersin chess000000
459Lê, HoàngB17CPTClb Cv Phường Phan Thiết000000
4617Nguyễn, Đình KhánhB17BLMThpt Bảo Lâm000000
4721Nguyễn, Lê Sinh PhúB17CPTClb Cv Phường Phan Thiết000000
4827Nguyễn, Tiến MạnhB17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt000000
4931Nguyễn, Võ Gia HuyB17PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết000000
5043Trần, Minh KhôiB17CPTClb Cv Phường Phan Thiết000000
5149Vũ, Quốc AnB17CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh000000

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Most black
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)