注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi

最后更新31.10.2026 01:34:19, 创建者/最新上传: Lamdong chess

Search for player 搜索

7 轮后名次

名次SNo姓名组别性别协会协会俱乐部/城市分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
141Trần, Hoàng Phước TríB17CTLThpt Chuyên Thăng Long7028,5733
234Phạm, Gia TườngB17LPTThcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết6027,5644
322Nguyễn, Ngọc Nam TháiB17CTLThpt Chuyên Thăng Long5,5025543
442Trần, Lê Quang KhảiB17TULThpt Trần Phú – Đà Lạt5031,5543
546Trần, Văn TháiB17DTBDtntthpt Bình Thuận5028,5542
618Nguyễn, Hoàng ThịnhB17LOHTrường Thpt Lộc Thành5028542
750Vũ, Trọng Uy KhoaB17DMLThpt Đắk Mil5026543
815Nguyễn, Doãn ÝB17CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo5024531
935Phạm, Quốc ThịnhB17TULThpt Trần Phú – Đà Lạt5023532
1033Phạm, Gia Minh QuânB17CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo5023432
116Huỳnh, Đăng HuyB17PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết4,5027,5443
1228Nguyễn, Văn TrườngB17NCTThpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh4,5026,5442
1324Nguyễn, Quang HuyB17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt4,5025432
1445Trần, Thăng LongB17LOHTrường Thpt Lộc Thành4,5023431
1525Nguyễn, Quốc NamB17CYRClb Đà Lạt Yersin Chess4028,5443
1629Nguyễn, Vân TrườngB17PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết4027432
171Dương, NamB17PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết4027431
1811Lê, Sỹ TàiB17PVDThpt Phạm Văn Đồng4022432
1921Nguyễn, Lê Sinh PhúB17CPTClb Cv Phường Phan Thiết4022431
2049Vũ, Quốc AnB17CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh4021,5433
2119Nguyễn, Hoàng VũB17PVDThpt Phạm Văn Đồng4021432
2243Trần, Minh KhôiB17CPTClb Cv Phường Phan Thiết4019431
2320Nguyễn, Khánh ĐăngB17LPTThcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết3,5026,5341
247Kỳ, Kính Thiện NhânB17DMLThpt Đắk Mil3,5024331
2517Nguyễn, Đình KhánhB17BLMThpt Bảo Lâm3,5022,5332
2623Nguyễn, Phương NamB17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt3026332
275Hoàng, Lâm Nhật NamB17DTRThpt Đức Trọng3025331
289Lê, HoàngB17CPTClb Cv Phường Phan Thiết3023331
294Đồng, Anh KhoaB17DTBDtntthpt Bình Thuận3022,5341
3031Nguyễn, Võ Gia HuyB17PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết3022,5332
312Đào, Đức QuangB17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt3021,5343
3247Vũ, Nguyễn Quốc ToảnB17BLMThpt Bảo Lâm3021230
3351Vy, Hoàng Hải PhongB17PVDThpt Phạm Văn Đồng3020,5230
343Đậu Xuân Dương,CYRCLB Đà Lạt Yersin chess3020331
3539Trần, Đình NghĩaB17PVDThpt Phạm Văn Đồng3020230
3648Vũ, Quang KhôiB17BLMThpt Bảo Lâm3019,5241
3730Nguyễn, Việt TiếnB17NCTThpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh3018,5342
3832Phạm, Đăng KhoaB17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt3016341
3912Lù, Hoàng LợiB17DTRThpt Đức Trọng2,5018,5242
408Lê, Cao ThắngB17CYRClb Đà Lạt Yersin Chess2021,5241
4138Tsuzuki, Nhật AnhB17YIRTrường Yersin Đà Lạt2019242
4210Lê, Minh TrọngB17PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết2019241
4314Nguyễn, Bảo KhangB17PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết2019240
4437Phan, Thanh ThuậnB17CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo2019140
4536Phạm, Văn ĐứcB17CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh2016231
4613Mai, Đức NamB17PVDThpt Phạm Văn Đồng1,5021,5130
4727Nguyễn, Tiến MạnhB17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt1017130
4816Nguyễn, Đình Anh KhôiB17NKLNguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn0019,5010
4940Trần, Hoàng GiápB17DLHThpt Đức Linh0017,5010
5044Trần, Phan Gia MinhB17DMLThpt Đắk Mil0017040
5126Nguyễn, Quốc Xuân TườngB17NKLNguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn0016,5010

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)