注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi 最后更新31.10.2026 01:34:19, 创建者/最新上传: Lamdong chess
7 轮后名次
| 名次 | SNo | 姓名 | 组别 | 性别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 41 | Trần, Hoàng Phước Trí | B17 | | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 7 | 0 | 28,5 | 7 | 3 | 3 |
| 2 | 34 | Phạm, Gia Tường | B17 | | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 6 | 0 | 27,5 | 6 | 4 | 4 |
| 3 | 22 | Nguyễn, Ngọc Nam Thái | B17 | | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 5,5 | 0 | 25 | 5 | 4 | 3 |
| 4 | 42 | Trần, Lê Quang Khải | B17 | | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 5 | 0 | 31,5 | 5 | 4 | 3 |
| 5 | 46 | Trần, Văn Thái | B17 | | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 5 | 0 | 28,5 | 5 | 4 | 2 |
| 6 | 18 | Nguyễn, Hoàng Thịnh | B17 | | | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 5 | 0 | 28 | 5 | 4 | 2 |
| 7 | 50 | Vũ, Trọng Uy Khoa | B17 | | | DML | Thpt Đắk Mil | 5 | 0 | 26 | 5 | 4 | 3 |
| 8 | 15 | Nguyễn, Doãn Ý | B17 | | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 5 | 0 | 24 | 5 | 3 | 1 |
| 9 | 35 | Phạm, Quốc Thịnh | B17 | | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 5 | 0 | 23 | 5 | 3 | 2 |
| 10 | 33 | Phạm, Gia Minh Quân | B17 | | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 5 | 0 | 23 | 4 | 3 | 2 |
| 11 | 6 | Huỳnh, Đăng Huy | B17 | | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 4,5 | 0 | 27,5 | 4 | 4 | 3 |
| 12 | 28 | Nguyễn, Văn Trường | B17 | | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 4,5 | 0 | 26,5 | 4 | 4 | 2 |
| 13 | 24 | Nguyễn, Quang Huy | B17 | | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 25 | 4 | 3 | 2 |
| 14 | 45 | Trần, Thăng Long | B17 | | | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 4,5 | 0 | 23 | 4 | 3 | 1 |
| 15 | 25 | Nguyễn, Quốc Nam | B17 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 4 | 0 | 28,5 | 4 | 4 | 3 |
| 16 | 29 | Nguyễn, Vân Trường | B17 | | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 4 | 0 | 27 | 4 | 3 | 2 |
| 17 | 1 | Dương, Nam | B17 | | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 4 | 0 | 27 | 4 | 3 | 1 |
| 18 | 11 | Lê, Sỹ Tài | B17 | | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 4 | 0 | 22 | 4 | 3 | 2 |
| 19 | 21 | Nguyễn, Lê Sinh Phú | B17 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 | 22 | 4 | 3 | 1 |
| 20 | 49 | Vũ, Quốc An | B17 | | | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 4 | 0 | 21,5 | 4 | 3 | 3 |
| 21 | 19 | Nguyễn, Hoàng Vũ | B17 | | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 4 | 0 | 21 | 4 | 3 | 2 |
| 22 | 43 | Trần, Minh Khôi | B17 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 | 19 | 4 | 3 | 1 |
| 23 | 20 | Nguyễn, Khánh Đăng | B17 | | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 3,5 | 0 | 26,5 | 3 | 4 | 1 |
| 24 | 7 | Kỳ, Kính Thiện Nhân | B17 | | | DML | Thpt Đắk Mil | 3,5 | 0 | 24 | 3 | 3 | 1 |
| 25 | 17 | Nguyễn, Đình Khánh | B17 | | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 3,5 | 0 | 22,5 | 3 | 3 | 2 |
| 26 | 23 | Nguyễn, Phương Nam | B17 | | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 3 | 0 | 26 | 3 | 3 | 2 |
| 27 | 5 | Hoàng, Lâm Nhật Nam | B17 | | | DTR | Thpt Đức Trọng | 3 | 0 | 25 | 3 | 3 | 1 |
| 28 | 9 | Lê, Hoàng | B17 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 | 23 | 3 | 3 | 1 |
| 29 | 4 | Đồng, Anh Khoa | B17 | | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 4 | 1 |
| 30 | 31 | Nguyễn, Võ Gia Huy | B17 | | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 3 | 2 |
| 31 | 2 | Đào, Đức Quang | B17 | | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 3 | 0 | 21,5 | 3 | 4 | 3 |
| 32 | 47 | Vũ, Nguyễn Quốc Toản | B17 | | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 3 | 0 | 21 | 2 | 3 | 0 |
| 33 | 51 | Vy, Hoàng Hải Phong | B17 | | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 3 | 0 | 20,5 | 2 | 3 | 0 |
| 34 | 3 | Đậu Xuân Dương, | | | | CYR | CLB Đà Lạt Yersin chess | 3 | 0 | 20 | 3 | 3 | 1 |
| 35 | 39 | Trần, Đình Nghĩa | B17 | | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 3 | 0 | 20 | 2 | 3 | 0 |
| 36 | 48 | Vũ, Quang Khôi | B17 | | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 3 | 0 | 19,5 | 2 | 4 | 1 |
| 37 | 30 | Nguyễn, Việt Tiến | B17 | | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 3 | 0 | 18,5 | 3 | 4 | 2 |
| 38 | 32 | Phạm, Đăng Khoa | B17 | | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 3 | 0 | 16 | 3 | 4 | 1 |
| 39 | 12 | Lù, Hoàng Lợi | B17 | | | DTR | Thpt Đức Trọng | 2,5 | 0 | 18,5 | 2 | 4 | 2 |
| 40 | 8 | Lê, Cao Thắng | B17 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 2 | 0 | 21,5 | 2 | 4 | 1 |
| 41 | 38 | Tsuzuki, Nhật Anh | B17 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 2 | 0 | 19 | 2 | 4 | 2 |
| 42 | 10 | Lê, Minh Trọng | B17 | | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 2 | 0 | 19 | 2 | 4 | 1 |
| 43 | 14 | Nguyễn, Bảo Khang | B17 | | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 2 | 0 | 19 | 2 | 4 | 0 |
| 44 | 37 | Phan, Thanh Thuận | B17 | | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 2 | 0 | 19 | 1 | 4 | 0 |
| 45 | 36 | Phạm, Văn Đức | B17 | | | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 2 | 0 | 16 | 2 | 3 | 1 |
| 46 | 13 | Mai, Đức Nam | B17 | | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 1,5 | 0 | 21,5 | 1 | 3 | 0 |
| 47 | 27 | Nguyễn, Tiến Mạnh | B17 | | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 1 | 0 | 17 | 1 | 3 | 0 |
| 48 | 16 | Nguyễn, Đình Anh Khôi | B17 | | | NKL | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn | 0 | 0 | 19,5 | 0 | 1 | 0 |
| 49 | 40 | Trần, Hoàng Giáp | B17 | | | DLH | Thpt Đức Linh | 0 | 0 | 17,5 | 0 | 1 | 0 |
| 50 | 44 | Trần, Phan Gia Minh | B17 | | | DML | Thpt Đắk Mil | 0 | 0 | 17 | 0 | 4 | 0 |
| 51 | 26 | Nguyễn, Quốc Xuân Tường | B17 | | | NKL | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn | 0 | 0 | 16,5 | 0 | 1 | 0 |
注释: TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) TB4: Most black TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|