Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 22.10.2026 17:24:23, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess
| Turnierauswahl | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen
, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CMT, CPT, CTL, CYR, DBR, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GVI, HBA, HDR, HLI, HPU, HTD, HTG, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LCO, LCY, LD3, LDI, LDP, LDT, LDX, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LV4, MDC, MLI, N2B, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDL, NGD, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PCD, PCN, PCP, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THD, TIT, TLI, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VGN, XAN, XHO, XLS, YIR |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Startrangliste
| Nr. | Name | Land | sex | Typ | Gr | Verein/Ort |
| 1 | Bùi, Đức Phước | DML | | B15 | | Thpt Đắk Mil |
| 2 | Bùi, Tiến Thành | NQT | | B15 | | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín |
| 3 | Bùi, Trọng Kiên | BTX | | B15 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 4 | Cao, Trí Dũng | TUL | | B15 | | Thpt Trần Phú – Đà Lạt |
| 5 | Châu, Ngọc Thiện | NCT | | B15 | | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh |
| 6 | Díu, Văn Nam | LOH | | B15 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 7 | Đặng, Ngô Gia Hòa | PCP | | B15 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 8 | Đặng, Văn Nguyên Khoa | DML | | B15 | | Thpt Đắk Mil |
| 9 | Đinh, Huy Khang | CPT | | B15 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 10 | Đỗ, Quang Khải | CTL | | B15 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 11 | Hoàng, Minh Quân | NQT | | B15 | | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín |
| 12 | Hoàng, Phi Long | PBC | | B15 | | Phan Bội Châu – Phan Thiết |
| 13 | Hoàng, Tiến Thành Đạt | BTX | | B15 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 14 | Làm, Thế Ngọc | DTB | | B15 | | Dtntthpt Bình Thuận |
| 15 | Lê, Minh Quang | NCT | | B15 | | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh |
| 16 | Lê, Nguyễn Đăng Khôi | LDP | | B15 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 17 | Nông, Ngọc Hiếu | BTX | | B15 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 18 | Ngô, Bảo Quân | CHD | | B15 | | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo |
| 19 | Ngô, Chí Cường | DML | | B15 | | Thpt Đắk Mil |
| 20 | Nguyễn, Bảo Châu | DTR | | B15 | | Thpt Đức Trọng |
| 21 | Nguyễn, Duy Tân | CTL | | B15 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 22 | Nguyễn, Đăng Bảo | CAH | | B15 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 23 | Nguyễn, Đăng Khoa | DML | | B15 | | Thpt Đắk Mil |
| 24 | Nguyễn, Đức Bình | PCP | | B15 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 25 | Nguyễn, Hải Đăng | CAH | | B15 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 26 | Nguyễn, Hạo Nhiên | BTX | | B15 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 27 | Nguyễn, Hoàng Bảo Huân | LAH | | B15 | | Trường Thpt Lộc Thanh |
| 28 | Nguyễn, Hoàng Long | PVD | | B15 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 29 | Nguyễn, Hữu Phước | LOH | | B15 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 30 | Nguyễn, Mạnh Quyền | NQT | | B15 | | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín |
| 31 | Nguyễn, Minh Tuyến | LOT | | B15 | | Thpt Lộc Thanh |
| 32 | Nguyễn, Nam Phong | LDP | | B15 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 33 | Nguyễn, Tuấn Đạt | CHD | | B15 | | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo |
| 34 | Nguyễn, Tuấn Kiệt | DTB | | B15 | | Dtntthpt Bình Thuận |
| 35 | Nguyễn, Trần Anh Khoa | PBC | | B15 | | Phan Bội Châu – Phan Thiết |
| 36 | Nguyễn, Trần Bảo Long | LDP | | B15 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 37 | Nguyễn, Xuân Bách | CHD | | B15 | | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo |
| 38 | Phạm, Ngọc Duy An | LOT | | B15 | | Thpt Lộc Thanh |
| 39 | Phạm, Nguyễn Duy An | LAH | | B15 | | Trường Thpt Lộc Thanh |
| 40 | Phan, Hữu Duy An | CAH | | B15 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 41 | Phan, Phạm Nguyên Khôi | LDP | | B15 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 42 | Trang, Gia Khánh | TUL | | B15 | | Thpt Trần Phú – Đà Lạt |
| 43 | Trần, Bảo Khang | PCP | | B15 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 44 | Trần, Chí Dũng | DTR | | B15 | | Thpt Đức Trọng |
| 45 | Trần, Đinh Bảo Nam | DLH | | B15 | | Thpt Đức Linh |
| 46 | Trần, Hải An | CPT | | B15 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 47 | Trần, Hoàng Bảo Huân | LOT | | B15 | | Thpt Lộc Thanh |
| 48 | Trần, Huy Khôi | CPT | | B15 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 49 | Trần, Quang Huy | NQT | | B15 | | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín |
| 50 | Võ, Anh Quốc | DLH | | B15 | | Thpt Đức Linh |
| 51 | Võ, Thiện Nhân | CHD | | B15 | | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo |
| 52 | Vũ, Duy Hưng | LOH | | B15 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 53 | Vũ, Hoàng Phong Đạt | PVD | | B15 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
|
|
|
|