Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi

اخر تحديث30.10.2026 05:23:32, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

اختيار بطولةCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام , Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب بعد الجولة 4 , جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 /9 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4
اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

جدول الترتيب بعد الجولة 4

ترتيباسم اللاعباتحاد1 .ج2 .ج3 .ج4 .ج5 .جنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
1Bùi Tiến ThànhNQT 41w1 20b1 8w1 6b1 2w408422
2Trần Chí DũngDTR 23w1 19b1 7w1 15b1 1b407,5422
3Ngô Bảo QuânCHD 46w1 33b1 22w1 5b1 4w406,5422
4Nguyễn Xuân BáchCHD 18b1 9w1 15b½ 16w1 3b3,508321
5Đặng Ngô Gia HòaPCP 30b1 10w1 12b1 3w0 14b3010322
6Lê Minh QuangNCT 42b1 11w1 17b1 1w0 12b309322
7Hoàng Tiến Thành ĐạtBTX 40b1 24w1 2b0 17w1 10b308321
8Nguyễn Bảo ChâuDTR 47w1 26b1 1b0 21w1 11w308321
9Hoàng Phi LongPBC 49w1 4b0 20w1 24b1 13w307,5321
10Nguyễn Hoàng LongPVD 45w1 5b0 29w1 26b1 7w307321
11Phan Phạm Nguyên KhôiLDP 25b1 6b0 23w1 27w1 8b307321
12Nguyễn Hữu PhướcLOH 34w1 39b1 5w0 22b1 6w306,5322
13Nguyễn Trần Anh KhoaPBC 48b1 15w0 25b1 18w1 9b306,5322
14Nguyễn Hải ĐăngCAH 21b1 17w0 38b1 28w1 5w306322
15Cao Trí DũngTUL 31w1 13b1 4w½ 2w0 16b2,5010,5211
16Nguyễn Quốc HuyGTX 36w½ 45b1 34w1 4b0 15w2,506,5221
17Trần Hải AnCPT 52w1 14b1 6w0 7b0 23w209221
18Đỗ Quang KhảiCTL 4w0 49b1 31w1 13b0 24w208,5221
19Nguyễn Duy TânCTL 28b1 2w0 21b0 42w1 22b208221
20Nguyễn Tuấn ĐạtCHD 38b1 1w0 9b0 44w1 21b208221
21Vũ Duy HưngLOH 14w0 41b1 19w1 8b0 20w208221
22Vũ Hoàng Phong ĐạtPVD 44b1 43w1 3b0 12w0 19w208221
23Nông Ngọc HiếuBTX 2b0 42w1 11b0 40w1 17b208220
24Nguyễn Trần Bảo LongLDP 29w1 7b0 39w1 9w0 18b208210
25Làm Thế NgọcDTB 11w0 40b1 13w0 33b1 32w207,5222
26Võ Thiện NhânCHD 35b1 8w0 43b1 10w0 27b207,5222
27Lê Nguyễn Đăng KhôiLDP 33w0 46b1 32w1 11b0 26w206,5221
28Trần Huy KhôiCPT 19w0 52b1 36w1 14b0 31w206,5221
29Đinh Huy KhangCPT 24b0 37w1 10b0 35w1 30b206,5220
30Nguyễn Tuấn KiệtDTB 5w0 34b0 47w1 39b1 29w205,5221
31Nguyễn Nam PhongLDP 15b0 48w1 18b0 43w1 28b205,5220
32Trần Quang HuyNQT 43b0 44w1 27b0 38w1 25b204220
33Trần Bảo KhangPCP 27b1 3w0 35b½ 25w0 37b1,508121
34Bùi Trọng KiênBTX 12b0 30w1 16b0 37w½ 38b1,507,5120
35Nguyễn Đức BìnhPCP 26w0 47b1 33w½ 29b0 36w1,505,5121
36Châu Ngọc ThiệnNCT 16b½ 38w0 28b0 52w1 35b1,505,5120
37Phạm Ngọc Duy AnLOT 39w0 29b0 45w1 34b½ 33w1,504,5120
38Díu Văn NamLOH 20w0 36b1 14w0 32b0 34w107121
39Hoàng Minh QuânNQT 37b1 12w0 24b0 30w0 40b107121
40Phan Hữu Duy AnCAH 7w0 25w0 52b1 23b0 39w107121
41Nguyễn Hữu KhangGTX 1b0 21w0 42b0 47w1 43b107120
42Trang Gia KhánhTUL 6w0 23b0 41w1 19b0 44b107120
43Nguyễn Đăng BảoCAH 32w1 22b0 26w0 31b0 41w106120
44Nguyễn Hạo NhiênBTX 22w0 32b0 46w1 20b0 42w106120
45Bùi Đức PhướcDML 10b0 16w0 37b0 46w- -0007020
46Trần Đinh Bảo NamDLH 3b0 27w0 44b0 45b- -0007020
47Trần Hoàng Bảo HuânLOT 8b0 35w0 30b0 41b0 -0006,5030
48Đặng Văn Nguyên KhoaDML 13w0 31b0 49w- -0 -0006,5010
49Phạm Nguyễn Duy AnLOT 9b0 18w0 48b- -0 -0006,5010
50Nguyễn Đăng KhoaDML 51b- -0 -0 -0 -0006000
51Võ Anh QuốcDLH 50w- -0 -0 -0 -0006000
52Ngô Chí CườngDML 17b0 28w0 40w0 36b0 -0005,5020

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Most black
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)