Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi

Sidst opdateret 30.10.2026 08:29:11, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess

TurneringsvalgCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameter valg vis turneringsdetaljer, vis flag , Link med turneringskalender
Oversigt over holdAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListerStart rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema
Placerings krydstabel efter runde 5, Start rangering krydstabel
Bræt parringerRu. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5, Ru. 6/9 , ikke parret
Rang liste efterRu. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5
Top fem spillere, Total statistik, medalje statistik
Excel og udskriftEksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes
Søg efter spiller Søg

Placerings krydstabel efter runde 5

Rk.NavnFED1 rd.2 rd.3 rd.4 rd.5 rd.6 rd.Pts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Ngô Bảo QuânCHD 46w1 24b1 28w1 4b1 10w1 3b5012522
2Bùi Tiến ThànhNQT 44w1 18b1 14w1 5b1 3w½ 4b4,50,514,5422
3Trần Chí DũngDTR 27w1 17b1 11w1 9b1 2b½ 1w4,50,514432
4Đặng Ngô Gia HòaPCP 35b1 7w1 20b1 1w0 15b1 2w4015433
5Lê Minh QuangNCT 42b1 6w1 16b1 2w0 20b1 8w4014,5433
6Phan Phạm Nguyên KhôiLDP 13b1 5b0 27w1 22w1 14b1 7w4013432
7Nguyễn Hoàng LongPVD 47w1 4b0 19w1 29b1 11w1 6b4012421
8Nguyễn Trần Anh KhoaPBC 48b1 9w0 13b1 30w1 12b1 5b4011,5433
9Cao Trí DũngTUL 32w1 8b1 10w½ 3w0 25b1 12w3,50,514,5322
10Nguyễn Xuân BáchCHD 30b1 12w1 9b½ 25w1 1b0 22w3,50,514331
11Hoàng Tiến Thành ĐạtBTX 36b1 21w1 3b0 16w1 7b0 20w3014,5331
12Hoàng Phi LongPBC 52w1 10b0 18w1 21b1 8w0 9b3013,5321
13Làm Thế NgọcDTB 6w0 36b1 8w0 24b1 33w1 18b3012,5322
14Nguyễn Bảo ChâuDTR 51w1 29b1 2b0 31w1 6w0 21b3012,5321
15Nguyễn Hải ĐăngCAH 31b1 16w0 34b1 23w1 4w0 19b3012322
16Trần Hải AnCPT 45w1 15b1 5w0 11b0 27w1 17b3012321
17Nguyễn Duy TânCTL 23b1 3w0 31b0 42w1 28b1 16w3011,5332
18Nguyễn Tuấn ĐạtCHD 34b1 2w0 12b0 38w1 31b1 13w3011,5332
19Đinh Huy KhangCPT 21b0 41w1 7b0 26w1 35b1 15w3011,5331
20Nguyễn Hữu PhướcLOH 40w1 43b1 4w0 28b1 5w0 11b3011,5322
21Nguyễn Trần Bảo LongLDP 19w1 11b0 43w1 12w0 30b1 14w3011321
22Lê Nguyễn Đăng KhôiLDP 24w0 46b1 33w1 6b0 29w1 10b3010,5321
23Trần Huy KhôiCPT 17w0 45b1 39w1 15b0 32w1 26b309,5321
24Trần Bảo KhangPCP 22b1 1w0 26b½ 13w0 41b1 25w2,5013,5232
25Nguyễn Quốc HuyGTX 39w½ 47b1 40w1 10b0 9w0 24b2,5010221
26Nguyễn Đức BìnhPCP 29w0 51b1 24w½ 19b0 39w1 23w2,509221
27Nông Ngọc HiếuBTX 3b0 42w1 6b0 36w1 16b0 31w2013,5230
28Vũ Hoàng Phong ĐạtPVD 38b1 37w1 1b0 20w0 17w0 32b2013221
29Võ Thiện NhânCHD 26b1 14w0 37b1 7w0 22b0 38w2012,5232
30Đỗ Quang KhảiCTL 10w0 52b1 32w1 8b0 21w0 33b2012,5221
31Vũ Duy HưngLOH 15w0 44b1 17w1 14b0 18w0 27b2012221
32Nguyễn Nam PhongLDP 9b0 48w1 30b0 37w1 23b0 28w2010,5230
33Trần Quang HuyNQT 37b0 38w1 22b0 34w1 13b0 30w2010230
34Díu Văn NamLOH 18w0 39b1 15w0 33b0 40w1 35b209,5221
35Nguyễn Tuấn KiệtDTB 4w0 40b0 51w1 43b1 19w0 34w209,5221
36Phan Hữu Duy AnCAH 11w0 13w0 45b1 27b0 43w1 37w209221
37Nguyễn Đăng BảoCAH 33w1 28b0 29w0 32b0 44w1 36b208220
38Nguyễn Hạo NhiênBTX 28w0 33b0 46w1 18b0 42w1 29b208220
39Châu Ngọc ThiệnNCT 25b½ 34w0 23b0 45w1 26b0 41w1,5010130
40Bùi Trọng KiênBTX 20b0 35w1 25b0 41w½ 34b0 43w1,509,5130
41Phạm Ngọc Duy AnLOT 43w0 19b0 47w1 40b½ 24w0 39b1,508120
42Trang Gia KhánhTUL 5w0 27b0 44w1 17b0 38b0 -01011130
43Hoàng Minh QuânNQT 41b1 20w0 21b0 35w0 36b0 40b1010131
44Nguyễn Hữu KhangGTX 2b0 31w0 42b0 51w1 37b0 45w109,5130
45Ngô Chí CườngDML 16b0 23w0 36w0 39b0 -1 44b109,5120
46Trần Đinh Bảo NamDLH 1b0 22w0 38b0 47b- -0 -00011,5020
47Bùi Đức PhướcDML 7b0 25w0 41b0 46w- -0 -0009,5020
48Đặng Văn Nguyên KhoaDML 8w0 32b0 52w- -0 -0 -0009,5010
49Nguyễn Đăng KhoaDML 50b- -0 -0 -0 -0 -0009000
50Võ Anh QuốcDLH 49w- -0 -0 -0 -0 -0009000
51Trần Hoàng Bảo HuânLOT 14b0 26w0 35b0 44b0 -0 -0008,5030
52Phạm Nguyễn Duy AnLOT 12b0 30w0 48b- -0 -0 -0008,5010

Notat:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)