Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi

FederasiVietnam ( VIE )
TempatNhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt
Number of rounds9
Tournament typeSistem-Swiss
Perhitungan rating -
Tanggal2026/10/30
Rating-Ø / Average age1000 / 15
Program PairingSwiss-Manager dari Heinz Herzog, Swiss-Manager fileturnamen

Terakhir Diperbarui30.10.2026 10:10:38, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Pilihan TurnamenCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Pilihan parameter Tidak ada rincian-turnamen, tampilkan bendera , Tautan turnamen ke kalender turnamen
Tinjauan untuk reguAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
DaftarDaftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu
Tabel silang Peringkat setelah Babak 6, Tabel silang peringkat awal
Pairing PapanBbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7/9 , Tidak dipairing
Daftar peringkat setelahBbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6
Lima pemain teratas, Statistik Total, statistik-medali
Excel dan CetakUbah ke Excel (.xlsx), Ubah ke PDF-File, QR-Codes
Search for player Cari

Tabel silang Peringkat setelah Babak 6

Rk.NamaFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Bùi Tiến ThànhNQT 42w1 17b1 12w1 8b1 2w½ 7b1 3w5,50,521533
2Trần Chí DũngDTR 26w1 11b1 20w1 16b1 1b½ 3w1 5b5,50,521532
3Ngô Bảo QuânCHD 46w1 19b1 21w1 7b1 6w1 2b0 1b5020,5532
4Nguyễn Trần Anh KhoaPBC 48b1 16w0 18b1 25w1 9b1 8b1 6w5018544
5Nguyễn Hoàng LongPVD 47w1 7b0 14w1 34b1 20w1 10b1 2w5017532
6Nguyễn Xuân BáchCHD 25b1 9w1 16b½ 32w1 3b0 27w1 4b4,5018,5431
7Đặng Ngô Gia HòaPCP 39b1 5w1 13b1 3w0 22b1 1w0 12b4022,5433
8Lê Minh QuangNCT 37b1 10w1 24b1 1w0 13b1 4w0 15b4021,5433
9Hoàng Phi LongPBC 49w1 6b0 17w1 23b1 4w0 16b1 11w4019,5432
10Phan Phạm Nguyên KhôiLDP 18b1 8b0 26w1 27w1 12b1 5w0 17b4019,5432
11Nguyễn Duy TânCTL 15b1 2w0 35b0 37w1 21b1 24w1 9b4017,5432
12Nguyễn Bảo ChâuDTR 52w1 34b1 1b0 35w1 10w0 23b1 7w4016,5432
13Nguyễn Hữu PhướcLOH 44w1 41b1 7w0 21b1 8w0 20b1 14w4016433
14Đinh Huy KhangCPT 23b0 33w1 5b0 31w1 39b1 22w1 13b4016431
15Trần Huy KhôiCPT 11w0 45b1 43w1 22b0 36w1 31b1 8w4013432
16Cao Trí DũngTUL 36w1 4b1 6w½ 2w0 32b1 9w0 18b3,5021,5322
17Nguyễn Tuấn ĐạtCHD 28b1 1w0 9b0 29w1 35b1 18w½ 10w3,5019332
18Làm Thế NgọcDTB 10w0 40b1 4w0 19b1 38w1 17b½ 16w3,5018332
19Trần Bảo KhangPCP 27b1 3w0 31b½ 18w0 33b1 32w1 25b3,5016,5332
20Hoàng Tiến Thành ĐạtBTX 40b1 23w1 2b0 24w1 5b0 13w0 22b3020,5331
21Vũ Hoàng Phong ĐạtPVD 29b1 30w1 3b0 13w0 11w0 36b1 26w3019332
22Nguyễn Hải ĐăngCAH 35b1 24w0 28b1 15w1 7w0 14b0 20w3018332
23Nguyễn Trần Bảo LongLDP 14w1 20b0 41w1 9w0 25b1 12w0 27b3018321
24Trần Hải AnCPT 45w1 22b1 8w0 20b0 26w1 11b0 30b3017331
25Đỗ Quang KhảiCTL 6w0 49b1 36w1 4b0 23w0 38b1 19w3016,5332
26Nông Ngọc HiếuBTX 2b0 37w1 10b0 40w1 24b0 35w1 21b3016,5330
27Lê Nguyễn Đăng KhôiLDP 19w0 46b1 38w1 10b0 34w1 6b0 23w3016331
28Díu Văn NamLOH 17w0 43b1 22w0 38b0 44w1 39b1 29w3012332
29Nguyễn Hạo NhiênBTX 21w0 38b0 46w1 17b0 37w1 34b1 28b3012331
30Nguyễn Đăng BảoCAH 38w1 21b0 34w0 36b0 42w1 40b1 24w3011331
31Nguyễn Đức BìnhPCP 34w0 52b1 19w½ 14b0 43w1 15w0 32b2,5015221
32Nguyễn Quốc HuyGTX 43w½ 47b1 44w1 6b0 16w0 19b0 31w2,5014,5231
33Phạm Ngọc Duy AnLOT 41w0 14b0 47w1 44b½ 19w0 43b1 42w2,5012,5231
34Võ Thiện NhânCHD 31b1 12w0 30b1 5w0 27b0 29w0 39w2018232
35Vũ Duy HưngLOH 22w0 42b1 11w1 12b0 17w0 26b0 40w2017,5231
36Nguyễn Nam PhongLDP 16b0 48w1 25b0 30w1 15b0 21w0 37b2016,5230
37Trang Gia KhánhTUL 8w0 26b0 42w1 11b0 29b0 -1 36w2016230
38Trần Quang HuyNQT 30b0 29w1 27b0 28w1 18b0 25w0 41b2015,5230
39Nguyễn Tuấn KiệtDTB 7w0 44b0 52w1 41b1 14w0 28w0 34b2014,5221
40Phan Hữu Duy AnCAH 20w0 18w0 45b1 26b0 41w1 30w0 35b2014,5221
41Hoàng Minh QuânNQT 33b1 13w0 23b0 39w0 40b0 44b1 38w2013,5242
42Nguyễn Hữu KhangGTX 1b0 35w0 37b0 52w1 30b0 45w1 33b2013230
43Châu Ngọc ThiệnNCT 32b½ 28w0 15b0 45w1 31b0 33w0 -01,5014,5130
44Bùi Trọng KiênBTX 13b0 39w1 32b0 33w½ 28b0 41w0 45b1,5014130
45Ngô Chí CườngDML 24b0 15w0 40w0 43b0 -1 42b0 44w1012,5130
46Trần Đinh Bảo NamDLH 3b0 27w0 29b0 47b- -0 -0 -00014,5020
47Bùi Đức PhướcDML 5b0 32w0 33b0 46w- -0 -0 -00013,5020
48Đặng Văn Nguyên KhoaDML 4w0 36b0 49w- -0 -0 -0 -00013010
49Phạm Nguyễn Duy AnLOT 9b0 25w0 48b- -0 -0 -0 -00013010
50Nguyễn Đăng KhoaDML 51b- -0 -0 -0 -0 -0 -00012,5000
51Võ Anh QuốcDLH 50w- -0 -0 -0 -0 -0 -00012,5000
52Trần Hoàng Bảo HuânLOT 12b0 31w0 39b0 42b0 -0 -0 -00012030

Keterangan:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)