Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi آخرین بهروزرسانی 30.10.2026 08:29:11, سازنده/آخرین آپلود: Lamdong chess
| انتخاب تورنمنت | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| پارامترها | نمایش جزئیات تورنمنت, نمایش بیرقها
, لینک با تقویم تورنمنتها |
| مرور برای تیم | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| لیستها | رتبه آغازین, لیست الفبایی, احصائیه, لیست الفبایی همه گروهها, تقسیم اوقات بازیها |
| جدول متقابل ردهبندی پس از دور 5, جدول متقابل به ترتیب رتبه آغازین |
| جورهبندی تختهها | دور 1, دور 2, دور 3, دور 4, دور 5, دور 6/9 , جورهنشده |
| لیست ردهبندی پس از | دور 1, دور 2, دور 3, دور 4, دور 5 |
| پنج بازیکن برتر, احصائیه عمومی, احصائیه مدالها |
| Excel و چاپ | صادر کردن به Excel (.xlsx), صادر کردن به فایل PDF, QR-Codes |
پنج بازیکن برتر
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 4 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Minh Đăng | B06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 |
| 2 | Phạm Quang Dũng | B06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 |
| 3 | Lương Trần Thế Huy | B06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 |
| 4 | Phan Thiện Nhân | B06 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 |
| 5 | Phan Quốc Minh | B06 | | TRN | Tt Thành Nhân | 3,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi |
| ردهبندی نهایی پس از 3 دور |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Bùi Bảo Khang | B07 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 |
| 2 | Đoàn Lương Thế Bảo | B07 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 |
| 3 | Hồ Quang Hải | B07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 |
| 4 | Lê Anh Minh | B07 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 0 |
| 5 | Lê Ngọc Bảo An | B07 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 4 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Đỗ Phúc Lâm | B08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 |
| 2 | Ngô Lê Nguyên Khôi | B08 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 |
| 3 | Lê Quốc Thiên Bảo | B08 | | NQC | Như Quỳnh Chess | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trần Trí Nhân | B08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 |
| 5 | Trần Hải Đăng | B08 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 5 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Vũ Đức Quang | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 2 | Trần Phương Bình | B09 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 5 | 0 |
| 3 | Lê Hữu Thiện Long | B09 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Minh Quân | B09 | | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 4,5 | 0,5 |
| 5 | Nguyễn Hữu Bảo Khánh | B09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4,5 | 0,5 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 4 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Bùi Minh Quân | B10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Minh Khang | B10 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4 | 0 |
| 3 | Trần Danh Lâm | B10 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Đức Minh | B10 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 4 | 0 |
| 5 | Trần Đại Dương | B10 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 4 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 4 | 0 |
| 2 | Hoàng Khánh Lam | B12 | | LMC | Lima Chess | 4 | 0 |
| 3 | Trần Gia Phát | B12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 |
| 4 | Trần Trường Thịnh | B12 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 4 | 0 |
| 5 | Vũ Hoàng Khôi Nguyên | B12 | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 6 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Phan Ngọc Long Châu | B14 | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | B14 | | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 5 | 0 |
| 4 | Trần Quang Vinh | B14 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 |
| 5 | Trần Quân Bảo | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 5 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Ngô Bảo Quân | B15 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 5 | 0 |
| 2 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 4,5 | 0,5 |
| 3 | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | Thpt Đức Trọng | 4,5 | 0,5 |
| 4 | Đặng Ngô Gia Hòa | B15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 4 | 0 |
| 5 | Lê Minh Quang | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 5 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Trần Hoàng Phước Trí | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 5 | 0 |
| 2 | Trần Lê Quang Khải | B17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Trần Văn Thái | B17 | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 4 | 0 |
| 4 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 4 | 0 |
| 5 | Huỳnh Đăng Huy | B17 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 5 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | Th&thcs Định An | 5 | 0 |
| 2 | Vũ Trần Khánh An | G06 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Lương Hồng Linh | G06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Bảo Nhiên | G06 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Tiên | G06 | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 4 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Hoàng Ngô Bảo Ngân | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 |
| 2 | Đinh Bảo Ngọc | G07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 |
| 3 | Võ Khả Hy | G07 | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 4 | 0 |
| 4 | Vũ Trần Châu Mỹ | G07 | | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Hà | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 5 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 |
| 2 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | G08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Phạm Gia Như | G08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Trần Thủy Anh | G08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 5 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Trần Thiên Di | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Thùy Nhi | G09 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 |
| 3 | Phạm Trình Bảo Hân | G09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4,5 | 0 |
| 4 | Trần Nguyễn Phương Hà | G09 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 |
| 5 | Thái Hoàng Gia Linh | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 5 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Hoài An | G10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Bùi Gia Thiện Nhân | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 4,5 | 0 |
| 4 | Trần Võ Bảo Nhi | G10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn An Bình | G10 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 6 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Tú Anh | G12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6 | 0 |
| 2 | Lê Phan Anh Thư | G12 | | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 5,5 | 0 |
| 3 | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 5 | 0 |
| 4 | Trương Lê Kim Ngân | G12 | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thanh Hương Giang | G12 | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14 |
| ردهبندی پس از دور 5 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | Xã Lương Sơn | 5 | 0 |
| 2 | Trần Thị Hương Giang | G14 | | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 5 | 0 |
| 3 | Trần Hoàng Bảo Trâm | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 4,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Phạm Hà Linh | | | HLI | TT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 |
| ردهبندی پس از دور 7 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 6 | 1 |
| 2 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 6 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trang Dung | G15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 5 | 0 |
| 5 | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4 | 2 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 6 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 5,5 | 0,5 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 5,5 | 0,5 |
| 3 | Lê Hoàng Phương Thy | G17 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 4 | 0 |
| 4 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 0 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Bùi Danh Nhật Anh | B06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Minh Khôi | B06 | | DLC | Dalat Children's Chess | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Nguyễn Đăng Khoa | B06 | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 0 | 0 |
| 4 | Châu Chấn Cường | B06 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 0 | 0 |
| 5 | Chu Nhật Bảo | B06 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 0 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Bạc Cầm Nhật Khang | B07 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Bảo Khang | B07 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Đăng An | B07 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Đức Trí | B07 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 |
| 5 | Bùi Nhật Khánh | B07 | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 0 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Bùi Minh | B08 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thiện Nhân | B08 | | TRN | Tt Thành Nhân | 0 | 0 |
| 3 | Cao Khánh Thiên | B08 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 |
| 4 | Chu Trần Bảo Khang | B08 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Dương Hoàng Bảo Phong | B08 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 0 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Bế Quốc Bảo | B09 | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Anh Kiệt | B09 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Đặng Xuân Sang | B09 | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Đặng Xuân Trọng | B09 | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 0 | 0 |
| 5 | Bùi Hoàng Nguyên | B09 | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 0 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Biện Hữu Phúc | B10 | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Đức Bảo | B10 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Gia Bảo | B10 | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Lý Hải Nam | B10 | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Bùi Minh Quân | B10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 0 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Bùi Minh Hoàng | B12 | | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thanh Phát | B12 | | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Trí Viễn | B12 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 |
| 4 | Cao Bảo Khôi | B12 | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Cáp Thuận Tiến | B12 | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 0 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Bế Trọng Khánh | B14 | | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn | B14 | | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | 0 | 0 |
| 3 | Chu Văn Phi Long | B14 | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 0 | 0 |
| 4 | Đặng Quang Hải | B14 | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 |
| 5 | Đặng Văn Thắng | B14 | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 0 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Bùi Đức Phước | B15 | | DML | Thpt Đắk Mil | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Trọng Kiên | B15 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Cao Trí Dũng | B15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Châu Ngọc Thiện | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 0 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Dương Nam | B17 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 0 | 0 |
| 2 | Đào Đức Quang | B17 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 3 | Đặng Tuấn Hải | B17 | | GTX | Tt Gdnn-Gdtx Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Đậu Xuân Dương | | | CYR | CLB Đà Lat Yersin chess | 0 | 0 |
| 5 | Đồng Anh Khoa | B17 | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 0 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Bùi Gia Minh Khuê | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Hà Anh | G06 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 |
| 3 | Cao Mộc Nhiên | G06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 4 | Dương Ngọc Thiên An | G06 | | DKO | Th Đồng Kho | 0 | 0 |
| 5 | Đặng Châu Hà Phương | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 0 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Bùi Hương Lê | G07 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn Khánh Hân | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 3 | Cao Hoàng Diệp Thảo | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 4 | Chu Ngọc Cát Tường | G07 | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 0 |
| 5 | Dương Gia Linh | G07 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 0 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Bùi Như Ý | G08 | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 2 | Cao Quỳnh Anh | G08 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 3 | Châu Ngọc Bảo An | G08 | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 |
| 4 | Chu Quỳnh Mai | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 |
| 5 | Đào Lê Minh Anh | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 0 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Bùi Ngọc Phương Anh | G09 | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn Hiếu Quý | G09 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 |
| 3 | Cao Ngọc Hân | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| 4 | Chu Cẩm Nhiên | G09 | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 0 | 0 |
| 5 | Dương Ngọc Băng DI | G09 | | DKO | Th Đồng Kho | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 0 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Bùi Gia Thiện Nhân | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Lê Khánh Thuận | G10 | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Ngọc Thủy Nguyên | G10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Phương Dung | G10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Cao Vũ Hà My | G10 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 0 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Bùi Nguyễn Phương Thảo | G12 | | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thanh Hiền | G12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 3 | Cù Thái Ngọc Hân | G12 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 4 | Chề Kim Ánh | G12 | | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | 0 | 0 |
| 5 | Chềnh An Nhiên | G12 | | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 0 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Bùi Ngọc Nhã Quyên | G14 | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn Nhã Linh | G14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 0 | 0 |
| 3 | Đặng Lê Thảo Nguyên | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Đinh Minh Anh | G14 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 5 | Đinh Phương Anh | G14 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 0 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Đào Hoàng Trúc Chi | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 0 | 0 |
| 2 | Đào Nguyên Phúc An | G15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 0 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 0 | 0 |
| 4 | Hồ Nguyễn Phương Anh | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 |
| 5 | Huỳnh Băng Băng | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi |
| ردهبندی پس از دور 0 |
| رتبه | نام | نوع | Gr | FED | کلپ/شهر | امت. | TB1 |
| 1 | Đỗ Phương Linh | G17 | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 0 | 0 |
| 2 | Hoàng Kỳ Phương An | G17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 |
| 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | G17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | G17 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Huỳnh Trần Kỳ An | G17 | | NKL | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn | 0 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|